|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Strength / route
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 9800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
2000
|
4900
|
9800000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Strength / route
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 147000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
30000
|
4900
|
147000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-04 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục
- Strength / route
- 8ml · Uống
- Qty
- 150 ống
- Total
- 740250
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66082
|
VD-25662-16 |
8ml
Uống
|
ống |
150
|
4935
|
740250
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66082
|
2026-08-04 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 8ml · Uống
- Qty
- 28000 ống
- Total
- 138180000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-25662-16 |
8ml
Uống
|
ống |
28000
|
4935
|
138180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Thập toàn đại bổ TW3
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- (10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 13986000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-33180-19 |
(10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg
Uống
|
Viên |
18000
|
777
|
13986000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost+ timolol
- Strength / route
- (0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 14649600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-23179-22 |
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
292992
|
14649600
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece)
Bulgaria
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Strength / route
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 2700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
27000
|
2700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
500
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 9460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
47300
|
9460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
2760
|
552000
|
N4 |
Công ty CP Thương mại Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26809
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
2760
|
552000
|
N4 |
Công ty CP Thương mại Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 6900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
34500
|
6900000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- 0,3% + 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
27000
|
270000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin+ indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 342280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8557
|
342280000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 50mg + 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 546000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-23093-22 |
50mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5460
|
546000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 8700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
87000
|
8700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Strength / route
- 100ml · Uống
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 157500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893200188125 |
100ml
Uống
|
Chai |
3000
|
52500
|
157500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 28000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T91 · 91039
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
28000
|
3000
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T91
91039
|
2026-08-04 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 3168 Viên
- Total
- 9504000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22083
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
3168
|
3000
|
9504000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T22
22083
|
2026-08-04 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 233280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893200131600 |
0,2g; 0,033g; 0,083g
Uống
|
Viên |
80000
|
2916
|
233280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 382017000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1500
|
254678
|
382017000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 34450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-18372-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6890
|
34450000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 10mg + 470mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 292500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-20663-14 |
10mg + 470mg
Uống
|
Viên |
300
|
975
|
292500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Usarmicin
Fosfomycin*
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 13390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110486524 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
13390
|
13390000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 44544000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cyndea Pharma S.L (Spain)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
840110179823 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
14848
|
44544000
|
N1 |
Cyndea Pharma S.L
Spain
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 77000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-26683-17 |
.
Uống
|
Viên |
110000
|
700
|
77000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Vagastat
Sucralfat
- Strength / route
- 1500mg/15g · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-23645-15 |
1500mg/15g
Uống
|
Gói |
15000
|
4200
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 81000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893100219224 |
800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
2700
|
81000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Veltaron
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 16758000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110208623 |
100mg
Đặt
|
Viên |
3000
|
5586
|
16758000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 112200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
400115965224 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
15000
|
7480
|
112200000
|
N1 |
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 178800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5960
|
178800000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 119200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5960
|
119200000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100207824 |
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml
Uống
|
Ống |
20000
|
3780
|
75600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vinbrex 80
Tobramycin
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 17200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46041
|
893110603924 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
4300
|
17200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 33600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30005
|
893115305623 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4000
|
8400
|
33600000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125 mg +125mcg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45617
|
VD-35073-21 |
125mg + 125 mg +125mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1200
|
12000000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45617
|
2026-08-04 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
- Strength / route
- 125mg; 125mg; 125mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 6517500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
VD-35073-21 |
125mg; 125mg; 125mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1086
|
6517500
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 179700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-29467-18 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
300
|
599
|
179700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 179700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
893100174025 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
300
|
599
|
179700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
220
|
3300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-18448-13 |
400IU
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 7950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-18448-13 |
400IU
Uống
|
Viên |
15000
|
530
|
7950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2100
|
420000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 2640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
220
|
2640000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
180
|
540000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg. · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 6528000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-22955-15 |
400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
8000
|
816
|
6528000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 165000 Viên
- Total
- 166320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
165000
|
1008
|
166320000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 560000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd., (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
80000
|
560000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.,
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 244656000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
16000
|
15291
|
244656000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 53518500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
3500
|
15291
|
53518500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T54
54001
|
2026-08-04 |