Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5351–5400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
14140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110118323 Chai 7070 2026-09-17
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
20000 Gói
Total
111720000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01047
900100522324 Gói 5586 2026-09-17
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
80450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110939624 Viên 1609 2026-09-17
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Qty
500 Lọ
Total
239875000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-09-17
Leriserc
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110242625 Viên 319 2026-09-17
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
75mcg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
13032000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-23234-22 Viên 1448 2026-09-17
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
20mg/ml (2%);2ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110688924 Ống 480 2026-09-17
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
Lidocaine 3,8g · Khí dung
Qty
50 Lọ
Total
8750000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01047
599110011924 Lọ 175000 2026-09-17
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
Strength / route
4g/20ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Ống
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01047
471110002300 Ống 45000 2026-09-17
Linezolid Kabi
Linezolid*
Strength / route
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Túi
Total
95000000
Group
N1
Manufacturer
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-23162-22 Túi 190000 2026-09-17
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Chai
Total
375000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01047
900110782324 Chai 125000 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
10290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110037100 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
Qty
1800 Tuýp
Total
26460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893110037100 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
100mg + 6,4mg · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110037100 Tuýp 15000 2026-09-17
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
178000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-22907-21 Viên 8900 2026-09-17
Lorytec 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
27888000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01047
529100305325 Viên 1743 2026-09-17
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110479325 Viên 798 2026-09-17
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-17
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
537390000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01047
880110349825 Túi 537390 2026-09-17
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-33218-19 Viên 3600 2026-09-17
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110156325 Viên 3600 2026-09-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
893111093823 Ống 8925 2026-09-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
13387500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
893111093823 Ống 8925 2026-09-17
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
93600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893210119700 Viên 3900 2026-09-17
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
3420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
893110431324 viên 114 2026-09-17
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-17
Maloxid
Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
Strength / route
300mg + 400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
225000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100857024 Viên 1500 2026-09-17
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
41600000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300114001824 Ống 41600 2026-09-17
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Strength / route
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22766-21 Viên 7500 2026-09-17
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Strength / route
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
Qty
22106 Viên
Total
165795000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-22766-21 Viên 7500 2026-09-17
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
232000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01047
383110781824 Viên 5800 2026-09-17
Mekacap
Metronidazol
Strength / route
375mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
2898000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893115147723 Viên 483 2026-09-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
663000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-20575-17 Viên 3900 2026-09-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
385000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-20575-17 Viên 3850 2026-09-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-09-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
27860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110420024 Lọ 39800 2026-09-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893110420024 Lọ 39800 2026-09-17
Metformin Stella 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-26565-17 Viên 840 2026-09-17
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-22479-15 Viên 195 2026-09-17
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
29250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110886524 Viên 195 2026-09-17
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
3656000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110310123 Ống 1828 2026-09-17
Metronizol Neo
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893115673124 Viên 8000 2026-09-17
Metsav 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
893110294623 Viên 900 2026-09-17
Midatiam 0,5g
Doripenem*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
1400 Lọ
Total
861000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110667924 Lọ 615000 2026-09-17
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg; 125mg; 500μg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
199800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-36256-22 Viên 1998 2026-09-17
Morphin 30mg
Morphin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
420 Viên
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-17
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-17
Motilium-M
Domperidon
Strength / route
10mg Domperidone · Uống
Qty
5000 Viên
Total
10725000
Group
N1
Manufacturer
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-14215-11 Viên 2145 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.