Sohasava 100
Sacubitril valsartan sodium (tương đương sacubitril 48,6mg và valsartan 51,4mg)
Hàm lượng / Dạng
113,1mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110254725
113,1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Sohasava 200
Sacubitril valsartan sodium (tương đương sacubitril 97,2mg và valsartan 102,8mg)
Hàm lượng / Dạng
226,21mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110254825
226,21mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Sohasava 50
Sacubitril valsartan sodium(tương đương sacubitril 24,3mg và valsartan 25,7mg)
Hàm lượng / Dạng
56,55mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110254925
56,55mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Solbelo
Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate diluted 25%)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110294025
5mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Solcoen
Coenzym Q10 (Ubidecarenon)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100294125
100mg
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Solridon 10 ODT
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu hoặc Alu/PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110294225
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu hoặc Alu/PVC
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Solridon 5 ODT
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate 6,36mg)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110294325
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Solvilca
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
2400mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 6g
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110294425
2400mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 6g
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Solxamic 600
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g, Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110257025
600mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 5g, Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Solzolna
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110294525
1200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Somedin Sachet 20/1680
Omeprazole 20mg; Sodium bicarbonate 1680mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 14 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110251325
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 14 gói x 5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Sopumit
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 ống x 6ml, Hộp 60 ống x 6ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110294625
1200mg
Dung dịch uống
Hộp 30 ống x 6ml, Hộp 60 ống x 6ml
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Công ty TNHH Sunny Inter Pharma
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g, Hộp 50 gói x 5g, Hộp 100 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100244125
5g
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g, Hộp 50 gói x 5g, Hộp 100 gói x 5g
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Sotrizol
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1% (w/v) · Dung dịch xịt ngoài da
Đóng gói
Chai, Hộp 1 chai xịt 40ml, Hộp 1 chai xịt 60ml, Hộp 1 chai xịt 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100255125
1% (w/v)
Dung dịch xịt ngoài da
Chai, Hộp 1 chai xịt 40ml, Hộp 1 chai xịt 60ml, Hộp 1 chai xịt 100ml
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Spacmarizine
Alverin(Dưới dạng alverin citrat 67,3mg)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110208625
40mg
Viên nén
Hộp 20 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Spasdipyrin Forte
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110262025
60mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Spiamib 15
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110274325
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
750.000IU · Thuốc bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g, Hộp 24 gói x 3g, Hộp 48 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110244225
750.000IU
Thuốc bột pha hỗn dịch
Hộp 12 gói x 3g, Hộp 24 gói x 3g, Hộp 48 gói x 3g
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Spiramycin Savi 1.5M
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110208125
1.500.000IU
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Spiramycin Savi 3.0 M
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110208225
3.000.000IU
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Stadlofen 100 Supp.
Diclofenac sodium
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên đạn đặt trực tràng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110287325
100mg
Viên đạn đặt trực tràng
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Statinrosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110216425
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Stazemid 40/10
Ezetimib 10mg; Simvastatin 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110208325
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Steropes
Ergocalciferol (Vitamin D2)
Hàm lượng / Dạng
2.000.000IU/100ml · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110236325
2.000.000IU/100ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 20ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Stimind
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110219725
400mg
viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Stince-LTF 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,12mg)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110289225
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Stomazol - Cap 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% (kl/kl) dạng vi hạt bao tan trong ruột)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110200425
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Strongfil-20
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat 29,56mg)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2028-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110296125
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Strongfil-30
Afatinib dimaleat tương đương Afatinib
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2028-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110296225
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Stugon
Cinnarizine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100261325
25mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110203025
100mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Sunabute
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 14 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2028-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110225725
200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 túi nhôm x 14 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Susol 2.5
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 1 vỉ × 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110250825
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 1 vỉ × 14 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Sutripin 25
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate 35mg)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110292925
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Synflorix
Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và 3mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F. Polysaccharide của các týp huyết thanh 1, 4, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F được cộng hợp với 9~16mcg protein chất mang D (dẫn xuất từ Haemophilus influenzae không định týp); Polysaccharide c
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và 3mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh · Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) và 1 kim tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A (Pháp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
284/QĐ-QLD · 55
300310198325
Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và 3mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) và 1 kim tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
Pháp
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
284/QĐ-QLD
55
Chi tiết
Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose
Iron (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%)
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Sirô
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110248025
100mg/10ml
Sirô
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
TBPhecol 500 DT.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100257625
500mg
Viên nén phân tán
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
TBSuger 5
Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110258125
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
TIA Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2028-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893100222425
10mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tabever
Betahistin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
24mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110239225
24mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tabshi
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100275325
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tacalique 90
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110271425
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tacerax 125 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110214325
125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 1,5g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tacybine 100
Cytarabine
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml, Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893114293025
100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 1ml, Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tacybine 50
Cytarabine
Hàm lượng / Dạng
50mg/1ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893114293125
50mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tadalextra 10
Tadalafil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110209225
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tadzaki
Tretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110205125
10mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Talzodas
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110244625
0,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tanacoldcaps
Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100227925
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết
Tanaonal
Eperison hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110291025
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Chi tiết