Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 3251–3300.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Sodium Iodide (131I) Solution 1- 200 (37MBq- 7400MBq) mCi
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên)
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
880116302125
Ureper Plus
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110298025
Uruso
Acid ursodeoxycholic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
880110309725
Valacin-500
Vancomycin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
840115304325
Valemy
Alendronate sodium trihydrate 91,35mg tương đương Acid alendronic
Hàm lượng / Dạng
70mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A. (Cơ sở đóng gói: Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Địa chỉ: Rua da Tapada Grande, no 2, Abrunheira, Sintra 2710-089, Portugal)) (Portugal)
Nhà đăng ký
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
560110311925
Vidamet Forte
Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305425
Vidamet Plus
Metformin Hydrochloride 850mg; Vildagliptin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305525
Vildavitae 50 mg Tablets
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 28 viên; Hộp 56 viên
Nhà sản xuất
SAG Manufacturing S.L.U (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
840110300725
Voltex Kool
Mỗi tuýp 25g chứa: Diclofenac Diethylammonium 0,29g (tương đương Diclofenac natri 0,25g)
Hàm lượng / Dạng
Gel
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 25g
Nhà sản xuất
The United Drug (1996) Co., Ltd (Thailand)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
885100309925
Votrient 200mg
Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
840114307625
Xepavate ointment 0.05% w/w
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
955110316025
Zetabin
Capecitabin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890114315725
Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg)
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zee Laboratories (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH HH-Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890115305625
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
471110304225
Zydarone 200
Amiodarone hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Zydus Lifesciences Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110316725
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
754110313925
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314025
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314125
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314225
pms-Tadalafil
Tadalafil
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314325
A Oresol 500 ml
Glucose khan 6,75g; Kali clorid 0,75g; Natri citrat 1,45g; Natri clorid 1,3g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 30 gói x 10,35g thuốc bột
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100276125
A.T Acyclovir 500mg
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
500mg · Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống dung môi 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110234325
A.T Clozapin 100
Clozapine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110234425
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110234525
A.T Mannitol 20%
Mannitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 50 chai, 100 chai x 125ml, thùng 20 chai, 40 chai x 250ml, thùng 10 chai, 20 chai x 500ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110234625
A.T Methocarbamol 1500mg
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110234725
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893115234825
A.T Piroxicam
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g, 20g, 30g, 40g, 50g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110234925
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110202025
ATLYCA 50
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110202125
Abiraterone 250
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893114249825
Abiraterone 500
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 120 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893114249925
Aceclofenac
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110283925
Acecyl 2g
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
2g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y Dược CTA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110295525
Acetylcystein 200 mg
N-Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 16 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893100211725
Acetylcystein EG 200mg
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 18 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893100213025
Acetylcysteine
Acetylcysteine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893100274025
Acidthio-TP
Acid alpha lipoic (Acid thioctic)
Hàm lượng / Dạng
600mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110271725
Actrapid
insulin human
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
284/QĐ-QLD · 55
300410198725
Adverlex 250 Sac
Mỗi gói 3g chứa: Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110214025
Agimidin 300
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110233825
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110233925
Ahentreem-New
Mỗi gói chứa: Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Cốm uống
Đóng gói
Hộp 28 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110271525
Albutein 25%
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 chai 100 ml
Nhà sản xuất
Grifols Biologicals LLC (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sỹ)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2028-06-03
Quyết định
284/QĐ-QLD · 55
001410199725
Alcyoneus 450
Valganciclovir(dưới dạng Valganciclovir hydrochloride 496,30mg)
Hàm lượng / Dạng
450mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893114235025
Aldenstad plus
Alendronic acid(dưới dạng Sodium Alendronate 76,18mg) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 28mg) 2.800IU
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110218625
Aleucin 500mg/5ml
N-Acetyl-DL-Leucine
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110228725
Alfachim 4.2
Chymotrypsin (tương đương 21 microkatal chymotrypsin)
Hàm lượng / Dạng
4200IU · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2028-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110221525
Alfusin 2.5
Alfuzosin HCl
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
286/QĐ-QLD · 217
893110203925
Alpha Lipoic Acid 300
Alpha lipoic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-03 → 2030-06-03
Quyết định
285/QĐ-QLD · 217
893110276825

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.