Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7101–7150. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Novocough
Levodropropizin · 6mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40ml x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110880524 ống 5000
Novocress Infusion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2025-10-29
899115529224 chai 46725
Novodart
Dutasterid · 0,5mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110240825 viên 10530
Novofenti
Fenticonazol nitrat 200mg · 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
VD-36002-22 viên 20000
Novonazol
Itraconazol · 100mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vi x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vi x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110280400 Viên 12800
Noxazatis
Naproxen · 375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên, Hộp 10 vỉ × 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110087725 viên 3500
Noxicam
Meloxicam · 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu -PVC/ Alu - Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110103825 viên 2000
Nozasul 500mg
Cefoperazon;Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) · 250mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110276725 lọ 40000
Nozaxen
Esomeprazol (dưới dạng magnesi dihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2025-09-05
VN-19598-16 Viên 7000
Nozeytin-F
Mỗi lọ 15ml chứa: Azelastin hydroclorid 15mg; Fluticason propionat 5,475mg; (Tương ứng mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137mcg; Fluticason propionat 50mcg) · 15mg, 5,475mg, 137mcg, 50mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
VD-34603-20 lọ 120000
Nozil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ HDPE có vạch 60ml, chứa cốm thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110097300 lọ 235000
Nsaidcam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2026-06-01
890110298825 viên 280
NuTRIflex Lipid peri
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28g · Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor
Nhũ tương tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Kê khai
2026-02-27
400110346400 túi 967000
Nucala
Mepolizumab · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml dung dịch thuốc; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn chứa 1ml dung dịch thuốc
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
Kê khai
2026-06-08
500410174200 hộp 25384065
Nuceftri-1000
Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon · 1000mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-10-31
890110023425 lọ 11200
Nuceftri-2000
Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon · 2000mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-11
890110023525 hộp 45000
Nucleo CMP Forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối dinatri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) · .
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-21
840110443723 ống 70870
Nufazidin
Nizatidin · 15mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110283825 gói 12500
Nufotin
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-03
893110584124 viên 2550
Nufotin
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110584124 viên 2550
Nulesavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893114226923 viên 4500
Numed
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110673424 viên 1200
Nunley-5
Apixaban 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110054423 viên 18307
Nupentin capsules 300 mg
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Kê khai
2025-12-29
890110315625 viên 6000
Nupigin
Piracetam · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110638224 ống 10500
Nupovel
Propofol 10mg/ml · 10mg/ml
Nhũ dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ 20ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2026-04-09
VN-22978-21 ống 61950
Nuritan Tablet 0.1 mg
Desmopressin acetate (tương đương Desmopressin 0,089mg) · 0,1mg
Viên nén
Đóng gói
Chai chứa 30 viên
Nhà sản xuất
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-12-18
880110432025 viên 17000
Nuroq 150
Pregabalin 150 mg · 150 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-13
VN-23110-22 viên 5500
Nuroq 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng gelatin
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-13
890110167100 viên 3500
Nutuss
Dextromethorphan hydrobromide · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-29
893110515724 viên 900
Nykob 10mg
Olanzapine 10mg · 10 mg
Viên nén phân tán tại miệng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Kê khai
2025-11-28
520110410123 viên 9341
Nykob 5mg
Olanzapine 5mg · 5 mg
Viên nén phân tán tại miệng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Kê khai
2025-11-28
520110410223 viên 5800
Nystafar
Nystatin · 100.000IU
Bột rơ miệng
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1 gam
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-07
893110882024 Gói 1800
Nystatin
Nystatin · 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110449224 viên 1500
Nystatin
Nystatin (tương ứng với Nystatin 20,59mg) · 100.000IU
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 0,5g, Hộp 20 gói x 0,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110314200 gói 2000
Nystatin
500.000IU · Nystatin
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110036600 viên 1500
Nystatin 100.000 IU
Nystatin · 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-07
893110024524 viên 850
Nystatin 500.000 UI
Nystatin · 500.000IU
Viên bao đường
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 8 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110333024 viên 1500
Nystaton
Nystatin · 100.000IU/ml
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110202925 lọ 54000
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm · .
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 10, 100 ống x 4ml; Hộp 100 ống x 5ml; Hộp 10, 50, 100 ống x 8ml; Hộp 10, 50, 100 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110230100 ống 2436
Nước cất pha tiêm
Nước vô khuẩn · 5ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110310224 ống 1000
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm vừa đủ · 10ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110124825 ống 1190
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm · 5ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110124925 ống 870
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm · 10ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110099623 ống 1500
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm · 2ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Quy cách đóng gói xin bổ sung trên dây chuyền đóng ống BFS: Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml Hộp 20 vỉ x 5 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110689124 ống 690
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm · 2ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh:Hộp 100 ống x 2 ml Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110689124 ống 690
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm · 5ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5ml x 50 Ống; Hộp 5ml x 100 Ống
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110038000 Ống 750
Nước cất tiêm 10ml
10ml · Nước để pha thuốc tiêm
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110025800 ống 2000
Nước cất tiêm 5ml
Nước để pha thuốc tiêm · 5ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110668124 ống 980
Nước vô khuẩn MKP
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml · Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110692224 chai 15000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.