Novepide
Rebamipide
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
899110037025
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Nuceftri-1000
Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110023425
1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Nuceftri-2000
Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110023525
2000mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Nurofen for children
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thailand)
Nhà đăng ký
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2028-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
885100045525
100mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 60ml
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thailand
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thailand
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Octavic
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Unimed Pharmaceuticals, INC. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880115038225
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Unimed Pharmaceuticals, INC.
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Odiflox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
Nhà đăng ký
M/s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890115032725
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Baroque Pharmaceuticals Private Limited
India
M/s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Ofialin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890115035225
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Olartane-H
Hydrochlorothiazide BP 25mg; Olmesartan medoxomil BP 40mg
Hàm lượng / Dạng
Hydrochlorothiazide BP 25mg; Olmesartan medoxomil BP 40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110024925
Hydrochlorothiazide BP 25mg; Olmesartan medoxomil BP 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Olmedipin 20 mg/5 mg
Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg
Hàm lượng / Dạng
Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2028-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
383110009425
Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Olmedipin 40 mg/10 mg
Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg
Hàm lượng / Dạng
Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2028-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
383110009525
Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Olmedipin 40 mg/5 mg
Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg
Hàm lượng / Dạng
Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2028-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
383110009625
Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Onda
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochloride dihydrate)
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 4ml
Nhà sản xuất
Vianex S.A.- Nhà máy A (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
520110022525
2mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống x 4ml
Vianex S.A.- Nhà máy A
Greece
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Oneclapz
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110012225
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Otibsil 40mg
Otilonium bromide
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
840110022325
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL
Spain
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Otofa
Rifamycin natri
Hàm lượng / Dạng
0,26g (200.000IU)/10ml · Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Pharmaster (France)
Nhà đăng ký
Tedis (France)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
300110040925
0,26g (200.000IU)/10ml
Dung dịch nhỏ tai
Hộp 1 lọ 10ml
Pharmaster
France
Tedis
France
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Oxbat
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 Lọ
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
594110013825
1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 50 Lọ
Antibiotice SA
Romania
Công ty cổ phần dược MK Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Oxnas Duo suspension
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic(dưới dạng Potassium Clavulanate) 28,5mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic(dưới dạng Potassium Clavulanate) 28,5mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 200mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp giấy chứa chai nhựa màu trắng chứa bột để pha hỗn dịch uống (50ml) có nắp xoay bằng nhựa màu trắng. Hoặc chai nhựa màu trắng chứa bột để pha hỗn dịch uống (50ml) có nắp xoay bằng nhựa màu trắng
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110019625
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic(dưới dạng Potassium Clavulanate) 28,5mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp giấy chứa chai nhựa màu trắng chứa bột để pha hỗn dịch uống (50ml) có nắp xoay bằng nhựa màu trắng. Hoặc chai nhựa màu trắng chứa bột để pha hỗn dịch uống (50ml) có nắp xoay bằng nhựa màu trắng
Penmix Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Oxnas Tablet 1g
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg
Hàm lượng / Dạng
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên hoặc hộp 10 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110019825
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 4 viên hoặc hộp 10 vỉ x 4 viên
Penmix Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Oxnas Tablets 375mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate pha loãng chứa Potassium Clavulanate 150,86mg và Microcrystalline Cellulose 64,66mg) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate pha loãng chứa Potassium Clavulanate 150,86mg và Microcrystalline Cellulose 64,66mg) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110019925
Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate pha loãng chứa Potassium Clavulanate 150,86mg và Microcrystalline Cellulose 64,66mg) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Penmix Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Oxnas suspension
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 31,25mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 31,25mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp giấy chứa chai nhựa màu trắng chứa bột để pha hỗn dịch uống (50ml) có nắp xoay bằng nhựa màu xanh; Chai nhựa màu trắng chứa bột để pha hỗn dịch uống (50ml) có nắp xoay bằng nhựa màu xanh.
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110019725
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 31,25mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp giấy chứa chai nhựa màu trắng chứa bột để pha hỗn dịch uống (50ml) có nắp xoay bằng nhựa màu xanh; Chai nhựa màu trắng chứa bột để pha hỗn dịch uống (50ml) có nắp xoay bằng nhựa màu xanh.
Penmix Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
PG-Lin 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110029725
75mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Paar TM
Paracetamol 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
Nhà đăng ký
M/s. Baroque Pharmaceutical Pvt. Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890111032625
Paracetamol 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Private Limited
India
M/s. Baroque Pharmaceutical Pvt. Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pacifdine
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890100012425
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Baroque Pharmaceuticals Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pantin 40
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110030325
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pantium-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
Nhà đăng ký
Accord Healthcare Limited (United Kingdom)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110010425
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Intas Pharmaceuticals Ltd
India
Accord Healthcare Limited
United Kingdom
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pantobone 40
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,120mg tương đương Pantoprazol 40mg
Hàm lượng / Dạng
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,120mg tương đương Pantoprazol 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
894110020825
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,120mg tương đương Pantoprazol 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pantomed Tablets
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole Sodium Sesquihydrate)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110033425
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Limited
India
Medley Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Paracetamol G.E.S 10mg/ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 12 túi x 100ml; Hộp 50 túi x 100ml
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
840110014525
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 12 túi x 100ml; Hộp 50 túi x 100ml
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Paracetamol macopharma
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
1 thùng chứa 50 túi x 50ml
Nhà sản xuất
Aguettant Mouvaux (France)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Medcomtech (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
300110016525
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
1 thùng chứa 50 túi x 50ml
Aguettant Mouvaux
France
Công ty Cổ phần Medcomtech
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Paracetamol macopharma
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
1 thùng chứa 50 túi x 100ml
Nhà sản xuất
Aguettant Mouvaux (France)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Medcomtech (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
300110016425
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
1 thùng chứa 50 túi x 100ml
Aguettant Mouvaux
France
Công ty Cổ phần Medcomtech
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pawentik
Rabeprazol natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2025-12-31
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110046925
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2025-01-23
→ 2025-12-31
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pbalphadol
Alfacalcidol
Hàm lượng / Dạng
0,25µg (mcg) · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Panacea Biotec Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890115036425
0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
Panacea Biotec Pharma Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110034425
125mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Swiss Parenterals Ltd.
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Philpresil Inj.
Citicoline
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Aju Pharm Co., Ltd (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2028-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110045425
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Aju Pharm Co., Ltd
Republic of Korea
Phil International Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110038525
15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Phil International Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pidisai Inj. 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium)
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110038125
1g
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
Penmix Ltd.
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pitalip
Pitavastatin Calcium
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110009925
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Planitox
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880114031325
50mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 Lọ
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
PHARMA CONSULTING ASIA COMPANY LIMITED (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
840110016925
100mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Noucor Health, S.A.
Spain
PHARMA CONSULTING ASIA COMPANY LIMITED
Thailand
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Posod
Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110038425
Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 10ml
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Phil International Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TAVO Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
520110016625
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Công ty cổ phần TAVO Pharma
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Prednisolone 5 mg Tablets "Y.Y."
Prednisolone
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Chai 100 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
471110013525
5mg
Viên nén
Chai 100 viên; Chai 1000 viên
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pregasafe 150
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110034125
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Presartan H 50
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg
Hàm lượng / Dạng
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Ipca Laboratories Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110030825
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Ipca Laboratories Limited
India
Ipca Laboratories Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Pretension Plus 80/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg
Hàm lượng / Dạng
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Dasan Pharmaceutical Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Pharmaking Co., Ltd (Địa chỉ: 87-17 Haengguni-gil, Gamgok-myeon, Eumseong-gun, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
880110037525
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Dasan Pharmaceutical Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Pharmaking Co., Ltd (Địa chỉ: 87-17 Haengguni-gil, Gamgok-myeon, Eumseong-gun, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Prevenar 20
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh · Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn và 10 kim tiêm. (Bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml)
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Pfizer Manufacturing Belgium NV (Ireland)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2028-01-23
Quyết định
65/QĐ-QLD · 53
539310047525
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn và 10 kim tiêm. (Bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml)
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Ireland
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
Chi tiết
Prezel 150
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110023225
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ind-Swift Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Prezel 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
890110023325
75mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ind-Swift Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Primocef 500mg
Cefalexin monohydrate 526mg tương đương với Cephalexin 500mg
Hàm lượng / Dạng
Cefalexin monohydrate 526mg tương đương với Cephalexin 500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
529110033825
Cefalexin monohydrate 526mg tương đương với Cephalexin 500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Nhà đăng ký
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2025-01-23 → 2030-01-23
Quyết định
64/QĐ-QLD · 124,2
539114011925
0,5mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Chi tiết