Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11962 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 04:04
Xóa

Tìm thấy 11004 bản ghi. Hiển thị 5851–5900. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Losartan-LTF 50
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110489325 viên 3500
Losastal-50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-28
890110413825 viên 1350
Losatrust-50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Centaur Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2026-01-19
890110414225 viên 1096
Lostad HCT 100/25
Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg · 100mg; 25 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110060100 viên 5500
Lostad T25
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110914824 viên 1700
Lotafran
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Kê khai
2025-07-31
594110023123 viên 3600
Lotrial S-200
Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg) · 200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110157625 gói 6800
Lotuto
Losartan kali · 12,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110471825 viên 1500
Lousu 25
Acarbose · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110161000 viên 1550
Lousu 50
Acarbose · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110373224 viên 2750
Lovarem tablets
Lovastatin 20 mg · 20 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2025-11-12
VN-22752-21 viên 3800
Lovastatin 10
Lovastatin · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110010826 viên 1100
Lovastatin 20mg
Lovastatin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110301923 viên 1500
Lovastatin DWP 40mg
Lovastatin · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110104500 viên 2500
Lovastatin MCN 10
Lovastatin · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110479325 viên 1850
Lovastatin Mds 40mg
Lovastatin · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110142000 viên 2500
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110742524 viên 2900
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110742624 viên 3400
Lovifed 1g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và sodium carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110230700 lọ 110000
Loxecam
Meloxicam 7,5mg · 7,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110065123 viên 490
Loxecam ODT
Meloxicam · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110957124 viên 1420
Loxmen
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-08-14
VN-19139-15 Viên 37500
Lozar
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-09
890110021625 viên 1200
Lsp-Virona
Voriconazole · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110105025 Viên 310000
Lubelink
Natri hyaluronat · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110240725 ống 18500
Lucentis
Ranibizumab · Ranibizumab 1,65mg/0,165ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Manufacturing NV (Đức)
Kê khai
2025-10-21
400410037923 bơm tiêm 13125024
Lucentis
Ranibizumab · 2,3mg/0,23 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG, Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland (Thụy Sĩ) Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Verovskova Ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-28
760410047925 (SP-1188-20) Lọ 13125024
Lucidel 75mg
Irbesartan 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Kê khai
2026-01-28
VN-23189-22 viên 5600
Lucikvin
Meclofenoxat HCl · 250mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16); Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16); Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110339324 lọ 45000
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13); Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13); Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110509924 lọ 60000
Luciw-Cap
Vildagliptin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110343000 viên 7800
Luciwif
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110324100 viên 4500
Lukair
Montelukast (Montelukast sodium 5,2mg) · 5mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110345900 Viên 3500
Lukair
Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110345800 Viên 4500
Lukatab
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110909424 viên 2200
Lukema Chewable 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg · 4mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-08-05
880110019525 (VN-22349-19) Viên 10500
Luman Aceclofenac
Aceclofenac · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
VD-21705-14 viên 4400
Luman Acyclovir 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110134500 viên 3100
Luman Albendazol 400
Albendazol · 400mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110583924 viên 6000
Luman AmoCloxacin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm -PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm -nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110064700 viên 5200
Luman Amoxyl 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 1000mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110377324 viên 3200
Luman Ascorbic 500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110263523 viên 750
Luman Cefadroxil 1000
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110727124 viên 8000
Luman Cefpocin 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110197723 viên 12000
Luman Cephalexin 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 750mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110134400 viên 4000
Luman Cetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110243224 viên 1600
Luman Clindamycin 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110198900 viên 4000
Luman Clindamycin 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110476724 viên 7000
Luman Cloramphenicol Caps
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 500 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893115199000 viên 2200
Luman Cloxacilin 500
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin sodium) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110870924 viên 6800

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.