Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-24
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 5151–5200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46041
VN-20499-17 Lọ 175000 2026-08-04
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
Qty
10 Lọ
Total
1750000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46041
599110011924 Lọ 175000 2026-08-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
36mg + 18,13mcg; 1,8ml · Tiêm
Qty
7200 Ống
Total
111484800
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
300110796724 Ống 15484 2026-08-04
Lipcor 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
312000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-22369-15 Viên 780 2026-08-04
Liposic Eye Gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
50 Tuýp
Total
3250000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-08-04
Lisinopril STELLA 10 mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
67500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110096224 Viên 2250 2026-08-04
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-04
Lotepred
Loteprednol etabonat
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
300 Ống
Total
52680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110451723 Ống 175600 2026-08-04
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
216600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
VD-30436-18 Viên 361 2026-08-04
Lufogel
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
15000 Gói
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-31089-18 Gói 4800 2026-08-04
Luteina 100mg
Progesteron
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
500 Viên
Total
3500000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68003
VN-22989-21 Viên 7000 2026-08-04
Lyronat 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
98910000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110127823 Viên 3297 2026-08-04
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
21000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
VD-33177-19 Viên 420 2026-08-04
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
. · Uống
Qty
200 Viên
Total
88200
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66082
VD-33177-19 Viên 441 2026-08-04
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
. · Uống
Qty
80000 Viên
Total
35280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-33177-19 Viên 441 2026-08-04
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
107100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20003
893111093823 Ống 8925 2026-08-04
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110431324 Viên 120 2026-08-04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
5800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-19567-13 Ống 2900 2026-08-04
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
120 Chai
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-23168-15 Chai 21000 2026-08-04
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
208000000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T20 · 20003
300114001824 Ống 41600 2026-08-04
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Thuốc mắt
Qty
200 Tuýp
Total
10380000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79019
540110522824 Tuýp 51900 2026-08-04
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
25080000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79019
840110307725 Lọ 41800 2026-08-04
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Qty
100 Tuýp
Total
5190000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T68 · 68003
540110522824 Tuýp 51900 2026-08-04
Maxxneuro-DZ 5
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110146624 Viên 1040 2026-08-04
Mecaflu forte
Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
Strength / route
. · Uống
Qty
220000 Viên
Total
83600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100467524 Viên 380 2026-08-04
Mecaflu forte
Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
Strength / route
. · Uống
Qty
500 Viên
Total
190000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66084
893100467524 Viên 380 2026-08-04
Mecaflu forte
Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
Strength / route
. · Uống
Qty
500 Viên
Total
190000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66082
893100467524 Viên 380 2026-08-04
Mecobalamin
Mecobalamin
Strength / route
500µg (mcg) · Uống
Qty
1000 Viên
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110738624 Viên 315 2026-08-04
Mediclovir
Aciclovir
Strength / route
3%; 5g · Tra mắt
Qty
100 Tuýp
Total
4935000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110130525 Tuýp 49350 2026-08-04
Meglucon 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
449000000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-20288-17 Viên 898 2026-08-04
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
190000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-20575-17 Viên 3800 2026-08-04
Meloxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110437924 Viên 88 2026-08-04
Menison 4mg
Methylprednisolon 4 mg
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26806
VD-23842-15 Viên 870 2026-08-04
Menison 4mg
Methylprednisolon 4 mg
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26809
VD-23842-15 Viên 870 2026-08-04
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
23880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110420024 Lọ 39800 2026-08-04
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
1500 Lọ
Total
184500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110289324 Lọ 123000 2026-08-04
Meteospasmyl
Alverin (citrat) + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35280000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-22269-19 Viên 3528 2026-08-04
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
5500 Ống
Total
6902500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110310123 Ống 1255 2026-08-04
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110182224 Lọ 35000 2026-08-04
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893115309724 viên 252 2026-08-04
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4958 Viên
Total
31136240
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Poland)
Province / Facility
T01 · 01077
590110977424 Viên 6280 2026-08-04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
204900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110556524 Viên 3415 2026-08-04
Meyerflavo
Flavoxat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110498924 Viên 1995 2026-08-04
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
Strength / route
120mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
6552000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110290700 Viên 546 2026-08-04
Mibeplen 5mg
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
41160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110094224 Viên 1029 2026-08-04
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
346500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110059100 Viên 1386 2026-08-04
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
236880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110409524 Viên 3948 2026-08-04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
Strength / route
3mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110105724 Viên 1932 2026-08-04
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
2100000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
400100083323 Ống 21000 2026-08-04
Mirenzine 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
18750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110484324 Viên 1250 2026-08-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.