|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VN-20612-17 |
10IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 22000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
11000
|
22000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 55000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
550
|
55000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%;90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-17882-12 |
10%;90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
9800
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%;90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100041923 |
10%;90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
9800
|
4900000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pampara Injection
Pralidoxim
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 3950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
471110776924 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
50
|
79000
|
3950000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Panfor SR-1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 15200 Viên
- Total
- 18240000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
890110015824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
15200
|
1200
|
18240000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Pantostad 20
Pantoprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 16500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110193224 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1650
|
16500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 Túi
- Total
- 430000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110055900 |
1000mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50000
|
8600
|
430000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Túi
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
9500
|
38000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28000
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 42000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
28000
|
42000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 114000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
28500
|
114000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 8mg; 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 170070000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22896-21 |
8mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5669
|
170070000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 2,5mg+500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893710286525 |
2,5mg+500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2100
|
63000000
|
N2 |
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Perglim 3
Glimepirid
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 29900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110789724 |
3mg
Uống
|
Viên |
23000
|
1300
|
29900000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 1mg + 500mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 67600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
890110035323 |
1mg + 500mg
Uống
|
Viên |
26000
|
2600
|
67600000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3000
|
360000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79014
|
2026-09-17 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3000
|
105000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Phabalysin 600
N-acetylcystein
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-33598-19 |
600mg
Uống
|
Gói |
0
|
4900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Phabalysin 600
N-acetylcystein
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 49000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100210425 |
600mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4900
|
49000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 1,5g; 0,5g; 10g. · Uống
- Qty
- 6020 Ống/Túi/Gói
- Total
- 24080000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893200723624 |
1,5g; 0,5g; 10g.
Uống
|
Ống/Túi/Gói |
6020
|
4000
|
24080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100000 Ống
- Total
- 89300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Dopharma (Việt nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100000
|
893
|
89300000
|
N4 |
Dopharma
Việt nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- Qty
- 14700 viên
- Total
- 21976500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
viên |
14700
|
1495
|
21976500
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Plavi-AS
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg + 75mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 24600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110065623 |
75mg + 75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
820
|
24600000
|
N4 |
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Plavix
Clopidogrel
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 16423800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
VN-18879-15 |
300 mg
Uống
|
Viên |
300
|
54746
|
16423800
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 20400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300110010524 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
10200
|
20400000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 48000 Ống
- Total
- 378192000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
300110076823 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
48000
|
7879
|
378192000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T96
96001
|
2026-09-17 |
|
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg+3.500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-19612-13 |
350mg+3.500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg+3.500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 195000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100316400 |
350mg+3.500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3900
|
195000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 33900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110286524 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
339
|
33900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 178000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22828-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
17800
|
178000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 50mg+ 350mcg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1598000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-25896-16 |
50mg+ 350mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
799
|
1598000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
780
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 156000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-09-17 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,0096g + 0,45g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 25800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110162124 |
0,0096g + 0,45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
12900
|
25800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Quineril 10
Quinapril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 199500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35042
|
VD-34710-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T35
35042
|
2026-09-17 |
|
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 500mg+500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 253500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16731-13 |
500mg+500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3000
|
84500
|
253500000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rianam
Acid amin*
- Strength / route
- 1840mg; 1890mg; 790mg; 88mg; 60mg; 428mg; 140mg; 1780mg; 1680mg; 3074mg; 40mg; 620mg; 1060mg; 520mg; 80mg; 1080mg/200ml (7,585%/200ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 110000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110224023 |
1840mg; 1890mg; 790mg; 88mg; 60mg; 428mg; 140mg; 1780mg; 1680mg; 3074mg; 40mg; 620mg; 1060mg; 520mg; 80mg; 1080mg/200ml (7,585%/200ml)
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
110000
|
110000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rileptid
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 4000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16750-13 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4000
|
4000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9000 Chai
- Total
- 62892000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9000
|
6988
|
62892000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rivaxored
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 10002000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
890110447025 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1667
|
10002000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 54180000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800115002200 |
750000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9030
|
54180000
|
N1 |
Sanofi S.P.A
Italy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rycamed 150
Pregabalin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 8736000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110939724 |
150mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1248
|
8736000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rycamed 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 14670000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110939824 |
75mg
Uống
|
Viên |
15000
|
978
|
14670000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ryotium 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893110155600 |
80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1890
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
SMECGIM
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3000mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-25616-16 |
3000mg
Uống
|
Gói |
0
|
3360
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
SMECGIM
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3000mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 50400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100431624 |
3000mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3360
|
50400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110924524 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7000
|
21000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
SaViEto 300
Etodolac
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110039924 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4400
|
66000000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |