Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Bản ghi giá kê khai
12506
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11562 bản ghi. Hiển thị 6051–6100. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H20; tên khác Atorvastatin calcium trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110364325 viên 15941
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H20; tên khác Atorvastatin calcium trihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110364425 viên 15941
Lipitor (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH; Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany)
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 10 mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC (USA)
Kê khai
2026-02-12
VN-17768-14 viên 15941
Lipitusar
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110815624 viên 1900
Lipocomb 10 mg/10 mg
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 10mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary)) (Hungary)
Kê khai
2025-11-24
599110439625 viên 18900
Lipocomb 20 mg/10 mg
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 20mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary)) (Hungary)
Kê khai
2025-11-24
599110439725 viên 23900
Lipodex
Ciprofibrat · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-06
893110262024 viên 5000
Lipoic 300
Alpha lipoic acid · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110262224 viên 8500
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành 10% · Nhũ tương dầu đậu nành 10%
Nhũ tương tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 10 chai 250ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Kê khai
2025-11-06
900110782324 chai 125000
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành 10% · Nhũ tương dầu đậu nành 10%
Nhũ tương tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 10 chai 500ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Kê khai
2025-11-06
900110782324 chai 172056
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · (25mg + 25mg)/1g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110202725 tuýp 73000
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110202725 tuýp 36500
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110202725 tuýp 150000
Lipvar 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110269923 viên 2310
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110585924 viên 3623
Liritoss
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x10 viên, hộp 5 vỉ x10 viên, hộp 2 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110267123 viên 1800
Lirystad 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110096124 viên 11500
Lirystad 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110390223 viên 7000
Lisazin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 20,72mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110189424 viên 4500
Lisidigal 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110457924 viên 2000
Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 10mg · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-18
893110168423 viên 2500
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 30 (32,7)mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110104400 viên 3500
Lisiplus HCT 20/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg) 20mg · 12.5 mg; 20 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110914724 viên 5500
Lisonorm Forte
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) · 20mg 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Kê khai
2025-07-30
599110193523 Viên 9150
Lisonorm Mezo
Amlodipin (dưới dạng 6,94mg Amlodipin besilat) Lisinopril (dưới dạng 21,76mg lisinopril dihydrat) · 5mg 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Kê khai
2025-07-30
599110317425 Viên 8845
Lisopress
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg · Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Kê khai
2026-06-02
599110013024 viên 4464
Lisoril-10
Lisinopril · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2026-07-28
890110346025 viên 1200
Lisusjta
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 0,1% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110063925 ống 12800
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5 ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH – Đức. Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lô: Lipomed AG – Thuỵ Sĩ (Đức)
Kê khai
2026-06-05
1864/QLD-KD ngày 19/05/2026 lọ 21000000
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH – Đức Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lô: Lipomed AG – Thuỵ Sĩ (Đức)
Kê khai
2026-05-11
3012/UBND-SYT ngày 29/04/2025 lọ 21000000
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lộ" Thụy Sĩ (Đức)
Kê khai
2025-07-31
2292/QLD-KD Lọ 21000000
Litapyl 160
160mg · 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110045000 viên 3200
Litrulin
L-Ornithin L-Aspartat · 6,0g
Cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110337300 gói 45000
Livact Granules
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin · Mỗi gói 4,15g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 84 gói x 4,15g
Nhà sản xuất
Ajinomoto Co., Inc Tokai Plant (Japan)
Kê khai
2025-10-03
499110085923 gói 39000
Livercol 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-12-08
VN-22735-21 viên 4300
Livercol 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-11-03
VN-22736-21 viên 6500
Livernin-DH
Mỗi 5ml chứa: Arginin hydroclorid 500 mg · 500 mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
VD-33993-20 ống 6300
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat · 2000mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110160325 lọ 42000
Livethine 5g/10ml
L-Ornithin L-Aspartat · 5 gam/ 10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml; hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-19
893110085726 ống 56000
Livursol 250
Acid ursodeoxycholic · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110364623 viên 8400
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 60mg) 80,820mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 60mg) 80,820mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
Kê khai
2025-12-23
400110018025 viên 54000
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 30mg) 40,410mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 30mg) 40,410mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
Kê khai
2025-12-23
400110017825 viên 54000
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 15mg) 20,205mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 15mg) 20,205mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
Kê khai
2025-12-23
400110017925 viên 54000
Lizanopid
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci) · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110748524 viên 12000
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110832424 viên 2500
Liziclone
Dydrogesterone · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110107125 Viên 6860
Lobetasol
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg · 6,4mg, 100mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-13
893110037100 tuýp 15000
Locoa 40 mg Transdermal Patch
Esflurbiprofen · 40mg
Miếng dán
Đóng gói
Hộp 10 túi x 7 miếng
Nhà sản xuất
Tokuhon Corporation Miyashiro Factory (Japan)
Kê khai
2026-06-09
499110080826 miếng 41250
Locoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2026-03-17
896110018525 viên 7700
Lodax 20
Bilastin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110114500 viên 8500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.