|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 350 Túi
- Total
- 48650000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110453623 |
10%,500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
350
|
139000
|
48650000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 68600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
686
|
68600000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 183708000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-19004-15 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
153090
|
183708000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T44
44005
|
2026-09-18 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 5250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
50000
|
105
|
5250000
|
N4 |
Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
800
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
780
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥10^8 CFU/1g · Uống
- Qty
- 55000 Gói
- Total
- 165000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893400647724 |
≥10^8 CFU/1g
Uống
|
Gói |
55000
|
3000
|
165000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥10^8 CFU · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893400647624 |
≥10^8 CFU
Uống
|
Viên |
50000
|
3000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10⁷-10⁸ CFU/ 250mg · Uống
- Qty
- 22200 Viên
- Total
- 31080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01029
|
QLSP-856-15 |
10⁷-10⁸ CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
22200
|
1400
|
31080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1198000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1198
|
1198000
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Ceftrione 1g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 16758000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
893110122825 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
5586
|
16758000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Cisse
Glucosamin hydroclorid
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01029
|
893100659524 |
750mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2500
|
15000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 945000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27129
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
189
|
945000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27129
|
2026-09-18 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27130
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
189
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27130
|
2026-09-18 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 95000 Viên
- Total
- 3135000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
95000
|
33
|
3135000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1045
|
10450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Conoges 100
Celecoxib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
893110480424 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
DOXORUBICIN "EBEWE"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 26644800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
70
|
380640
|
26644800
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-35479-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
400
|
32000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Decebal 50
Pregabalin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 88000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
560110167600 |
50mg
Uống
|
Viên |
11000
|
8000
|
88000000
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
Depakine 200mg/ml
Natri Valproate 200mg/ml
- Strength / route
- 200mg/ml · Uống
- Qty
- 120 Bình/chai/ lọ
- Total
- 9683520
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66234
|
868114087823 |
200mg/ml
Uống
|
Bình/chai/ lọ |
120
|
80696
|
9683520
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1450 Lọ
- Total
- 50271500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1450
|
34670
|
50271500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 6933800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T01 · 01912
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
34669
|
6933800
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01912
|
2026-09-18 |
|
Dextrose
Glucose
- Strength / route
- 5% · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 12600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
520110783624 |
5%
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
21000
|
12600000
|
N1 |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110288900 |
0,25mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1786000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 2750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
50
|
55000
|
2750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 41160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110316923 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1029
|
41160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 12580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110184624 |
100mg
Uống
|
Viên |
17000
|
740
|
12580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 13332000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
8888
|
13332000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27129
|
QLSP-954-16 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
0
|
3360
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27129
|
2026-09-18 |
|
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Qty
- 500 Gói
- Total
- 1680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27129
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
500
|
3360
|
1680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27129
|
2026-09-18 |
|
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27130
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
0
|
3360
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27130
|
2026-09-18 |
|
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27130
|
QLSP-954-16 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
0
|
3360
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27130
|
2026-09-18 |
|
Egilok
Metoprolol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 95000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-22910-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1900
|
95000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Egilok
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 290000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2900
|
290000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Egilok
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-18891-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2900
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Strength / route
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1155000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110451623 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
11550
|
1155000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 21500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
430
|
21500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1575000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27129
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1575
|
1575000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T27
27129
|
2026-09-18 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27130
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T27
27130
|
2026-09-18 |
|
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 425000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
930100173400 |
1500mg
Uống
|
Gói |
50000
|
8500
|
425000000
|
N1 |
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd.
Australia
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g · Uống
- Qty
- 7600 Gói
- Total
- 273372000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (France)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-19677-16 |
64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g
Uống
|
Gói |
7600
|
35970
|
273372000
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T01
01905
|
2026-09-18 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (France)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VN-19677-16 |
64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g
Uống
|
Gói |
0
|
35970
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T01
01OU7
|
2026-09-18 |
|
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
- Strength / route
- 100IU/ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 100 Bút tiêm
- Total
- 22000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
890410091623 |
100IU/ml; 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
220000
|
22000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Gabasol
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg/ 6ml · Uống
- Qty
- 54 Ống
- Total
- 270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110204224 |
300mg/ 6ml
Uống
|
Ống |
54
|
5000
|
270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 226800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66234
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1260
|
226800000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 10200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110175124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1020
|
10200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
1350
|
1350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 1460000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27129
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
2000
|
730
|
1460000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27129
|
2026-09-18 |