|
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
- Strength / route
- 10gam · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 5119000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
1000
|
5119
|
5119000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Forlax
Macrogol
- Strength / route
- 10gam · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
0
|
5119
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T79
79055
|
2026-08-04 |
|
Forlax
Macrogol
- Strength / route
- 10gam · Uống
- Qty
- 500 Gói
- Total
- 2559500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
500
|
5119
|
2559500
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- Strength / route
- 1%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 800 Tuýp
- Total
- 23112000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110200725 |
1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
28890
|
23112000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonide + formoterol fumarat dihydrat
- Strength / route
- 200mcg + 6mcg; 120 liều · Hit qua duong mieng
- Qty
- 1000 Bình
- Total
- 157500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T75 · 75005
|
VN-22022-19 |
200mcg + 6mcg; 120 liều
Hit qua duong mieng
|
Bình |
1000
|
157500
|
157500000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T75
75005
|
2026-08-04 |
|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 1200 Gói
- Total
- 43164000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
1200
|
35970
|
43164000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
0
|
35970
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T79
79055
|
2026-08-04 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 35970000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
1000
|
35970
|
35970000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 3100 Ống
- Total
- 272800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
3100
|
88000
|
272800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 147510000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
98340
|
147510000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 9834000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
98340
|
9834000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 19920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
664
|
19920000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Strength / route
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
90000
|
700
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 315000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
1500
|
210
|
315000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-04 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg + 300mg; 10ml · Uống
- Qty
- 45000 Gói
- Total
- 107730000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110345524 |
400mg + 300mg; 10ml
Uống
|
Gói |
45000
|
2394
|
107730000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg + 300mg · Uống
- Qty
- 810 Gói
- Total
- 1939140
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
893110345524 |
400mg + 300mg
Uống
|
Gói |
810
|
2394
|
1939140
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 800 Bơm tiêm
- Total
- 56000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
800
|
70000
|
56000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Giloba
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 192500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3850
|
192500000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Strength / route
- 14mg + 300mg + 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 400000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-16802-13 |
14mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8000
|
400000000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- Strength / route
- (75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 19320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-35403-21 |
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg.
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Glockner-10
Thiamazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 15120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110660624 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1890
|
15120000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Glucofine 1000 mg
Metformin
- Strength / route
- 1.000mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 303500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110050300 |
1.000mg
Uống
|
Viên |
500000
|
607
|
303500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 8629200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s. (Pháp)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
300110016124 |
500mg
Uống
|
Viên |
5400
|
1598
|
8629200
|
N1 |
Merck Sante s.a.s.
Pháp
|
T54
54001
|
2026-08-04 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 43587000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s. (Pháp)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
9000
|
4843
|
43587000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s.
Pháp
|
T54
54001
|
2026-08-04 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
70000
|
285
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 7950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110055400 |
10%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
7950
|
7950000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 14100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
14100
|
14100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 25g/ 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 35900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-35954-22 |
25g/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
7180
|
35900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 285000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
viên |
250000
|
1140
|
285000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1785000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1190
|
1785000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Glumeform 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 300000 viên
- Total
- 86700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-21779-14 |
500mg
Uống
|
viên |
300000
|
289
|
86700000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110268923 |
30mg
Uống
|
viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1618500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1079
|
1618500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 1000mg + 5mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 230790000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
890110435723 |
1000mg + 5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3297
|
230790000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
- Strength / route
- 750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
880115332025 |
750mg/150ml; 150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
150000
|
450000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 600 Gói
- Total
- 4686000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
VN-18887-15 |
3g
Uống
|
Gói |
600
|
7810
|
4686000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 600 Gói
- Total
- 4686000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T26 · 26809
|
VN-18887-15 |
3g
Uống
|
Gói |
600
|
7810
|
4686000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
7000
|
8000
|
56000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- Strength / route
- 10%; 10 ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1460000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak JSC (Ukraine)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VN-16410-13 |
10%; 10 ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
14600
|
1460000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 88000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
viên |
40000
|
2200
|
88000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-08-04 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- Qty
- 13000 Chai
- Total
- 565110000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40613
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40613
|
2026-08-04 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3200 Ống
- Total
- 2857600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3200
|
893
|
2857600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 78000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
780
|
78000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
1200
|
3000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu: 90mg (tương ứng với 150mg; 150mg; 150mg; 300mg) · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 7224000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-32486-19 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu: 90mg (tương ứng với 150mg; 150mg; 150mg; 300mg)
Uống
|
Viên |
8000
|
903
|
7224000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Hasanleutyl 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 37000 Viên
- Total
- 81400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
37000
|
2200
|
81400000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1000
|
15000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Hemprenol
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/ 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 5 Tuýp
- Total
- 132500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
893110266923 |
0,064%/ 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5
|
26500
|
132500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 36750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
1000
|
36750
|
36750000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |