|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8CFU/500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
QLSP-840-15 |
≥ 10^8CFU/500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8CFU/500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893400647624 |
≥ 10^8CFU/500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-23879-15 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 135000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1500
|
90000
|
135000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
- Strength / route
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 48435000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
500
|
96870
|
48435000
|
N2 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T27
27023
|
2026-09-17 |
|
Betriol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (0,5mg + 0,05mg)/1g x 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 94500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110322124 |
(0,5mg + 0,05mg)/1g x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
189000
|
94500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Beynit 5
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 36960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-35020-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1848
|
36960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg; 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 182900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110809824 |
500mg; 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9145
|
182900000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
300
|
2500
|
750000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T27
27023
|
2026-09-17 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg; 80mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 25000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-23059-22 |
400mg; 80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2500
|
25000000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 786240000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110840824 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
360000
|
2184
|
786240000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-09-17 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 397500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110563124 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2650
|
397500000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110840824 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2000
|
200000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Biticans
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 690000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110895724 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
69000
|
690000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Bluecose
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 41760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
560110517424 |
100mg
Uống
|
Viên |
9000
|
4640
|
41760000
|
N1 |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 7125000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
380100399523 |
8mg
Uống
|
Viên |
15000
|
475
|
7125000
|
N2 |
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Strength / route
- 3,5 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 39690000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OM Pharma SA (Thụy sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
760410178200 |
3,5 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
13230
|
39690000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy sỹ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Brot Formin 850mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110278425 |
850mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml (0,5%);4ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 6664000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893114039423 |
5mg/ml (0,5%);4ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
16660
|
6664000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 120000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
10000
|
12000
|
120000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 4792000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1198
|
4792000
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Strength / route
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- Qty
- 6200 viên
- Total
- 12648000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
viên |
6200
|
2040
|
12648000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Diệp hạ châu 1,2g; Đương quy 0,6g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Phục linh 0,6g; Trần b · Uống
- Qty
- 11500 viên
- Total
- 32395500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-30093-18 |
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Diệp hạ châu 1,2g; Đương quy 0,6g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Phục linh 0,6g; Trần b
Uống
|
viên |
11500
|
2817
|
32395500
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 18800 viên
- Total
- 29140000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66110
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g
Uống
|
viên |
18800
|
1550
|
29140000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66110
|
2026-09-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 4650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66109
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g
Uống
|
viên |
3000
|
1550
|
4650000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66109
|
2026-09-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 18800 viên
- Total
- 29140000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66217
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g
Uống
|
viên |
18800
|
1550
|
29140000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66217
|
2026-09-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 18800 viên
- Total
- 29140000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g
Uống
|
viên |
18800
|
1550
|
29140000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- Strength / route
- 100ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 50000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-27323-17 |
100ml
Uống
|
Chai |
1000
|
50000
|
50000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 420 Lọ
- Total
- 1596000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T86 · 86001
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
420
|
3800000
|
1596000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T86
86001
|
2026-09-17 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1150
|
2300000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố)+200IU · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 35700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100390124 |
750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố)+200IU
Uống
|
Viên |
50000
|
714
|
35700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 71820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
798
|
71820000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 9270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
927
|
9270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
845
|
8450000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
560110002624 |
8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4500
|
450000000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 141500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-19454-13 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
28300
|
141500000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 39600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110420324 |
8mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1320
|
39600000
|
N4 |
Công ty CP US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 5720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-24430-16 |
500 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1430
|
5720000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 15960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
399
|
15960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Cezmeta
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 33600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
VD-22280-15 |
3g
Uống
|
Gói |
40000
|
840
|
33600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-09-17 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 34800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
34800
|
34800000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110295000 |
0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
56000
|
56000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Cilnidipine 10
Cilnidipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 65000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110240124 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 31000 Viên
- Total
- 130200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
31000
|
4200
|
130200000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
580
|
2900000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 55440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bungary)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
80000
|
693
|
55440000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 267000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
890114192100 |
1mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
267000
|
267000000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T92
92086
|
2026-09-17 |
|
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T92 · 92151
|
890114192100 |
1mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
267000
|
0
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T92
92151
|
2026-09-17 |
|
Cleansartan Plus
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 220000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110126223 |
160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
11000
|
220000000
|
N2 |
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg + 100mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 85482000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-34727-20 |
75mg + 100mg
Uống
|
Viên |
9000
|
9498
|
85482000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |