Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7151–7200. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Nước vô khuẩn MKP
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml · Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Chai 1000ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110692224 chai 21844
OPXIL IMP 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-28
893110809624 viên 3907
ORALOS
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110152525 gói 9382
ORALOS 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110496624 viên 8000
Obanir
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110615624 viên 20000
Obanir 250
Cefdinir · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110155425 gói 11000
Ocebaten
Ebastin · 20mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110858224 viên 9800
Ocecotrim
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg; 40mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110171225 viên 1162
Ocedetan 8/12,5
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 8mg; 12,5mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110171325 viên 3532
Ocedurin
Drotaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110634524 viên 1342
Ocehepa
L-ornithin L-aspartat · 3g
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 14 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110692824 gói 26115
Ocekem DT
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg) · 15mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110634624 viên 2960
Ocemebic 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110634724 viên 3420
Ocemethyl
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110634824 viên 1653
Ocemoca 4/1,25
Indapamid 1,25mg; Perindopril tert-butylamin 4mg · 1,25mg; 4mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110929624 viên 3600
Oceperido
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110635024 viên 2880
Ocepred
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110635124 viên 2910
Ocerewel
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg · 125mg; 500mcg; 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110635224 viên 2552
Oceritec 40/12,5
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg · 12,5mg; 40mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110171625 viên 4250
Oceritec 80/25
Hydrochlorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg · 25mg; 80mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110635324 viên 9621
Ocetamin 300
Calci lactat (pentahydrat) · 300mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110858424 viên 2200
Ocetamino
Calci lactat (dưới dạng pentahydrat) · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110005223 viên 2210
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110274500 viên 4050
Ocethro
Roxithromycin · 50mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110635524 viên 2554
Ocevesin DT
Alverin citrat · 60mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110635624 viên 1542
Ocevytor 10/10
Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg · 10mg, 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110635824 viên 5800
Ocfo
Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg · Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2026-02-04
880115126024 lọ 40000
Ocid
Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED (Ấn Độ)
Kê khai
2026-03-24
VN-10166-10 viên 300
Ocid 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) 20mg · Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) 20mg
Viên nang cứng tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110357324 viên 600
Ociple 500
Levofloxacin (dưới dạng hemihydrates) tương đương với levofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2026-06-17
890115442525 viên 15000
Octavic
Ofloxacin · 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Unimed Pharmaceuticals, INC. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-12
880115038225 lọ 36801
Octra
Octreotide acetate · 0,1mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Kê khai
2026-01-14
482114967624 ống 78000
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) · 0,1mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Kê khai
2026-06-18
800114445725 ống 115000
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) · 0,1mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Kê khai
2026-01-12
800114445725 ống 115000
Octreovin
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,02% (Octreotid 200mcg/ml) · 1000 µg (mcg)/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml; hộp 5 lọ x 5ml.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893114014626 lọ 172500
Ocumox
Moxifloxacin 5mg/ml · 5mg/ml
Thuốc mỡ tra mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Kê khai
2026-06-16
VN-21109-18 lọ 32800
Odentid
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg · Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Kê khai
2025-11-24
520110783224 lọ 95000
Odo.DR.Nabia
Donepezil hydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110393925 viên 29900
Oestrogel 0.06%
Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06% · Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06%
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol)
Nhà sản xuất
Besins Manufacturing Belgium (Belgium)
Kê khai
2025-11-07
540110401223 bình 448000
Ofcin
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893115202700 viên 917
Ofemil 20mg/1.1g
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg · Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110211623 viên 8000
Ofemil 40mg/1.1g
Omeprazol 40mg, Natri bicarbonat 1100mg · Omeprazol 40mg, Natri bicarbonat 1100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-06
893110211723 viên 10479
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 150 mg · 150 mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Kê khai
2026-02-12
VN3-183-19 viên 685160
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg · Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG) (Germany)
Kê khai
2026-02-12
VN3-182-19 viên 685160
Ofialin
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890115035225 viên 700
Oflid 200
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893115019800 viên 1000
Oflife Eye/ear Drops
Ofloxacin USP · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 Lọ 10ml
Nhà sản xuất
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
Kê khai
2026-06-10
890115025626 lọ 18500
Oflo - Boston
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893115657524 Viên 1500
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 Túi x 100ml; Hộp 20 Túi x 100ml
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Kê khai
2024-04-25
840115010223 túi 160000
Ofloxacin
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893115257200 viên 1255

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.