Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7401–7450. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Oselvir 75
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110168723 viên 19980
Osetron 8mg
Ondansetron hydrochloride tương đương với Ondansetron · 8mg
Dung dịch pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml
Nhà sản xuất
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2026-05-26
890110994324 ống 9900
Osimertinib 80 mg
Osimertinib (dưới dạng Osimertinib mesylat) · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-09
893110456425 viên 650000
Ospamox 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893110720224 viên 1150
Ospamox 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893110720324 viên 2500
Ostagi-D3 Plus
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU g) 5600IU · 70mg + 5600IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893110206600 viên 40000
Ostebon 70
Alendronic acid (dưới dạng alendronate sodium) · 70mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110675424 viên 24000
Ostebon plus
Alendronic acid (dưới dạng Alendronate sodium) 70mg; Cholecalciferol 2800IU · 70mg; 2800IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110675524 viên 52000
Ostovel 35
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate) · 35mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893110675624 viên 36000
Ostovel 75
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893110721124 viên 62000
Osvimec 100
Cefdinir · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110395124 viên 5500
Osvimec 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110818924 viên 11000
Otevin 50
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) · 50µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-05
893114264225 ống 46000
Otivacin P
Dexamethason 8mg; Neomycin sulfat 28000IU; Polymyxin B sulfat 48000IU · 8mg; 28000IU; 48000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 8ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110231125 Hộp 39000
Otofa
Rifamycin natri · 0,26g (200.000IU)/10ml
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Pharmaster (France)
Kê khai
2026-04-24
300110040925 lọ 94500
Otzo
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 450mg · Nartri clorid 0,45%
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 12 ml, Hộp 01 lọ x 16 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110113623 lọ 13500
Oubapentin 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110090924 Viên 7350
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10; Hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110687724 lọ 32800
Oxacilin 250mg
250mg · Oxacilin (dạng Oxacilin natri)
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110025400 viên 2292
Oxacilin 2g
Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110297400 lọ 60000
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) · Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2025-08-07
594110348324 Viên 3000
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) · Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2024-06-25
594110348324 viên 3000
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) · Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2025-08-07
594110348424 Viên 5000
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) · Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2024-06-25
594110348424 viên 5000
Oxacillin 0,5 g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110595924 lọ 34800
Oxafar
Ofloxacin · 200 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-07
893115060824 Viên 945
Oxaliplatin
Oxaliplatin · 150mg/30ml
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 01 lọ 30ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893114467423 lọ 1120000
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin 5mg/ml · 100mg/20ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100mg/20ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2025-08-06
900114035623 Lọ 522035
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin 5mg/ml · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50mg/10ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2025-08-06
VN2-637-17 Lọ 386100
Oxbat
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) · 1000mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 Lọ
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Kê khai
2026-06-26
594110013825 lọ 75000
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893114286024 viên 3780
Oxichem-15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-02
890110187700 viên 520
Oxichem-7.5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-02
890110306625 viên 260
Oxnas Tablet 1g
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg · Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên hoặc hộp 10 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-02-06
880110019825 viên 18000
Oxypod 5
Oxybutynin chloride · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893110140625 viên 8000
Oxytocin 10 IU/ml
Oxytocin · 10 IU/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-05
893114475025 ống 16000
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin 10IU/ml · Oxytocin 10IU/ml
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-21
400114074223 ống 14800
Oyes
Cao Vaccinium myrtillus (tương đương 36% anthocyanoside và 1% anthocynidin) 50mg; Bột Vitamin E (tương đương 50mg DL alphatocopherol) 100mg · 50mg;100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
VD-35735-22 viên 6000
Ozapex
Olanzapine 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Kê khai
2026-05-20
VN-22626-20 viên 5200
Ozapex
Olanzapine 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Kê khai
2026-05-20
VN-22627-20 viên 3800
Ozarium
Losartan Kali 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Greece)
Kê khai
2026-01-18
520110070723 viên 10500
Ozarium
Losartan Kali 100mg · 100 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Greece)
Kê khai
2025-11-26
520110070723 viên 10500
Ozempic
Semaglutide · 1,34mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5ml dung dịch chứa 2mg Semaglutide và 6 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 0,25mg hoặc liều 0,5mg) Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3 ml dung dịch chứa 4 mg Semaglutide và 4 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 1mg)
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Kê khai
2025-08-05
570410174600 bút tiêm 4500000
Ozurdex
Dexamethason 700mcg/implant · Dexamethason 700mcg/implant
Implant tiêm trong dịch kính
Đóng gói
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng một lần và 1 que cấy
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Kê khai
2025-10-03
539110075123 hộp 25365000
Ozzy-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC-nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110481924 viên 1450
P-Cet 250
Mỗi lọ 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) 0,25mg · 0.25mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Kê khai
2024-05-06
840110428023 lọ 630000
PAMINTU 10mg/ml
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
Kê khai
2026-03-16
GP 2954/QLD-KD ngày 13/10/2025 lọ 260000
PAMINTU 10mg/ml
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-10-31
2742/QLD-KD ngày 22/09/2025 lọ 260000
PAMINTU 10mg/ml
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-10-31
122/UBND-SYT ngày 07/01/2025 lọ 260000
PAQ M 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) · 4mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The ACME Laboratories Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
894110520924 Viên 4200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.