Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4901–4950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Stacytine 200
Acetylcysteine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
51180000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-20374-13 Viên 1706 2026-09-19
Stacytine 200
Acetylcysteine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
51180000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893100107723 Viên 1706 2026-09-19
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
499800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110039323 Lọ 49980 2026-09-19
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
499800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-21826-14 Lọ 49980 2026-09-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Qty
4200 Ống
Total
919800000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-19
TBAugMedic 875mg/ 125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
9520000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110470625 Viên 4760 2026-09-19
TBGifmox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2898000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110471125 Viên 1449 2026-09-19
Takizd
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-34815-20 Ống 600 2026-09-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
70000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30299
690111337925 Ống 28000 2026-09-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
70000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-18482-14 Ống 28000 2026-09-19
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1650000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110155824 Lọ 165000 2026-09-19
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1650000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-28959-18 Lọ 165000 2026-09-19
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
15594000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110485324 Ống 2599 2026-09-19
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Túi
Total
17000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30299
590115791424 Túi 17000 2026-09-19
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
645000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110822824 Lọ 43000 2026-09-19
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
645000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-25808-16 Lọ 43000 2026-09-19
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
215000 Viên
Total
375820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-19
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
419700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110160824 Viên 2798 2026-09-19
VEPAXEL 150
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
M/s. Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890114196800 Chai 1050000 2026-09-19
Vancomycin 1g
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893115375623 Lọ 28000 2026-09-19
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
Strength / route
25000 IU/5ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
18142500
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T30 · 30299
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-09-19
Verospiron 25mg
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
21840000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-16485-13 Viên 3120 2026-09-19
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110448324 Ống 5600 2026-09-19
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-32034-19 Ống 5600 2026-09-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD3-76-20 Ống 1230 2026-09-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110712324 Ống 1230 2026-09-19
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
5mg/ 2,5ml · Khí dung
Qty
110000 Ống
Total
924000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893115305623 Ống 8400 2026-09-19
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
192000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110219923 Lọ 16000 2026-09-19
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
38500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-22552-15 Lọ 7700 2026-09-19
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110306023 Viên 94 2026-09-19
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
850000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110044524 Lọ 85000 2026-09-19
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893100712724 Viên 1500 2026-09-19
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110448724 Ống 780 2026-09-19
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-25834-16 Ống 780 2026-09-19
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
32000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-13913-11 Ống 80000 2026-09-19
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
32000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890410177200 Ống 80000 2026-09-19
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
27300000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-19
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
3g + 0,375g · Tiêm
Qty
35000 Lọ
Total
3675000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110437124 Lọ 105000 2026-09-19
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
3g + 0,375g · Tiêm
Qty
35000 Lọ
Total
3675000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-25700-16 Lọ 105000 2026-09-19
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
983000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-35870-22 Lọ 98300 2026-09-19
Acetakan 120
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
23625000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01029
893210190025 Viên 1575 2026-09-18
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
1365000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68016
VD-30628-18 Gói 455 2026-09-18
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
1365000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68016
893100307523 Gói 455 2026-09-18
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
7500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40025
300410198725 Lọ 75000 2026-09-18
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893110876924 Viên 840 2026-09-18
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893110876924 Viên 840 2026-09-18
Agigout 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4620000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110244724 Viên 462 2026-09-18
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
462000000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T44 · 44005
471110040125 Viên 6600 2026-09-18
Am-broxol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
14580000
Group
N4
Manufacturer
Cty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893100276200 Viên 1620 2026-09-18
Am-broxol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893100276200 Viên 1620 2026-09-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.