Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5301–5350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
330000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01047
930100003324 Viên 3300 2026-09-17
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
330000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110435723 Viên 3300 2026-09-17
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
265000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01047
800110402523 Viên 2650 2026-09-17
Gonzalez-250
Deferasirox
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13998000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110385024 Viên 6999 2026-09-17
HYALGAN
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/ 2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
104500000
Group
N1
Manufacturer
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01047
800110434225 Ống 1045000 2026-09-17
Haduperin 10
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
275000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110093025 Viên 5000 2026-09-17
Haepril
Lisinopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
238560000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01047
560110022625 Viên 2982 2026-09-17
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
6200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
VD-24085-16 Viên 100 2026-09-17
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
Strength / route
3mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-35950-22 Viên 399 2026-09-17
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
96900 Viên
Total
162792000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
893110457724 Viên 1680 2026-09-17
Hasanlovas 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
420000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110397625 Viên 2800 2026-09-17
Hayex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110021100 Viên 990 2026-09-17
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
194000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01047
880110015725 Túi 97000 2026-09-17
Heralopres H 100
Losartan Potassium; Hydrochlorothiazid
Strength / route
100mg; 12,5mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
617400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893110164200 Viên 2058 2026-09-17
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
14 Lọ
Total
67473000
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
Province / Facility
T45 · 45010
460410036323 Lọ 4819500 2026-09-17
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
Qty
1020 Chai
Total
37485000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100311300 Chai 36750 2026-09-17
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 3mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
540000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-16719-12 Viên 4500 2026-09-17
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
34852000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
893410250823 Ống 34852 2026-09-17
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Ống
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01047
880100789424 Ống 12000 2026-09-17
IMALUK 400
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
140490000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T86 · 86001
890114442123 Viên 33450 2026-09-17
Idatril 5mg
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
222000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-18550-13 Viên 3700 2026-09-17
Imedroxil 500 mg
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
44100000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-20202-13 Viên 1470 2026-09-17
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38620000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110285925 Viên 1931 2026-09-17
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg (tương đương 400UI) · Uống
Qty
4000 Viên
Total
8800000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01047
894110795224 Viên 2200 2026-09-17
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
333000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01047
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-17
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
4000 Ống
Total
54640000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T66 · 66007
500115959624 Ống 13660 2026-09-17
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
26880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-35223-21 Viên 1344 2026-09-17
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
95787000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01047
001110999524 Viên 10643 2026-09-17
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 1000mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
10643000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01047
001110999324 Viên 10643 2026-09-17
Jiracek-20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
76000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110661124 Viên 760 2026-09-17
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Ống
Total
15976000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110375223 Ống 1997 2026-09-17
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
97272000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01047
499110080823 Lọ 32424 2026-09-17
Keanza
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml x 22,5 ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
67500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110028224 Chai 135000 2026-09-17
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
Strength / route
650mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2400000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-22886-21 Viên 1200 2026-09-17
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
125 Lọ
Total
12547500
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T02 · 02010
400112017124 Lọ 100380 2026-09-17
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
Strength / route
100mg/5g · dùng ngoài
Qty
200 tuýp
Total
1560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
893100355023 tuýp 7800 2026-09-17
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
7000 Viên
Total
99400000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-16263-13 Viên 14200 2026-09-17
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
0.02 · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
2000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100071125 Tuýp 4000 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 10 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
50 Bình
Total
7560000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Bình 151200 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10610
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10603
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
30 Bình
Total
8748000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
Strength / route
oxy tinh khiết đạt 99,6% · Đường hô hấp
Qty
9000 Giờ
Total
37629000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36032
— Giờ 4181 2026-09-17
Khí oxy lỏng
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
14000 Kg
Total
158760000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Kg 11340 2026-09-17
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-35943-22 Túi 115000 2026-09-17
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
20000 gói
Total
62580000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110202600 gói 3129 2026-09-17
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
67200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01047
383110970624 Viên 9600 2026-09-17
LIGABA 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
22600000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01827
520110141623 Viên 2825 2026-09-17
LIPAGIM 160
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-29662-18 Viên 590 2026-09-17
LIPAGIM 160
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5900000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110258523 Viên 590 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.