Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11962 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 04:04
Xóa

Tìm thấy 11004 bản ghi. Hiển thị 5601–5650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
VD-21558-14 viên 6930
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
VD-21558-14 viên 6930
Levoaz
Levocarnitine · 1000mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110251125 viên 16800
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydrochlorid) · 50mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-27
893114880224 Lọ 90000
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Kê khai
2025-08-05
VN-22960-21 Ống 115500
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Kê khai
2025-08-04
VN-22960-21 Ống 126000
Levocef 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-25
893115592424 viên 2300
Levof-BFS 250 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893115628724 ống 44000
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893115067500 ống 90000
Levof-SB
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 50ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893115202625 túi 48000
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Private Joint Stock Company "Technolog" (Ukraine)
Kê khai
2026-03-25
482115184425 viên 19000
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893115595424 viên 6930
Levofloxacin - US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893115909324 viên 8800
Levofloxacin 0,5%.
Levofloxacin · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893115247025 lọ 36000
Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893115259100 viên 2300
Levofloxacin 250mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ, Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893115105300 viên 3000
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat 256mg) 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893115011226 lọ 48000
Levofloxacin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893115259200 viên 5000
Levofloxacin 500 mg/100 ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 48 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-26
893115097725 chai 35000
Levofloxacin 500 mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893115094225 chai 40000
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893115675324 viên 9937
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893115033100 viên 5000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 20 lọ 100ml, Hộp 60 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893115155823 lọ 48000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
VD-35191-21 chai 64500
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115155823 lọ 48000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115896424 lọ 62000
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg/20ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893115630224 ống 32000
Levofloxacin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg) · 750 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893115957024 Viên 4725
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,71mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893115254124 viên 16000
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 20 lọ x 150ml;Hộp 40 lọ x 150ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893115155923 lọ 58000
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
VD-35192-21 chai 155000
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg · 750mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893115055523 chai 155000
Levofloxacin SPM 500
Levofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893115243700 viên 9000
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin ( Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 150ml
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2026-06-08
760115037526 túi 265000
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 100ml; hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Cooper Pharmaceuticals S.A. (Hy Lạp)
Kê khai
2025-08-01
520115986624 chai 64500
Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
Kê khai
2025-07-30
380115772124 Lọ 88000
Levofloxaxime
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5%kl/tt · 0,5% kl/tt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115324424 lọ 60000
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch; Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2026-05-19
VN-18523-14 túi 265000
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2025-11-21
VN-18523-14 túi 265000
Levoleo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893115142225 viên 16500
Levomels Infusion
Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g · 5g
Thuốc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-06
880110043325 (VN-16872-13) ống 78994
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin maleat tương đương với levomepromazin · 25mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110275800 viên 900
Levomepromazin DWP 25 mg
Levomepromazin maleat · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110385425 viên 1000
Levomepromazin maleat 25 mg
Levomepromazin maleat · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110295100 viên 1331
Levonorgestrel 0,125 mg/ Ethinylestradiol 0,03 mg
Ethinylestradiol 0,03mg; Levonorgestrel 0,125mg; Sắt (II) fumarate 75mg · 0,03mg; 0,125mg; 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên vàng và 7 viên nâu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110923724 vỉ 15000
Levoquin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 04 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-18
893115549024 viên 6960
Levotro Tablet
Levodropropizine · 60mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-11-21
880110188800 viên 5000
Levotro Tablet
Levodropropizine · 60mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-11-08
880110188800 viên 5000
Levotrot
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-05
VN-18685-15 hộp 75000
Levox-S
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893115036524 viên 7200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.