Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5001–5050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893100040923 Gói 730 2026-09-18
Hemetrex 5
Methotrexate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893114163800 Viên 5950 2026-09-18
Holoxan
Ifosfamid
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
138600000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH. (Đức)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-09-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01029
VD-19621-13 Viên 800 2026-09-18
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD50 · Tiêm
Qty
35 Lọ
Total
17745490
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893410323925 Lọ 507014 2026-09-18
Hyaluron Eye Drops
Sodium hyaluronate
Strength / route
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Ống
Total
104000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T27 · 27009
880100789424 Ống 13000 2026-09-18
Jasirox Tab 180
Deferasirox
Strength / route
180mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-34546-20 Viên 47000 2026-09-18
Jasirox Tab 360
Deferasirox
Strength / route
360mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-34547-20 Viên 83000 2026-09-18
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-34693-20 Viên 450 2026-09-18
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
1575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110360125 Ống 1050 2026-09-18
Khí Oxy lỏng
Oxy dược dụng
Strength / route
Bình 10 lít · Đường hô hấp
Qty
4 Bình
Total
616000
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Bình 154000 2026-09-18
Khí Oxy lỏng
Oxy dược dụng
Strength / route
Bình 40 lít · Đường hô hấp
Qty
25 Bình
Total
5875000
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Bình 235000 2026-09-18
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
13500 Viên
Total
18225000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01029
893110060000 Viên 1350 2026-09-18
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
2880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110688924 Ống 480 2026-09-18
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
36mg + 18,13mcg/1,8ml · Tiêm
Qty
5000 ống
Total
95000000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
300110796724 ống 19000 2026-09-18
Lipitab 80
Atorvastatin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893110290724 Viên 4200 2026-09-18
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
8925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893111093823 Ống 8925 2026-09-18
Metformin
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
742500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68016
893110443424 Viên 495 2026-09-18
Metformin 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1125000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68016
VD-33620-19 Viên 225 2026-09-18
Metformin XR 500
Metformin hydrochlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2835000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68016
893110455523 Viên 567 2026-09-18
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
450 Ống
Total
630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110310123 Ống 1400 2026-09-18
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
252000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893115309724 Viên 252 2026-09-18
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893115309724 Viên 252 2026-09-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Chai
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-26377-17 Chai 7000 2026-09-18
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
1350000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01361
499110415423 Lọ 67500 2026-09-18
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Strength / route
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Bình/chai/ lọ/ống/túi
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66234
893110118423 Bình/chai/ lọ/ống/túi 8000 2026-09-18
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
Strength / route
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
200 Lọ
Total
525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893100064800 Lọ 2625 2026-09-18
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
Strength / route
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893100064800 Lọ 2625 2026-09-18
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
264000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893100901924 Lọ 1320 2026-09-18
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893100901924 Lọ 1320 2026-09-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
194400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110492424 Chai 43200 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% · Tiêm truyền
Qty
17000 Chai
Total
113900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110039623 Chai 6700 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
250000 Chai
Total
1545000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-35956-22 Chai 6180 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Qty
35000 Chai
Total
249550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110118523 Chai 7130 2026-09-18
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
20050800
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40025
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-09-18
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3018000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893110214824 Viên 1509 2026-09-18
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893110214824 Viên 1509 2026-09-18
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
5,6g · Uống
Qty
6000 Gói
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-30671-18 Gói 1700 2026-09-18
Ostigold 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
29800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-21135-14 viên 1490 2026-09-18
Oxy khí
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
20000000 Lít
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
— Lít 12 2026-09-18
Oxy lỏng
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
864000000 Lít
Total
4406400000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
— Lít 5 2026-09-18
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
70 Lọ
Total
36470000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Province / Facility
T45 · 45010
840110428023 Lọ 521000 2026-09-18
Panloz 20
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol sodium sesquihydrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
86550000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T40 · 40025
890110008400 Viên 1731 2026-09-18
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
Strength / route
5%/20g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893100586724 Tuýp 24000 2026-09-18
Piracetam APC 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-22806-15 Viên 659 2026-09-18
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
18600000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01029
599110407823 Viên 1550 2026-09-18
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
Qty
6000 Viên
Total
57000000
Group
N1
Manufacturer
Catalent France Beinheim S.A (Pháp)
Province / Facility
T66 · 66005
300110010524 Viên 9500 2026-09-18
QBILacxan
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
325mg +200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44046
VD-29089-18 Viên 225 2026-09-18
Queitoz-50
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
288750000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66234
893110214400 Viên 5250 2026-09-18
Remebentin 100
Gabapentin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
186000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40025
529110424925 Viên 3100 2026-09-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.