Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-24
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 4951–5000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
1000 Ống
Total
8600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79019
840115525624 Ống 8600 2026-08-04
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Strength / route
4mg + 30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110284624 Viên 798 2026-08-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
476000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100388624 Viên 68 2026-08-04
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
580000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45617
VD-20040-13 Viên 580 2026-08-04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
7155000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115287023 Viên 477 2026-08-04
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ tai
Qty
50 Lọ
Total
241500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115123125 Lọ 4830 2026-08-04
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g; 200mg · Tiêm
Qty
9000 Lọ
Total
349650000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110387624 Lọ 38850 2026-08-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
1000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893100204325 Viên 40 2026-08-04
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100307823 Viên 26 2026-08-04
Clotrimazol
Clotrimazol
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
1575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100359323 Viên 1050 2026-08-04
Clotrimazol
Clotrimazol
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
300 Viên
Total
345000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893100359323 Viên 1150 2026-08-04
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
159000000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-22611-20 Viên 3180 2026-08-04
Colchicin
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
16250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115483724 Viên 650 2026-08-04
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
11955000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893115882324 Viên 797 2026-08-04
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893115882324 Viên 900 2026-08-04
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
11,3% + 11% + 20%; 1040ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
162000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79019
880110443323 Túi 810000 2026-08-04
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
386120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110099724 Viên 1379 2026-08-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
396480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110617124 Viên 2478 2026-08-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2249100
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
893110617124 Viên 2499 2026-08-04
Conazonin
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
7200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110671124 Viên 7200 2026-08-04
Coveram 10mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
50615000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18633-15 Viên 10123 2026-08-04
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
197670000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18634-15 Viên 6589 2026-08-04
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
131780000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18635-15 Viên 6589 2026-08-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
227500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18353-14 Viên 6500 2026-08-04
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
2000 Viên
Total
27406000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T20 · 20003
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-08-04
Crocin Kid - 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
55188000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-23207-15 Gói 4599 2026-08-04
Cynaphytol
Actisô
Strength / route
0,16g · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
VD-24104-16 Viên 450 2026-08-04
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
40900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110849624 Chai 20450 2026-08-04
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
50ml · Dùng ngoài
Qty
1600 Chai
Total
26880000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110849624 Chai 16800 2026-08-04
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
243000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VD-34628-20 Ống 8100 2026-08-04
Decolic
Trimebutin maleat
Strength / route
24mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110199724 Gói 2100 2026-08-04
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
Strength / route
5g · Uống
Qty
3000 Gói
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22001
893110236125 Gói 14700 2026-08-04
Derdiyok
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
35960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110481824 Viên 1798 2026-08-04
Derminate
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 30g · Bôi
Qty
2500 Tuýp
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-35578-22 Tuýp 18900 2026-08-04
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 5ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Ống
Total
20286000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115078500 Ống 33810 2026-08-04
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
7700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110394824 Viên 110 2026-08-04
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
438400000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79019
896410048825 Lọ 54800 2026-08-04
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU /10ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
500000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24003
896410048825 Lọ 62500 2026-08-04
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
1000 Túi
Total
85200000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T20 · 20003
888110780924 Túi 85200 2026-08-04
Diazepam 10mg/2ml
Mỗi ống 2ml chứa: Diazepam
Strength / route
10mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-25308-16 Ống 8000 2026-08-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/ 2ml · Tiêm
Qty
180 Ống
Total
1440000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893112683724 Ống 8000 2026-08-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20003
893112683724 Ống 8000 2026-08-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
4 Ống
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I15
VD-25308-16 Ống 5250 2026-08-04
Diclofenac methyl
Diclofenac
Strength / route
1%; 20g · Dùng ngoài
Qty
900 Tuýp
Total
6570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110290500 Tuýp 7300 2026-08-04
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110288900 Lọ 16000 2026-08-04
Diosce
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100399825 Viên 680 2026-08-04
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
7644000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-04
Doaspin 81 mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
175000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110318423 Viên 250 2026-08-04
Doaspin 81 mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
190000 Viên
Total
48450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110318423 Viên 255 2026-08-04
Dobutane
Diclofenac
Strength / route
1g/100g; 60ml · Xịt ngoài da
Qty
1600 Chai
Total
280000000
Group
N5
Manufacturer
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T79 · 79019
885100046425 Chai 175000 2026-08-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.