Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5401–5450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Métforilex MR
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
29750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110463724 Viên 595 2026-09-17
NAPROFAZT
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01047
885100169600 Viên 5000 2026-09-17
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
325000000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01047
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Dùng ngoài
Qty
200 Chai
Total
1428000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110118523 Chai 7140 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
13560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110118423 Chai 6780 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
35000 Chai
Total
148540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110118423 Chai 4244 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
40000 Chai
Total
245600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-35956-22 Chai 6140 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Chai
Total
326400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110118423 Chai 5440 2026-09-17
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
25600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110902924 Chai 12800 2026-09-17
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
44883000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300110029823 Viên 4987 2026-09-17
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD. -Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-18368-14 Viên 5250 2026-09-17
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4%/250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
110000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01047
880110015825 Túi 110000 2026-09-17
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
170000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01047
471110002700 Viên 3400 2026-09-17
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110454223 Viên 6000 2026-09-17
Nimodin
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
17535000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110999824 Chai 350700 2026-09-17
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
0,08g/10g · Phun mù
Qty
100 Chai
Total
16470000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-20270-17 Chai 164700 2026-09-17
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
16713000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-17
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3822000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01047
599110033523 Viên 1274 2026-09-17
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 USP unit · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110070900 Viên 645 2026-09-17
Oliveirim
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110883224 Viên 2500 2026-09-17
Ompral 20
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
4680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-22217-15 Viên 390 2026-09-17
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
22500000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01047
560110519224 Ống 22500 2026-09-17
Opeazitro 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
47250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110813724 Viên 5250 2026-09-17
Opiphine
Morphin
Strength / route
7,52mg/ml (Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
342776000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T96 · 96001
400111072223 Ống 48968 2026-09-17
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg+300mg+580mg+2.700mg+5mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110639524 Gói 2700 2026-09-17
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100217524 Gói 1000 2026-09-17
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
9000 Gói
Total
13392000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100217524 Gói 1488 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
1 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 6048 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (10 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
10 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 60480 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (11 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
11 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 66528 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (12 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
12 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 72576 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (13 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
13 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 78624 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (14 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
14 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 84672 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (15 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
15 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 90720 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
2 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 12096 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
3 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 18144 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
4 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 24192 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
5 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 30240 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
6 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 36288 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
7 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 42336 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
8 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 48384 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
9 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 54432 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
1 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10610
— Giờ 2916 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
1 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10603
— Giờ 2916 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
1 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 2916 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
2 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10610
— Giờ 5832 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
2 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10603
— Giờ 5832 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
2 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 5832 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
3 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10610
— Giờ 8748 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
3 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10603
— Giờ 8748 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.