|
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8748
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
43740
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
43740
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
43740
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
885
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (10 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8850
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (11 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9735
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (12 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
10620
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (13 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11505
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (14 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
12390
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (15 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
13275
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
1770
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2654
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
3539
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
4424
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7078
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7965
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |