Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5151–5200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8CFU/500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
QLSP-840-15 Viên 3000 2026-09-17
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8CFU/500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893400647624 Viên 3000 2026-09-17
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-09-17
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
1500 Lọ
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100314323 Lọ 90000 2026-09-17
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Qty
500 Lọ
Total
48435000
Group
N2
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T27 · 27023
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-17
Betriol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(0,5mg + 0,05mg)/1g x 15g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110322124 Tuýp 189000 2026-09-17
Beynit 5
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
36960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-35020-21 Viên 1848 2026-09-17
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
182900000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110809824 Viên 9145 2026-09-17
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
750000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T27 · 27023
VN-23059-22 Viên 2500 2026-09-17
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg; 80mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25000000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-23059-22 Viên 2500 2026-09-17
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
786240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110840824 Viên 2184 2026-09-17
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
397500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110563124 Viên 2650 2026-09-17
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
200000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110840824 Viên 2000 2026-09-17
Biticans
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
690000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110895724 Lọ 69000 2026-09-17
Bluecose
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
41760000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01047
560110517424 Viên 4640 2026-09-17
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
7125000
Group
N2
Manufacturer
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01047
380100399523 Viên 475 2026-09-17
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Strength / route
3,5 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
39690000
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy sỹ)
Province / Facility
T01 · 01047
760410178200 Viên 13230 2026-09-17
Brot Formin 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110278425 Viên 700 2026-09-17
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml (0,5%);4ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
6664000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893114039423 Ống 16660 2026-09-17
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
10000 Ống
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T01 · 01047
500110399623 Ống 12000 2026-09-17
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4792000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300100131824 Viên 1198 2026-09-17
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Strength / route
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
Qty
6200 viên
Total
12648000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-32590-19 viên 2040 2026-09-17
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Strength / route
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Diệp hạ châu 1,2g; Đương quy 0,6g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Phục linh 0,6g; Trần b · Uống
Qty
11500 viên
Total
32395500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-30093-18 viên 2817 2026-09-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
Qty
18800 viên
Total
29140000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66110
VD-29530-18 viên 1550 2026-09-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
Qty
3000 viên
Total
4650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66109
VD-29530-18 viên 1550 2026-09-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
Qty
18800 viên
Total
29140000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66217
VD-29530-18 viên 1550 2026-09-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
Qty
18800 viên
Total
29140000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-29530-18 viên 1550 2026-09-17
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Strength / route
100ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-27323-17 Chai 50000 2026-09-17
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
420 Lọ
Total
1596000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T86 · 86001
890114019424 Lọ 3800000 2026-09-17
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110337024 Ống 1150 2026-09-17
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố)+200IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100390124 Viên 714 2026-09-17
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
71820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-35005-21 Viên 798 2026-09-17
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
VD-17592-12 Viên 927 2026-09-17
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-17592-12 Viên 845 2026-09-17
Candesartan BluePharma
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01047
560110002624 Viên 4500 2026-09-17
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
141500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-09-17
Cehitas 8
Betahistin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
39600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110420324 Viên 1320 2026-09-17
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
5720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-17
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
15960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-35222-21 Viên 399 2026-09-17
Cezmeta
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
VD-22280-15 Gói 840 2026-09-17
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
34800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110894424 Tuýp 34800 2026-09-17
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110295000 Tuýp 56000 2026-09-17
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110240124 Viên 6500 2026-09-17
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
31000 Viên
Total
130200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110300724 Viên 4200 2026-09-17
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-20040-13 Viên 580 2026-09-17
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
55440000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Province / Facility
T66 · 66007
380110009623 Viên 693 2026-09-17
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
267000000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T92 · 92086
890114192100 Lọ 267000 2026-09-17
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T92 · 92151
890114192100 Lọ 267000 2026-09-17
Cleansartan Plus
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
220000000
Group
N2
Manufacturer
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110126223 Viên 11000 2026-09-17
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
85482000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-34727-20 Viên 9498 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.