Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5501–5550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-20612-17 Ống 11000 2026-09-17
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
22000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66007
400114074223 Ống 11000 2026-09-17
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100156725 Viên 550 2026-09-17
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%;90ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-17882-12 Chai 9800 2026-09-17
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%;90ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4900000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100041923 Chai 9800 2026-09-17
Pampara Injection
Pralidoxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
3950000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T66 · 66007
471110776924 Ống 79000 2026-09-17
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
15200 Viên
Total
18240000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T17 · 17012
890110015824 Viên 1200 2026-09-17
Pantostad 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110193224 Viên 1650 2026-09-17
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Túi
Total
430000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110055900 Túi 8600 2026-09-17
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Túi
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110055900 Túi 9500 2026-09-17
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-09-17
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T66 · 66007
890110350625 Lọ 28000 2026-09-17
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
114000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01047
890110350625 Lọ 28500 2026-09-17
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg; 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
170070000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-22896-21 Viên 5669 2026-09-17
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
Strength / route
2,5mg+500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893710286525 Viên 2100 2026-09-17
Perglim 3
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
29900000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110789724 Viên 1300 2026-09-17
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
67600000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T17 · 17012
890110035323 Viên 2600 2026-09-17
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
360000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79014
890110035223 Viên 3000 2026-09-17
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110035223 Viên 3000 2026-09-17
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-33598-19 Gói 4900 2026-09-17
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100210425 Gói 4900 2026-09-17
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
1,5g; 0,5g; 10g. · Uống
Qty
6020 Ống/Túi/Gói
Total
24080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893200723624 Ống/Túi/Gói 4000 2026-09-17
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100000 Ống
Total
89300000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110894924 Ống 893 2026-09-17
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
Qty
14700 viên
Total
21976500
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
TCT-00160-23 viên 1495 2026-09-17
Plavi-AS
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
24600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110065623 Viên 820 2026-09-17
Plavix
Clopidogrel
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
16423800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T26 · 26030
VN-18879-15 Viên 54746 2026-09-17
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
20400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300110010524 Viên 10200 2026-09-17
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
48000 Ống
Total
378192000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T96 · 96001
300110076823 Ống 7879 2026-09-17
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
350mg+3.500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-19612-13 Viên 3900 2026-09-17
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
350mg+3.500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
195000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100316400 Viên 3900 2026-09-17
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
33900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110286524 Viên 339 2026-09-17
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
178000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-22828-21 Viên 17800 2026-09-17
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg+ 350mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1598000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-25896-16 Viên 799 2026-09-17
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110441024 Viên 780 2026-09-17
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
156000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893110441024 Viên 780 2026-09-17
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,0096g + 0,45g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
25800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110162124 Tuýp 12900 2026-09-17
Quineril 10
Quinapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35042
VD-34710-20 Viên 1995 2026-09-17
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
500mg+500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Lọ
Total
253500000
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-16731-13 Lọ 84500 2026-09-17
Rianam
Acid amin*
Strength / route
1840mg; 1890mg; 790mg; 88mg; 60mg; 428mg; 140mg; 1780mg; 1680mg; 3074mg; 40mg; 620mg; 1060mg; 520mg; 80mg; 1080mg/200ml (7,585%/200ml) · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
110000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110224023 Chai 110000 2026-09-17
Rileptid
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
4000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-16750-13 Viên 4000 2026-09-17
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
9000 Chai
Total
62892000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110829424 Chai 6988 2026-09-17
Rivaxored
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
10002000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T45 · 45010
890110447025 Viên 1667 2026-09-17
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750000IU + 125mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
54180000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01047
800115002200 Viên 9030 2026-09-17
Rycamed 150
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
8736000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110939724 Viên 1248 2026-09-17
Rycamed 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
14670000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110939824 Viên 978 2026-09-17
Ryotium 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893110155600 Viên 1890 2026-09-17
SMECGIM
Dioctahedral smectit
Strength / route
3000mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-25616-16 Gói 3360 2026-09-17
SMECGIM
Dioctahedral smectit
Strength / route
3000mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100431624 Gói 3360 2026-09-17
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110924524 Viên 7000 2026-09-17
SaViEto 300
Etodolac
Strength / route
300mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
66000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110039924 Viên 4400 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.