Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7551–7600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Paolucci
Deferipron · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-21063-14 Viên 11291
Papaverin
Papaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110900424 viên 500
Papaverin
Papaverin hydrochloride · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110685124 viên 550
Papaverin
Papaverin HCl 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-02-26
VD-22537-15 Viên 550
Papaverine VIDIPHA
Papaverine hydrochloride · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-30
893110102800 viên 550
Parabamol 400/325
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110338800 Viên 3500
Parabamol 400/500
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg, 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110152300 viên 3800
Paracerol 10mg/ml Vial Containing Solution For I.V. Infusion
Paracetamol 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 12 chai 100ml
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Turkey)
Kê khai
2024-05-07
868110426723 chai 36000
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Thùng 48 chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110055900 chai 16000
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Thùng 48 túi x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-12
893110055900 túi 16000
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol · 1000mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 20 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110069625 lọ 21000
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol · 1000mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110069625 Lọ 21000
Paracetamol G.E.S 10mg/ml
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 12 túi x 100ml; Hộp 50 túi x 100ml
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-06
840110014525 túi 46388
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol · 1000mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 100ml; Hộp 48 chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110402424 chai 36000
Paracetamol-Tramadol HCl 325/37.5
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg · 325mg; 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893111140725 viên 4950
Paracold Codein Effervescent
Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg · Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg
Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893111300000 viên 2950
Paragin 500mg
L-Ornithin L- aspartat · 500mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110711824 viên 5000
Paralmax Day
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-29
893110237925 viên 1200
Paralmax Mol
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110268124 Viên 3765
Paratramol
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg · Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Kê khai
2026-03-24
VN-18044-14 viên 7400
Paravina 1 g
Paracetamol · 1g/6,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 6,7ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110232224 ống 14000
Parazacol 750
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 75ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110338924 lọ 35000
Parcamol M
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400 mg; 500 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110117500 Viên 2780
Parcamol-F
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · 400mg; 325mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110556824 (VD-32722-19) viên 2300
Pariet 20mg
Sodium rabeprazole · Sodium rabeprazole 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (Japan)
Kê khai
2025-10-03
499110139923 viên 21150
Parocontin
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · 400mg;325mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110488124 viên 2300
Parocontin F
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg;500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110817424 viên 2800
Parokey
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm- Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110662924 viên 6000
Parokey-30
Paroxetin hydroclorid tương đương Paroxetin 30mg · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110663024 viên 7200
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat 22,76mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-07
893110263024 viên 4700
Paroxetin Danapha 30
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat 34,14 mg) · 30 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-03
893110243924 viên 7200
Paroxetin OD DWP 20mg
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110266225 viên 2268
Paroxetin OD MDS 20mg
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid 22,8mg) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110068125 viên 5000
Paroxetina GP
Paroxetin · Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-12-18
560110178723 viên 6000
Paroxetine Stella 30 mg
Paroxetine(dưới dạng paroxetine hydrochloride hemihydrate) · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110162200 viên 7200
Parterol 12
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 15,4mg) · 12mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110315224 viên 22000
Parutan
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110286523 viên 31000
Pasepan
Cafein 15mg; Paracetamol 300mg; Vỏ sữa (dưới dạng cao đặc vỏ sữa 1/20) 5mg · Cafein 15mg; Paracetamol 300mg; Vỏ sữa (dưới dạng cao đặc vỏ sữa 1/20) 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110507124 viên 600
Pataxel
Paclitaxel 6 mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ 100mg/16,7ml
Nhà sản xuất
VIANEX S.A. – Plant C (Greece)
Kê khai
2025-08-05
VN-17868-14 Lọ 942221
Pataxel
Paclitaxel 6 mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ 30mg/5ml
Nhà sản xuất
VIANEX S.A. – Plant C (Greece)
Kê khai
2025-08-05
VN-17868-14 Lọ 380000
Patchell
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
893110021500 viên 6050
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin Sodium · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Kê khai
2025-11-04
471110189500 viên 6750
Pavihepmin
Mỗi gói 4,12g chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg · 952mg, 1904mg, 1144mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110387825 viên 32000
Pavinjec
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ, hộp 10 lọ, hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Kê khai
2025-11-24
520110783324 lọ 79569
Pavinjec
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ, hộp 10 lọ, hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy Lạp)
Kê khai
2024-06-15
VN-21751-19 lọ 79569
Pawentik
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-15
890110046925 viên 1000
Paxetin
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110153525 (VD-34395-20) viên 4500
Paxlovid
Nirmatrelvir 150mg, Ritonavir 100mg · Nirmatrelvir 150mg, Ritonavir 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, mỗi vỉ chứa 4 viên Nirmatrelvir và 2 viên Ritonavir
Nhà sản xuất
CSSX viên Nirmatrelvir: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH; CSSX viên Ritonavir: Hetero Labs Limited; CS đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Italia S.r.l. (Nước SX viên Nirmatrelvir: Germany; nước SX viên Ritonavir: India; nước đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Italy)
Kê khai
2025-11-15
400110413525 vỉ 1087800
Paxus PM
Paclitaxel (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel) 30mg · Paclitaxel (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel) 30mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Samyang Holdings Corporation (Korea)
Kê khai
2025-11-08
880114022324 lọ 1250000
Paxus PM (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel 100mg · Paclitaxel 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Samyang Holdings Corporation (Korea)
Kê khai
2025-11-08
880114022424 lọ 3900000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.