Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5101–5150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%; 5g · Dùng ngoài
Qty
100 tuýp
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
893100802024 tuýp 7000 2026-09-17
Acyclovir 200 mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
6216000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-21460-14 Viên 777 2026-09-17
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
8000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110059500 Viên 4000 2026-09-17
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-27817-17 Lọ 25000 2026-09-17
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
3750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110150724 Lọ 25000 2026-09-17
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
60480000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893110200724 Viên 630 2026-09-17
Agihistine 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
42450000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110263900 Viên 2830 2026-09-17
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
400 Lọ
Total
284800000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01047
400410646324 Lọ 712000 2026-09-17
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
480000 Túi
Total
1440000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Hóa dược Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893100856124 Túi 3000 2026-09-17
Ambromed
Ambroxol
Strength / route
0,9g/150ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-17476-13 Lọ 76440 2026-09-17
Ambromed
Ambroxol
Strength / route
0,9g/150ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
76440000
Group
N2
Manufacturer
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T66 · 66007
868100010024 Lọ 76440 2026-09-17
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
893115322424 Viên 110 2026-09-17
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
893115285300 Viên 145 2026-09-17
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
6300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
893115138424 Viên 210 2026-09-17
Amiparen 10%
Acid amin ( L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan)
Strength / route
10% /200ml · Tiêm truyền
Qty
5500 Túi
Total
346500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893110453623 Túi 63000 2026-09-17
Amiparen 5%
Acid amin*
Strength / route
5%/500ml ((0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g)/200ml) · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
320985000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110453723 Túi 106995 2026-09-17
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
369200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01047
383110520224 Viên 5680 2026-09-17
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
434000000
Group
N1
Manufacturer
Mitim S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01047
800110422525 Lọ 62000 2026-09-17
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Qty
5800 viên
Total
12760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-16618-12 viên 2200 2026-09-17
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
3350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893114148324 Ống 6700 2026-09-17
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-09-17
Apixa - 2.5
Apixaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
2628400
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26030
890110437823 Viên 6571 2026-09-17
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-15827-12 viên 1600 2026-09-17
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
64000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T66 · 66007
594110027825 viên 1600 2026-09-17
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
175000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01047
594110027825 Viên 1750 2026-09-17
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-32231-19 Gói 3300 2026-09-17
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
132000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100244200 Gói 3300 2026-09-17
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
39690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110251524 Viên 441 2026-09-17
Atenolol STADA 50mg
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
18405000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-23232-15 Viên 409 2026-09-17
Atesimo 20
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
35200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110032824 Viên 3200 2026-09-17
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 60ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
35600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893115277823 Chai 17800 2026-09-17
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110283924 Viên 987 2026-09-17
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
80mg + 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110370123 Viên 9000 2026-09-17
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-24376-16 Ống 780 2026-09-17
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893114045723 Ống 780 2026-09-17
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893114045723 Ống 780 2026-09-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893114603624 Ống 800 2026-09-17
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-31668-19 Viên 1680 2026-09-17
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100847024 Viên 1680 2026-09-17
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
80mg + 10mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
104000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893110215425 Viên 8000 2026-09-17
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
80mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
VD-34869-20 Viên 8000 2026-09-17
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8CFU/g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-09-17
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8CFU/g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
180000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893400647724 Gói 3000 2026-09-17
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110538224 Lọ 24000 2026-09-17
BFS-Famotidin
Famotidin
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
960 Lọ
Total
32640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110150824 Lọ 34000 2026-09-17
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110628424 Lọ 14700 2026-09-17
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
8,4% 10ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
1974000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-09-17
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25 mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-24008-15 Ống 5460 2026-09-17
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25 mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
546000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893114703224 Ống 5460 2026-09-17
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110414824 Ống 14000 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.