|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 14140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
7070
|
14140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Laevolac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 111720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
20000
|
5586
|
111720000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lamedxan 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 80450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110939624 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1609
|
80450000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 239875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
500
|
479750
|
239875000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Leriserc
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
319
|
31900000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 75mcg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 13032000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
9000
|
1448
|
13032000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 20mg/ml (2%);2ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110688924 |
20mg/ml (2%);2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
480
|
720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- Lidocaine 3,8g · Khí dung
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 8750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
599110011924 |
Lidocaine 3,8g
Khí dung
|
Lọ |
50
|
175000
|
8750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
- Strength / route
- 4g/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
471110002300 |
4g/20ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
45000
|
450000000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Strength / route
- (2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 95000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-23162-22 |
(2mg/ml) x 300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
500
|
190000
|
95000000
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 375000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
125000
|
375000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-33668-19 |
(100mg + 6,4mg); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 10290000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110037100 |
(100mg + 6,4mg); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
14700
|
10290000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1800 Tuýp
- Total
- 26460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
893110037100 |
100mg + 6,4mg x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
14700
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VD-33668-19 |
100mg + 6,4mg x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 100mg + 6,4mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110037100 |
100mg + 6,4mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
15000
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 178000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22907-21 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8900
|
178000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 27888000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
16000
|
1743
|
27888000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 23940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110479325 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
798
|
23940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
2900
|
580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 537390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
880110349825 |
(11,3% + 11% + 20%)/360ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
537390
|
537390000
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-33218-19 |
200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 14400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
Viên |
4000
|
3600
|
14400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 17850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8925
|
17850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T02
02013
|
2026-09-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 13387500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02010
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
8925
|
13387500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T02
02010
|
2026-09-17 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 93600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3900
|
93600000
|
N4 |
Công ty CP sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 3420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
893110431324 |
5mg + 470mg
Uống
|
viên |
30000
|
114
|
3420000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-09-17 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2900
|
2900000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Maloxid
Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
- Strength / route
- 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100857024 |
300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1500
|
225000000
|
N4 |
Công ty CP hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 41600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
41600
|
41600000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
- Strength / route
- Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-22766-21 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
7500
|
0
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T37
37470
|
2026-09-17 |
|
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
- Strength / route
- Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
- Qty
- 22106 Viên
- Total
- 165795000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VN-22766-21 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg
Uống
|
Viên |
22106
|
7500
|
165795000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T01
01929
|
2026-09-17 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 232000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5800
|
232000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Mekacap
Metronidazol
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 2898000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893115147723 |
375mg
Uống
|
Viên |
6000
|
483
|
2898000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 663000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
170000
|
3900
|
663000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 385000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3850
|
385000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-21973-14 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 27860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
700
|
39800
|
27860000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15722
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T15
15722
|
2026-09-17 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-22479-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
195
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 29250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110886524 |
4mg
Uống
|
Viên |
150000
|
195
|
29250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 3656000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1828
|
3656000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Metronizol Neo
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 8000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893115673124 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
8000
|
8000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Metsav 1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
893110294623 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3000
|
900
|
2700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Midatiam 0,5g
Doripenem*
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 1400 Lọ
- Total
- 861000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110667924 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
1400
|
615000
|
861000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-09-17 |
|
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg; 125mg; 500μg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 199800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-36256-22 |
125mg; 125mg; 500μg
Uống
|
Viên |
100000
|
1998
|
199800000
|
N4 |
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Morphin 30mg
Morphin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 420 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02010
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
420
|
10000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T02
02010
|
2026-09-17 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10000
|
20000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Motilium-M
Domperidon
- Strength / route
- 10mg Domperidone · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10725000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-14215-11 |
10mg Domperidone
Uống
|
Viên |
5000
|
2145
|
10725000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |