Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5251–5300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
3mg/ml;10ml · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
10395000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T66 · 66007
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-09-17
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110451623 Ống 11900 2026-09-17
Estor 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
159360000
Group
N1
Manufacturer
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-18081-14 Viên 7968 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1575000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66160
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
787500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66163
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Strength / route
400mg · Uống
Qty
190000 Viên
Total
299250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Etnop
Desmopressin
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110758024 Viên 16000 2026-09-17
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
0,3%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 lọ
Total
69800000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01047
520110782024 lọ 34900 2026-09-17
Fatelmed 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8890000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100026624 Viên 889 2026-09-17
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
153300000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01081
893110504324 Viên 2190 2026-09-17
Fentanyl 0,1 mg - Panpharma
Fentanyl ( dưới dạng fentanyl citral ) 0,1mg/2ml
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citralte 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
1470 Ống
Total
41828850
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T02 · 02013
VN-18441-14 Ống 28455 2026-09-17
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
56910000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01047
858111016325 Ống 28455 2026-09-17
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,8mg; 37mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
400100004000 Viên 5500 2026-09-17
Flodilan-2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
2808000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110806624 Viên 312 2026-09-17
Flozinga 10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
630000 Viên
Total
817740000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T86 · 86001
893110488525 Viên 1298 2026-09-17
Fluconazol STADA 150 mg
Fluconazol 150mg
Strength / route
150mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
17156000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-35475-21 Viên 4289 2026-09-17
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
Strength / route
2mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
13190000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110374925 Chai 131900 2026-09-17
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
38840000
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
400100988424 Viên 19420 2026-09-17
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35042
893110063600 Viên 1000 2026-09-17
Fordia MR
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
40170000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
893110699024 Viên 1339 2026-09-17
Forlen
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
17000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110289500 Viên 17000 2026-09-17
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Strength / route
200mcg+6mcg · Dạng hít
Qty
1600 Bình
Total
258400000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T45 · 45010
VN-22022-19 Bình 161500 2026-09-17
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
71940000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-17
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
166000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110392023 Lọ 83000 2026-09-17
GILOBA
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
192500000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-20891-18 Viên 3850 2026-09-17
GLUCOSE 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110402324 Chai 12000 2026-09-17
GLUCOSE 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
7776000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110238000 Chai 7776 2026-09-17
GOUTCOLCIN
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-28830-18 Viên 978 2026-09-17
GOUTCOLCIN
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4890000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893115145024 Viên 978 2026-09-17
Garnotal
Phenolbarbital
Strength / route
100mg · uống
Qty
12000 Viên
Total
15120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
893112426324 Viên 1260 2026-09-17
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
570000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01047
383110446625 Viên 9500 2026-09-17
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
140000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01047
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-17
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
190000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01047
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-09-17
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
40mg/ml;2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-25858-16 Ống 1020 2026-09-17
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
40mg/ml;2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110175124 Ống 1020 2026-09-17
Gentamicin Kabi 80mg/2ml
Gentamicin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2415000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110081724 Ống 2415 2026-09-17
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
693000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-13244-11 Ống 69300 2026-09-17
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-21712-19 Viên 4950 2026-09-17
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
247500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T66 · 66007
383110130824 Viên 4950 2026-09-17
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
113400000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T66 · 66007
890110352524 Viên 1890 2026-09-17
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110045324 Viên 735 2026-09-17
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
(37,5g; 0,375g; 5,76mg (3,234mg); 0,316g (0,154g); 0,68g; 0,68g (0,41g); 1,955g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Túi
Total
68000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110071400 Túi 17000 2026-09-17
Glucophage XR 500 mg
Metformin hydrochloride 500mg
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
350700000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300110789924 Viên 2338 2026-09-17
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Chai
Total
56604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110402324 Chai 9434 2026-09-17
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110606724 Chai 15000 2026-09-17
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Chai
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-17
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
83990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38060
893110118123 Chai 8399 2026-09-17
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
73300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110118123 Chai 7330 2026-09-17
Glucose Kabi 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110213324 Ống 1380 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.