Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Bản ghi giá kê khai
12506
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11562 bản ghi. Hiển thị 5551–5600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
KETOROLAC DANAPHA 15 MG/1 ML
Ketorolac tromethamin · 15 mg/ 1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 Ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110087326 ống 6000
KLM-Aciclovir
Aciclovir · 4%(w/v)
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110243625 hộp 85000
Kabpos
Calcium polystyrene sulfonate · 5g
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 30 gói 5g; Hộp 60 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110150100 gói 15000
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-03
VD-34693-20 viên 510
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
VD-34693-20 viên 525
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
VD-34693-20 viên 510
Kacetam Plus
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110069400 viên 1300
Kacexifen
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 50 vỉ x 5 viên, chai 100 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110243725 viên 900
Kaciflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên, hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 50 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893115886224 viên 15690
Kaclocide
Aspirin 75mg; Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,86mg · 75mg; 97,86mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110272724 viên 1538
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
760410304724 Lọ 31773840
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 160mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
760410304824 Lọ 50832915
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2024-07-02
SP3-1217-21 hộp 31773840
Kafedipin
Lercanidipine hydrochloride · 10mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110093300 viên 980
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 50 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-10
893115886324 viên 1523
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 50 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 470
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 270
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 350
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 600
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 300
Kagawas-150
Nizatidin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110661224 viên 4500
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110732324 gói 18000
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110732324 ống 18000
Kaiten 25 mg
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110732424 viên 4950
Kali Clorid
Kali clorid · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-26
893110627524 viên 1500
Kali Clorid 500mg/5ml
Kali clorid 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110138825 ống 3600
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110360125 ống 1500
Kalibt Granule
Calcium polystyrene sulfonate · 5 gam
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 25 gói
Nhà sản xuất
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-06-05
880110353025 gói 40000
Kalimat
Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 316mg, Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat) 280mg · 316 mg; 280 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893110282024 Viên 3640
Kalira
Calci polystyren sulfonat · 5000mg
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 50 gói x 5g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110211900 gói 15000
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Kê khai
2026-06-19
VN-14110-11 viên 1995
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Kê khai
2025-12-09
VN-14110-11 viên 1995
Kalmeco
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Kê khai
2026-04-13
899110042825 viên 2015
Kamagra 100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp lớn x 50 hộp x 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-02-06
890110982524 viên 16000
Kamagra-50
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Kê khai
2024-06-17
890110001324 viên 5100
Kamedazol
Furosemide 20mg, Spironolactone 50mg · 20mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110272824 viên 1300
Kamelox 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110365223 viên 350
Kamelox 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-09
893110365223 viên 350
Kamoxazol
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg · Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110128823 viên 720
Kamoxazol
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg · Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110128823 viên 720
Kamsky 1,5%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 1,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · 18,3mg/100ml; 1,5g/100ml; 5,08mg/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Túi 5000ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110055500 túi 160000
Kamsky 4,25%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 4,25 g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 4,25 g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Túi 5000ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110860624 túi 160000
Kamydazol Fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · 250mg; 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893115886424 viên 3800
Kapredin
Methylprednisolone 16mg · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-03
893110154323 viên 953
Kardiyomil
Milrinon · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 01 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Ti̇c. A.Ş. (Türkiye)
Kê khai
2026-06-23
868110060026 ống 1100000
Karireto 10
Rivaroxaban 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
VD-34951-21 viên 13000
Karireto 15
Rivaroxaban 15mg · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
893110131923 viên 15000
Karireto 20
Rivaroxaban 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
893110132023 viên 17500
Kasiod
Di-iodohydroxyquinolin · 210mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 25 viên, Hộp 8 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-19
893110469124 viên 900
Katecid
Tenoxicam · 20mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110024100 viên 700

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.