Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 5551–5600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaViRisone 35
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
20000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-24277-16 Viên 10000 2026-09-17
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
12000 Ống
Total
140160000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893115264625 Ống 11680 2026-09-17
Salbutamol 4mg
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-18647-13 Viên 640 2026-09-17
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml;5ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
36100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893115282424 Gói 3610 2026-09-17
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
6729400
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T26 · 26030
VN-22785-21 Viên 67294 2026-09-17
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
Strength / route
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
3885000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01047
499100415323 Lọ 3885 2026-09-17
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
50mcg/ liều-150 liều · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100609724 Lọ 56000 2026-09-17
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
162mg + 750mcg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100344023 Viên 898 2026-09-17
Savthioctic
Acid thioctic
Strength / route
600mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
75000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110378525 Viên 15000 2026-09-17
Sciomir
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
34000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01047
800110448925 Ống 34000 2026-09-17
Seduxen 5 mg
Diazepam
Strength / route
5mg/viên · Uống
Qty
11000 Viên
Total
21252000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T02 · 02013
599112027923 Viên 1932 2026-09-17
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg; 20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
42900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110214700 Viên 2145 2026-09-17
Solxaban 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110241124 Viên 20000 2026-09-17
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
1560 Can
Total
226200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110360225 Can 145000 2026-09-17
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
1155000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-17
Sosdol gel
Diclofenac
Strength / route
1%; 30g · Dùng ngoài
Qty
7200 Tuýp
Total
151200000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893100053623 Tuýp 21000 2026-09-17
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
4140 Viên
Total
7452000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01081
893115097124 Viên 1800 2026-09-17
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g x 9g · Thụt
Qty
12000 Tuýp
Total
83160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100092424 Tuýp 6930 2026-09-17
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
10mg/g x 20g · Dùng ngoài
Qty
1800 Tuýp
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893100130725 Tuýp 29400 2026-09-17
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
112500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-35471-21 Lọ 75000 2026-09-17
Suplizinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/3g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
5500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110246023 Gói 5500 2026-09-17
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
110mg (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-09-17
Syntarpen
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
Province / Facility
T01 · 01047
590110006824 Lọ 63000 2026-09-17
Taceedo-80
Docetaxel
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
840 Lọ
Total
540604680
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T86 · 86001
890114532924 Lọ 643577 2026-09-17
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
294000000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-16289-13 Viên 4200 2026-09-17
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
138360000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300100036825 Viên 4612 2026-09-17
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
448500000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300110436523 Ống 17940 2026-09-17
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
114000000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-09-17
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-17714-14 Viên 6000 2026-09-17
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110283323 Viên 2450 2026-09-17
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-35746-22 Viên 1260 2026-09-17
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Strength / route
100mg + 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01047
383110139523 Viên 10500 2026-09-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
2000 Chai
Total
55440000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100311500 Chai 27720 2026-09-17
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
Qty
5880 Ống/Túi/Gói
Total
23520000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100311600 Ống/Túi/Gói 4000 2026-09-17
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-18481-14 Ống 15000 2026-09-17
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1500000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T66 · 66007
690111338025 Ống 15000 2026-09-17
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2140000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110012423 Viên 535 2026-09-17
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Qty
5000 viên
Total
9500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
V87-H12-13 viên 1900 2026-09-17
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
Qty
9800 viên
Total
23520000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-22494-15 viên 2400 2026-09-17
Tinidazol 500
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
15300000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893115271123 viên 1020 2026-09-17
Tiphacetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-28055-17 Viên 870 2026-09-17
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
9460000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-09-17
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
5145000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-09-17
Torpace-5
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
122500000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01047
890110083123 Viên 1750 2026-09-17
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
Qty
8000 Ống
Total
43200000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-19096-15 Ống 5400 2026-09-17
Tridjantab
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13066000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110131325 Viên 6533 2026-09-17
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
197500000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01047
880100084223 Gói 3950 2026-09-17
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
47080000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01047
800110021524 Ống 47080 2026-09-17
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
128355000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01047
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-17
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
13984000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.