Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 8051–8100. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Prednison 20
Prednison · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110201700 viên 3600
Prednison 5 mg
Prednison 5 mg · 5mg
Viên nén (màu hồng)
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-10
VD-22738-15 viên 800
Prednison 5 mg
Prednison · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110493125 viên 800
Prednison 5 mg
Prednison · 5mg
Viên nén 2 lớp
Đóng gói
Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893610885824 viên 510
Prednison 5 mg
Prednison · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 14 cọc x 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110051000 Viên 398
Prednison 5mg
5mg · Prednison
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110078200 viên 450
Prednison 5mg
Prednisone · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110898524 viên 300
Prednison 5mg
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110932924 viên 800
Prednison Caps
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110514224 viên 450
Prednison Caps
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 200, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110512724 viên 450
Prednison-USA.NIC
Prednison · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110057000 viên 400
Prednisontana
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110280000 viên 298
Prednitabs 5mg
Prednison · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110306500 viên 431
Predsantyl® 16 mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110106523 viên 2900
Predsantyl® 4 mg
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110093624 viên 1500
Predstad 5
Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 7,86mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-25
893110256424 viên 4000
Predva
Prednisolon 5mg · Prednisolon 5mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
VD-35757-22 viên 2150
Pregabakern 100 mg
Pregabalin 100 mg · 100 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Kê khai
2025-11-17
VN-22828-21 viên 17800
Pregabakern 150 mg
Pregabalin 150 mg · 150 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Kê khai
2026-05-05
VN-22829-21 viên 21900
Pregabakern 150 mg
Pregabalin 150 mg · 150 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Kê khai
2025-08-07
VN-22829-21 Viên 21900
Pregabakern 25 mg
Pregabalin 25 mg · 25 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Kê khai
2025-11-17
VN-22830-21 viên 7950
Pregabakern 50 mg
Pregabalin 50 mg · 50 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Kê khai
2025-11-17
VN-22832-21 viên 11000
Pregabalin 150mg
Pregabalin 150mg · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110129723 viên 5000
Pregabalin 25mg
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-18
840110306725 viên 8000
Pregabalin 50mg
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-03-04
840110306825 viên 11500
Pregabalin 50mg
Pregabalin 50mg · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
VD-34762-20 viên 3500
Pregabalin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110891924 viên 4000
Pregabalin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên, vỉ Al/PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110150424 Viên 6800
Pregabalin 75 mg
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893110214100 viên 3000
Pregabalin 75mg
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-04-03
840110306925 viên 15000
Pregabalin 75mg
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
VD-34763-20 viên 4500
Pregabalin Capsules 75mg
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên; Hộp 10 vỉ nhôm- PVC/PVDC x 10 viên
Nhà sản xuất
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED (Ấn Độ)
Kê khai
2024-06-24
VN-22722-21 viên 1950
Pregabalin Capsules 75mg
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2025-10-08
890110980324 viên 2500
Pregaviet 100
Pregabalin 100mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-12
890110438423 viên 8500
Pregaviet 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110357424 viên 3900
Pregaviet 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110778824 viên 6900
Pregnause
Doxylamine succinate 10mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg · 10 mg; 10 mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-23
893110623024 viên 15000
Prelone
Dutasteride 0,5mg · 0,5mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110932224 Viên 12600
Prelynca
Pregabalin 50mg · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Kê khai
2026-01-19
VN-23232-22 Viên 5380
Prelynca
Pregabalin 150mg · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Kê khai
2025-08-01
VN-23088-22 Viên 8450
Premedrol
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110115100 viên 1320
Premifla
Fluorometholon · 0,1% (w/v)
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110090500 ống 50000
Premifla
Fluorometholon · 0,1% (w/v)
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110090500 ống 27000
Prenewel 4mg/1,25mg Tablets
Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg · Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-08-18
383110520524 (SĐK cũ: VN-21713-19) Viên 4350
Presartan H 50
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg · Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Kê khai
2026-02-02
890110030825 viên 525
Presartan-25
Losartan potassium 25mg · Losartan potassium 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-11-06
890110788624 viên 1290
Presartan-50
Losartan potassium 50mg · Losartan potassium 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-11-06
890110788724 viên 1990
Presson
Vasopressin · 20 IU/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Kê khai
2026-04-24
1411/QLD-KD (20/04/2026) ống 1980000
Presson
Vasopressin · 20 IU/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Kê khai
2026-04-24
1405/QLD-KD (20/04/2026) ống 1980000
Presson
Vasopressin · 20 IU/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Kê khai
2026-04-24
1412/QLD-KD (20/04/2026) ống 1980000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.