Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-24
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 5351–5400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
156000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-35471-21 Lọ 78000 2026-08-04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110639724 Lọ 78000 2026-08-04
Suntopirol 50
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79019
890110437323 Viên 3500 2026-08-04
Sunvesizen Tablets 5 mg
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
17730000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79019
890110415823 Viên 8865 2026-08-04
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
9000 Lọ
Total
295200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100182624 Lọ 32800 2026-08-04
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
18030000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
76720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110083625 Lọ 9590 2026-08-04
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
37230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110232723 Tuýp 24820 2026-08-04
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
150 Tuýp
Total
5535000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110232823 Tuýp 36900 2026-08-04
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-08-04
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
89700000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
300110436523 Ống 17940 2026-08-04
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
70000 Viên
Total
199430000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
300100036725 Viên 2849 2026-08-04
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(25mg; 5mg)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
18980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110843124 Lọ 18980 2026-08-04
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
5520000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T68 · 68003
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-08-04
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
89900000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T68 · 68003
890110345825 Viên 899 2026-08-04
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) · Bôi
Qty
2000 Tuýp
Total
22580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100097000 Tuýp 11290 2026-08-04
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
94500000
Group
N2
Manufacturer
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T79 · 79019
868110309125 Viên 9450 2026-08-04
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
1890000
Group
N2
Manufacturer
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T68 · 68003
868110309125 Viên 9450 2026-08-04
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
31200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
VD-35730-22 Viên 780 2026-08-04
Tetracain 0,5%
Tetracain
Strength / route
0,5%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Chai
Total
1501500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110014900 Chai 15015 2026-08-04
Tetracain 0,5%
Tetracain
Strength / route
50mg/100ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Chai
Total
3003000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40065
893110014900 Chai 15015 2026-08-04
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
41650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110596124 Viên 595 2026-08-04
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110596124 Viên 605 2026-08-04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%; 5g · Tra mắt
Qty
200 Tuýp
Total
680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893110920324 Tuýp 3400 2026-08-04
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
600 Chai
Total
15000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893100311500 Chai 25000 2026-08-04
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
400 Chai
Total
11088000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68003
893100311600 Chai 27720 2026-08-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T46 · 46041
VN-18481-14 Ống 18000 2026-08-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/ 2ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
360000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T46 · 46041
690111338025 Ống 18000 2026-08-04
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Strength / route
. · Uống
Qty
1500 Viên
Total
7350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-25841-16 Viên 4900 2026-08-04
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38080000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
400110194200 Viên 1904 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
. · Uống
Qty
200 Viên
Total
380000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66084
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
. · Uống
Qty
300 Viên
Total
570000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66083
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
. · Uống
Qty
27000 Viên
Total
51300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
2000 Gói
Total
9800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
2000 Gói
Total
9800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
2000 Gói
Total
9800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.