|
Vitamin C
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
220
|
3300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-18448-13 |
400IU
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 7950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-18448-13 |
400IU
Uống
|
Viên |
15000
|
530
|
7950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2100
|
420000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 2640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
220
|
2640000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
180
|
540000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg. · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 6528000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-22955-15 |
400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
8000
|
816
|
6528000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 165000 Viên
- Total
- 166320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
165000
|
1008
|
166320000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 560000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd., (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
80000
|
560000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.,
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 244656000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
16000
|
15291
|
244656000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 53518500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
3500
|
15291
|
53518500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T54
54001
|
2026-08-04 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g/100ml x50ml · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 135200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (France)
- Province / Facility
- T40 · 40065
|
VN-16786-13 |
30g/100ml x50ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
338000
|
135200000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T40
40065
|
2026-08-04 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
- Strength / route
- 2% · Dùng ngoài
- Qty
- 20 Tuýp
- Total
- 1801440
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T46 · 46041
|
VN-19788-16 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
20
|
90072
|
1801440
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Strength / route
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg; · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 52560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
TCT-00314-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg;
Uống
|
Viên |
18000
|
2920
|
52560000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
15000
|
12600
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 75600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
40000
|
1890
|
75600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 378000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
200
|
1890
|
378000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
10000
|
125
|
1250000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Zolafren
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 32300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
590110019723 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3230
|
32300000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Zolastyn
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 7950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
530
|
7950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-32645-19 |
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
630
|
31500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 220000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1100
|
220000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 316602000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893110056525 |
250mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
105534
|
316602000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
- Strength / route
- 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml · Uống
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893100208200 |
20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml
Uống
|
Chai |
4000
|
18900
|
75600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
- Strength / route
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 20000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110590824 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
50000
|
20000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 705000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
30000
|
23500
|
705000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01905
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 235000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
23500
|
235000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 705000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
23500
|
705000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01905
|
2026-08-03 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5000
|
100000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-08-03 |
|
Acepron 325 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 88500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
VD-20679-14 |
325mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1475
|
88500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Acetad
Acetylcystein
- Strength / route
- 2g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 145000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
893110650824 |
2g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
145000
|
145000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 224000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89014
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
viên |
200000
|
1120
|
224000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC
Việt Nam
|
T89
89014
|
2026-08-03 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1092
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 7735000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1547
|
7735000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 541500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
10830000
|
541500000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg; tuýp 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 9950 Tuýp
- Total
- 32118600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893100489724 |
250mg; tuýp 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
9950
|
3228
|
32118600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Adenovin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 3mg/ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 68250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
455000
|
68250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 178010 Viên
- Total
- 112146300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
178010
|
630
|
112146300
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
850
|
4250000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 0,25g/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
VD-18693-13 |
0,25g/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
9800
|
980000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5000IU · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92003
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
2000
|
420
|
840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 138000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T14 · 14271
|
880110316325 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
23000
|
138000000
|
N2 |
Aju Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T14
14271
|
2026-08-03 |
|
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 138000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
880110316325 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
23000
|
138000000
|
N2 |
Aju Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 527040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6588
|
527040000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 582200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5822
|
582200000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Albunorm 20%
Human albumin
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 2970000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T14 · 14001
|
400410646324 |
20g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
1485000
|
2970000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Alltrex
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 14400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
890114976324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4800
|
14400000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 10100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30335
|
893110074200 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
101
|
10100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T30
30335
|
2026-08-03 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 226380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
893100066100 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
70000
|
3234
|
226380000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |