|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46041
|
VN-20499-17 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Khí dung
|
Lọ |
0
|
175000
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 1750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46041
|
599110011924 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Khí dung
|
Lọ |
10
|
175000
|
1750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- 36mg + 18,13mcg; 1,8ml · Tiêm
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 111484800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
300110796724 |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
15484
|
111484800
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lipcor 50
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 312000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-22369-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
400000
|
780
|
312000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Liposic Eye Gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Qty
- 50 Tuýp
- Total
- 3250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
50
|
65000
|
3250000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lisinopril STELLA 10 mg
Lisinopril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 67500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110096224 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2250
|
67500000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 9500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg.
Uống
|
Viên |
10000
|
950
|
9500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Lotepred
Loteprednol etabonat
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 52680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110451723 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
300
|
175600
|
52680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 216600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-30436-18 |
60mg
Uống
|
Viên |
600
|
361
|
216600
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Lufogel
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-31089-18 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
15000
|
4800
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Luteina 100mg
Progesteron
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VN-22989-21 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
500
|
7000
|
3500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Lyronat 75mg
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 98910000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110127823 |
75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3297
|
98910000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Strength / route
- (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-33177-19 |
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg
Uống
|
Viên |
50000
|
420
|
21000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 88200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66082
|
VD-33177-19 |
.
Uống
|
Viên |
200
|
441
|
88200
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66082
|
2026-08-04 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-33177-19 |
.
Uống
|
Viên |
80000
|
441
|
35280000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
MORPHIN
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 107100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
893111093823 |
10mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
8925
|
107100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110431324 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
120
|
18000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 5800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
2900
|
5800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 120 Chai
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120
|
21000
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 208000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (Pháp)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
41600
|
208000000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Thuốc mắt
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 10380000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
540110522824 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
Thuốc mắt
|
Tuýp |
200
|
51900
|
10380000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 25080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
41800
|
25080000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 5190000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
540110522824 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
100
|
51900
|
5190000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Maxxneuro-DZ 5
Donepezil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110146624 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1040
|
2080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mecaflu forte
Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 83600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100467524 |
.
Uống
|
Viên |
220000
|
380
|
83600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Mecaflu forte
Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 190000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66084
|
893100467524 |
.
Uống
|
Viên |
500
|
380
|
190000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66084
|
2026-08-04 |
|
Mecaflu forte
Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 190000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66082
|
893100467524 |
.
Uống
|
Viên |
500
|
380
|
190000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66082
|
2026-08-04 |
|
Mecobalamin
Mecobalamin
- Strength / route
- 500µg (mcg) · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 315000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110738624 |
500µg (mcg)
Uống
|
Viên |
1000
|
315
|
315000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Mediclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 3%; 5g · Tra mắt
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 4935000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110130525 |
3%; 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
100
|
49350
|
4935000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meglucon 1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 449000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-20288-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
500000
|
898
|
449000000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 190000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 26400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
88
|
26400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Menison 4mg
Methylprednisolon 4 mg
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4350000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
VD-23842-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
870
|
4350000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Menison 4mg
Methylprednisolon 4 mg
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4350000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26809
|
VD-23842-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
870
|
4350000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 23880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
39800
|
23880000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Strength / route
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 184500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1500
|
123000
|
184500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meteospasmyl
Alverin (citrat) + simethicon
- Strength / route
- 60mg + 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-22269-19 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3528
|
35280000
|
N1 |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5500 Ống
- Total
- 6902500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5500
|
1255
|
6902500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 52500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110182224 |
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
35000
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
viên |
15000
|
252
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 4958 Viên
- Total
- 31136240
- Group
- N1
- Manufacturer
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
4958
|
6280
|
31136240
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01077
|
2026-08-04 |
|
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 204900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110556524 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3415
|
204900000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meyerflavo
Flavoxat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110498924 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1995
|
19950000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 6552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110290700 |
120mg
Uống
|
Viên |
12000
|
546
|
6552000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mibeplen 5mg
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 41160000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110094224 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1029
|
41160000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Mibetel 40 MG
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 346500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110059100 |
40mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1386
|
346500000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 236880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3948
|
236880000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 9660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110105724 |
3mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 2100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
100
|
21000
|
2100000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 18750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110484324 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1250
|
18750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |