|
Glupain
Glucosamin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 330000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N1 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 330000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Golddicron
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 265000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2650
|
265000000
|
N1 |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Gonzalez-250
Deferasirox
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 13998000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110385024 |
250mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6999
|
13998000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 20mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 104500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800110434225 |
20mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
1045000
|
104500000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Haduperin 10
Perindopril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 275000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110093025 |
10mg
Uống
|
Viên |
55000
|
5000
|
275000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Haepril
Lisinopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 238560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
560110022625 |
5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2982
|
238560000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 62000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
62000
|
100
|
6200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-35950-22 |
3mg
Uống
|
Viên |
10000
|
399
|
3990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 96900 Viên
- Total
- 162792000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
96900
|
1680
|
162792000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110397625 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2800
|
420000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 9900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
990
|
9900000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 194000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
880110015725 |
8%; 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
97000
|
194000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Heralopres H 100
Losartan Potassium; Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 100mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 617400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
893110164200 |
100mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
300
|
2058
|
617400
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-09-17 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 14 Lọ
- Total
- 67473000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
460410036323 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
14
|
4819500
|
67473000
|
N5 |
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
- Qty
- 1020 Chai
- Total
- 37485000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100311300 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml
Uống
|
Chai |
1020
|
36750
|
37485000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 3mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 540000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4500
|
540000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 34852000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34852
|
34852000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 72000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
880100789424 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
12000
|
72000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd
Korea
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
IMALUK 400
Imatinib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 140490000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T86 · 86001
|
890114442123 |
400mg
Uống
|
Viên |
4200
|
33450
|
140490000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T86
86001
|
2026-09-17 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 222000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3700
|
222000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Imedroxil 500 mg
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 44100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-20202-13 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1470
|
44100000
|
N3 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 38620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1931
|
38620000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg (tương đương 400UI) · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 8800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
894110795224 |
400mg (tương đương 400UI)
Uống
|
Viên |
4000
|
2200
|
8800000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Bút tiêm
- Total
- 333000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
222000
|
333000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 54640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4000
|
13660
|
54640000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 26880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1344
|
26880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 850mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 95787000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
9000
|
10643
|
95787000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 1000mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 10643000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
1000
|
10643
|
10643000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Jiracek-20
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 76000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110661124 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
760
|
76000000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 15976000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
8000
|
1997
|
15976000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 97272000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
32424
|
97272000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Keanza
Azithromycin
- Strength / route
- 200mg/5ml x 22,5 ml · Uống
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 67500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110028224 |
200mg/5ml x 22,5 ml
Uống
|
Chai |
500
|
135000
|
67500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
- Strength / route
- 650mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22886-21 |
650mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1200
|
2400000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 125 Lọ
- Total
- 12547500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T02 · 02010
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
125
|
100380
|
12547500
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T02
02010
|
2026-09-17 |
|
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
- Strength / route
- 100mg/5g · dùng ngoài
- Qty
- 200 tuýp
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
893100355023 |
100mg/5g
dùng ngoài
|
tuýp |
200
|
7800
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 99400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
7000
|
14200
|
99400000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Strength / route
- 0.02 · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 2000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100071125 |
0.02
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
4000
|
2000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy - Bình 10 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 50 Bình
- Total
- 7560000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
50
|
151200
|
7560000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 0 Bình
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
291600
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 0 Bình
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
291600
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 30 Bình
- Total
- 8748000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
30
|
291600
|
8748000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- oxy tinh khiết đạt 99,6% · Đường hô hấp
- Qty
- 9000 Giờ
- Total
- 37629000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36032
|
— |
oxy tinh khiết đạt 99,6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
9000
|
4181
|
37629000
|
N4 |
Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-09-17 |
|
Khí oxy lỏng
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 14000 Kg
- Total
- 158760000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
Đường hô hấp
|
Kg |
14000
|
11340
|
158760000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- 7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 345000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-35943-22 |
7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
115000
|
345000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 20000 gói
- Total
- 62580000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
20000
|
3129
|
62580000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
383110970624 |
50mg
Uống
|
Viên |
7000
|
9600
|
67200000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
LIGABA 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 22600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2825
|
22600000
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T01
01827
|
2026-09-17 |
|
LIPAGIM 160
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-29662-18 |
160mg
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
LIPAGIM 160
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110258523 |
160mg
Uống
|
Viên |
10000
|
590
|
5900000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |