288432 records found. Showing 4901–4950. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
B-Sol
Clobetasol propionat
|
893110201325 | Tuýp | 6300 | 2026-08-04 |
|
B12 Ankermann
Vitamin B12
|
VN-22696-20 | Viên | 7000 | 2026-08-04 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VD-26123-17 | Lọ | 19740 | 2026-08-04 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-08-04 |
|
Babygaz
Simethicon
|
893100706924 | Chai | 30500 | 2026-08-04 |
|
Bambec
Bambuterol
|
VN-16125-13 | Viên | 5639 | 2026-08-04 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
300410180200 | Bút tiêm | 247000 | 2026-08-04 |
|
Benita
Budesonid
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-08-04 |
|
Benita
Budesonid
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-08-04 |
|
Berberin
Berberin (hydroclorid)
|
VD-19319-13 | Viên | 588 | 2026-08-04 |
|
Betadine vaginal douche
Povidon iodin
|
VN-22442-19 | Chai | 44500 | 2026-08-04 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110286600 | Tuýp | 10500 | 2026-08-04 |
|
BeticAPC 750 SR
Metformin
|
893110207100 | Viên | 1600 | 2026-08-04 |
|
Biafine
Trolamin
|
300100046125 | Ống | 99000 | 2026-08-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
|
893100120825 | Viên | 315 | 2026-08-04 |
|
Bifudin
Fusidic acid
|
893110145123 | Tuýp | 11025 | 2026-08-04 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
|
893100203824 | Viên | 3990 | 2026-08-04 |
|
Bipisyn 3g
Ampicilin + sulbactam
|
VD-36109-22 | Lọ | 54915 | 2026-08-04 |
|
Biragan 300
Paracetamol
|
893100122025 | Viên | 1890 | 2026-08-04 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-04 |
|
Bismogi
Bismuth
|
893110055625 | Viên | 3150 | 2026-08-04 |
|
Bisoprolol Fumarat 2,5 Mg
Bisoprolol
|
893110091500 | Viên | 345 | 2026-08-04 |
|
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
|
893100670624 | Viên | 420 | 2026-08-04 |
|
Bài Thạch Tan Sỏi Stonexan
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT- 00309-25 | Viên | 485 | 2026-08-04 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-04 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-04 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
|
VD-33169-19 | Viên | 588 | 2026-08-04 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1800 | 2026-08-04 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1550 | 2026-08-04 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1596 | 2026-08-04 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-08-04 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-08-04 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-08-04 |
|
Calci Clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1450 | 2026-08-04 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | Viên | 1197 | 2026-08-04 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100174425 | Viên | 1785 | 2026-08-04 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-08-04 |
|
Candesartan 8
Candesartan
|
893110329500 | Viên | 362 | 2026-08-04 |
|
Cao ích mẫu TW3
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-33172-19 | Chai | 31500 | 2026-08-04 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
|
893110077800 | Tube | 59950 | 2026-08-04 |
|
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
|
VD-32024-19 | Viên | 980 | 2026-08-04 |
|
Cedivas 12
Candesartan
|
893110110200 | Viên | 1344 | 2026-08-04 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
|
893110667124 | Lọ | 7450 | 2026-08-04 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
|
893110740324 | Lọ | 60000 | 2026-08-04 |
|
Ceforipin 200
Cefpodoxim
|
893110366224 | Viên | 5100 | 2026-08-04 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
|
893110889124 | Lọ | 5442 | 2026-08-04 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
|
893110205925 | Gói | 1725 | 2026-08-04 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
|
893110484924 | Lọ | 47350 | 2026-08-04 |
|
Cephalexin 250mg
Cefalexin
|
VD-19899-13 | Gói | 775 | 2026-08-04 |
|
Cephalexin 250mg
Cefalexin
|
VD-19899-13 | Gói | 775 | 2026-08-04 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.