Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5201–5250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-34186-20 Viên 33 2026-09-17
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
3300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100204325 Viên 33 2026-09-17
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
Strength / route
0.01 · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
11000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100096600 Tuýp 11000 2026-09-17
Co-ceftam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
91000 Viên
Total
109200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110468725 Viên 1200 2026-09-17
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-28711-18 Gói 2580 2026-09-17
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
35000 Gói
Total
90300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100844724 Gói 2580 2026-09-17
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
42800000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01047
840115989624 Viên 5350 2026-09-17
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893115882324 Viên 1000 2026-09-17
Colestrim Supra
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Ethypharm (France)
Province / Facility
T01 · 01047
300110411123 Viên 7000 2026-09-17
Colistin 3 MIU
Colistin*
Strength / route
3.000.000 IU · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
858800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893114940624 Lọ 858800 2026-09-17
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml · Uống
Qty
3500 Ống
Total
11550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100151224 Ống 3300 2026-09-17
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
400110194000 Viên 4290 2026-09-17
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
400110194100 Viên 3147 2026-09-17
Cordamil 80mg
Verapamil (hydroclorid)
Strength / route
80mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
18000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-23265-22 Viên 6000 2026-09-17
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
359100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110342324 Viên 1197 2026-09-17
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-23965-15 viên 680 2026-09-17
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
25140000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-17
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Strength / route
Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g. · Uống
Qty
5300 Ống
Total
23850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
TCT-00006-20 Ống 4500 2026-09-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-22531-20 Viên 3886 2026-09-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19430000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66007
300100032125 Viên 3886 2026-09-17
Daflovin 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
34400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100232024 Viên 2150 2026-09-17
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
17955000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
893114872324 Viên 1995 2026-09-17
Dasselta
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
54000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01047
383100344425 Viên 5400 2026-09-17
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20916000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-16477-13 Viên 6972 2026-09-17
Diacerein/ Norma
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01047
520110962424 Viên 12000 2026-09-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
70000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01047
896410048825 Lọ 70000 2026-09-17
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
25mg/ml;3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-29946-18 Ống 750 2026-09-17
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
25mg/ml;3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110081424 Ống 750 2026-09-17
Diclowal Supp.
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
500 Viên
Total
6750000
Group
N1
Manufacturer
Walter Ritter GmbH + Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
400110121924 Viên 13500 2026-09-17
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110288900 Lọ 16000 2026-09-17
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
193200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110058423 Viên 483 2026-09-17
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
893000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893110688824 Ống 893 2026-09-17
Diosmin Hasan 600
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27300000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110487025 Viên 5460 2026-09-17
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml, 20ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
35250000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01047
890114426525 Lọ 23500 2026-09-17
Dobutamin-SB
Dobutamin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
20 Túi
Total
1580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110419023 Túi 79000 2026-09-17
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-21668-14 Viên 2100 2026-09-17
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110248423 Viên 2100 2026-09-17
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
168300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-20062-13 Viên 1870 2026-09-17
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
14mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
56440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-34855-20 Viên 3320 2026-09-17
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
20960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-26466-17 Viên 524 2026-09-17
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
154950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110317823 Viên 1033 2026-09-17
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Qty
15000 Ống
Total
129000000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01047
560100344325 Ống 8600 2026-09-17
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79032
300100982124 Viên 5870 2026-09-17
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
377000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01047
599110027223 Viên 2900 2026-09-17
Elaria
Diclofenac
Strength / route
25mg/ml;3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
9900000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-17
Eliquis
Apixaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
9660000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals Unlimited Company - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T26 · 26030
539110436423 Viên 24150 2026-09-17
Eltrovin 25
Eltrombopag
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
21400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110474425 Viên 107000 2026-09-17
Elumast 4mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
7000 Gói
Total
79450000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01047
840110187523 Gói 11350 2026-09-17
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
100 Gói
Total
336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893400306324 Gói 3360 2026-09-17
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
3mg/ml;10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.