Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7451–7500. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
PG-Lin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-01
890110029725 viên 12000
PIRACETAM 33,3 %
Piracetam, 33,3g/100ml · 33,3g/100ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 01 chai 125ml, Chai nhựa/thủy tinh
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110103400 Chai 250000
PITAG 1mg
Pitavastatin calcium · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110328600 viên 10000
PQA trớ sữa
Mỗi 5ml siro chứa 2,5g cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Đinh hương 1,0 g; Tai hồng 3,0 g; Đảng sâm 3,0 g; Gừng củ tươi 3,0 g · 1,0 g, 3,0 g, 3,0 g, 3,0 g
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai 125ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-23
VD-33998-20 chai 155000
PROLANDEX 30
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets 20% w/w) · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110376824 Viên 15600
PROMIN 5000IU/5 mL
Protamine sulafte · 5000IU/5 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Vem Ilac San.ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-11-25
3043/QLD-KD (Ngày 11/09/2024) ống 250000
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol · 10mg/ml
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Kat: 2, Ergene/ Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
Kê khai
2025-11-28
868114965924 ống 35000
PT Micolin
Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml · Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 120ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110483925 chai 615000
PT Micolin
Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml · Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110483925 chai 335000
PT Micolin
Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml · Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110483925 chai 175000
PT-Pramezole
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-08
893110235300 viên 8000
PTU
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 25 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110215800 Viên 476
PUD - Methylprednisolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110051400 viên 4000
PUD-Cholecalciferol
Cholecalciferol 400IU · 400IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
VD-35879-22 viên 3000
PUD-Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893115248400 viên 9000
PUD-Trocin
Acetyl spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg · 100mg; 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893115717524 viên 3000
PV ESO 20 TABLET
Esomeprazol 20mg (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 22,63mg)
Viên bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-11-05
894110011923 viên 10000
PV Eso 40 Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) · 40mg
Viên bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-04-23
894110329325 viên 11000
PV Eso 40 Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) · 40mg
Viên bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-08-29
894110329325 Viên 11000
PV-Koff Syrup
Mỗi 5ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 13,5mg; Ammoni clorid 131,5mg · 13,5mg, 131,5mg
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai 90ml
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2025-11-05
VN-21150-18 chai 61000
PV-Koff Syrup
Mỗi 5ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 13,5mg; Ammoni clorid 131,5mg · 13,5mg, 131,5mg
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai 90ml
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2025-08-29
VN-21150-18 Chai 63000
PV-LOS 25 Tablet
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-04-14
VN-22631-20 viên 525
PV-LOS 25 Tablet
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-08-13
VN-22631-20 Viên 525
PV-LOS 50 Tablet
Losartan kali 50mg · Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-05-28
894110786024 viên 840
Pacfon 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-24
893110178225 gói 8000
Pacfon 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 134,2mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110153425 viên 3000
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel 6mg/ml · Paclitaxel 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2026-03-12
900114016924 lọ 412740
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel 6,0mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 16,7ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2026-03-12
900114412523 lọ 742500
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel 6mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-12-12
594114421223 lọ 1810000
Paclitero 100
Mỗi lọ 16,7ml chứa Paclitaxel 100mg · Mỗi lọ 16,7ml chứa Paclitaxel 100mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 16,7ml
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-11-14
890114433125 lọ 500000
Paclitero 30
Mỗi lọ 5ml chứa Paclitaxel 30mg · Mỗi lọ 5ml chứa Paclitaxel 30mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-11-14
890114433225 lọ 200000
Padro-BFS
Dinatri pamidronat · Mỗi ml chứa: Dinatri pamidronat 3mg
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Đóng gói
Hộp 1 ống x 1 túi x 10ml, Hộp 5 túi x 1 ống x 10ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml, Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110018800 Ống 780000
Pagozine
Paracetamol · 1000mg/6,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 6,7ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110228500 ống 28000
Paincerin
Diacerein 50mg · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
ONE PHARMA INDUSTRIAL PHARMACEUTICAL COMPANY SOCIETE ANONYME (Hy Lạp)
Kê khai
2024-04-03
VN-22780-21 viên 12000
Paineuron 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110896824 viên 2220
Paineuron 7,5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110076024 viên 1350
Pakgen
L-ornithin L-aspartat · 6g
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 8g, Hộp 20 gói x 8g, Hộp 30 gói x 8g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-05
893110255224 gói 45150
Pakicen 100/10
Carbidopa (khan) (dưới dạng carbidopa) 10mg; Levodopa 100mg · 10mg;100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110098725 viên 4500
Pakicen 250/25
Carbidopa (khan) (dưới dạng carbidopa) 25mg; Levodopa 250mg · 25mg;250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110272625 viên 6000
Palbociclib capsules 100mg
Palbociclib · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110191900 Viên 550000
Palbociclib capsules 100mg
Palbociclib 100mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110017523 Viên 413490
Palbociclib capsules 125mg
Palbociclib 125mg · 125mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110017623 Viên 451550
Palbociclib capsules 75mg
Palbociclib 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110017723 Viên 389950
Palciclib Cap 75
Palbociclib · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110761024 Viên 540000
Pallas 1g/100ml
Paracetamol · 1g
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110804724 lọ 36000
Palnos 75
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,075mg/1,5ml · 0,075mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1,5ml
Nhà sản xuất
Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
Kê khai
2026-01-22
VN-22543-20 lọ 270000
Palohalt
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) · 0,25mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2025-08-07
890110999624 (VN-21432-18) Lọ 430000
Palono-BFS
Palonosetron hydroclorid (tương đương 0,05mg palonosetron) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5 ml, hộp 10 ống x 5 ml, hộp 20 ống x 5 ml, hộp 50 ống x 5 ml, hộp 100 ống x 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110921524 ống 500000
Palonosetron 0,25 mg/5 ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-21
893110385025 ống 24000
Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110125325 lọ 380000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.