Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Bản ghi giá kê khai
12506
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11562 bản ghi. Hiển thị 5901–5950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Levetral
Levetiracetam · 500mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110068300 viên 9000
Levetral-750
Levetiracetam · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110152824 viên 14500
Levina 5
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate 5,93mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110113325 viên 25000
Levisin 0,5
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893114140125 viên 28000
Levistel 80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
Kê khai
2025-08-04
840110983924 (VN-20431-17) Viên 8200
Levivina
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110154324 Viên 46000
Levivina 5mg
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110063825 Viên 25000
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin Hydrate · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Fukusaki Plant (Địa chỉ: 767-7, Aza Kazukanounonishi, Saiji, Fukusakicho, Kanzaki-gun, Hyogo-ken, Japan)) (Nhật Bản)
Kê khai
2026-04-06
499115028826 lọ 88500
LevoDHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-15
VD-21557-14 viên 4410
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
VD-21558-14 viên 6930
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
VD-21558-14 viên 6930
Levoaz
Levocarnitine · 1000mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110251125 viên 16800
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydrochlorid) · 50mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-27
893114880224 Lọ 90000
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Kê khai
2025-08-05
VN-22960-21 Ống 115500
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Kê khai
2025-08-04
VN-22960-21 Ống 126000
Levocef 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-25
893115592424 viên 2300
Levof-BFS 250 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893115628724 ống 44000
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893115067500 ống 90000
Levof-SB
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 50ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893115202625 túi 48000
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Private Joint Stock Company "Technolog" (Ukraine)
Kê khai
2026-03-25
482115184425 viên 19000
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893115595424 viên 6930
Levofloxacin - US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893115909324 viên 8800
Levofloxacin 0,5%.
Levofloxacin · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893115247025 lọ 36000
Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893115259100 viên 2300
Levofloxacin 250mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ, Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893115105300 viên 3000
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat 256mg) 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893115011226 lọ 48000
Levofloxacin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893115259200 viên 5000
Levofloxacin 500 mg/100 ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 48 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-26
893115097725 chai 35000
Levofloxacin 500 mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893115094225 chai 40000
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-09
893115252324 viên 7000
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893115675324 viên 9937
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893115033100 viên 5000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 20 lọ 100ml, Hộp 60 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893115155823 lọ 48000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
VD-35191-21 chai 64500
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115155823 lọ 48000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115896424 lọ 62000
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg/20ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893115630224 ống 32000
Levofloxacin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg) · 750 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893115957024 Viên 4725
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,71mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893115254124 viên 16000
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 20 lọ x 150ml;Hộp 40 lọ x 150ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893115155923 lọ 58000
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
VD-35192-21 chai 155000
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg · 750mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893115055523 chai 155000
Levofloxacin SPM 500
Levofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893115243700 viên 9000
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin ( Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 150ml
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2026-06-08
760115037526 túi 265000
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 100ml; hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Cooper Pharmaceuticals S.A. (Hy Lạp)
Kê khai
2025-08-01
520115986624 chai 64500
Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
Kê khai
2025-07-30
380115772124 Lọ 88000
Levofloxaxime
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5%kl/tt · 0,5% kl/tt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115324424 lọ 60000
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch; Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2026-05-19
VN-18523-14 túi 265000
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2025-11-21
VN-18523-14 túi 265000
Levoleo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-30
893115142225 viên 16500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.