|
SaViRisone 35
Risedronat
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-24277-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10000
|
20000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 140160000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893115264625 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
12000
|
11680
|
140160000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
Salbutamol 4mg
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-18647-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
640
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2mg/5ml;5ml · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 36100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893115282424 |
2mg/5ml;5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3610
|
36100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 6729400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
100
|
67294
|
6729400
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 3885000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
499100415323 |
0,4mg/0,4ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
3885
|
3885000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Strength / route
- 50mcg/ liều-150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100609724 |
50mcg/ liều-150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
56000
|
56000000
|
N4 |
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 162mg + 750mcg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100344023 |
162mg + 750mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
898
|
4490000
|
N4 |
Công ty CP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Savthioctic
Acid thioctic
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110378525 |
600mg
Uống
|
Viên |
5000
|
15000
|
75000000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Sciomir
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 34000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800110448925 |
4mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34000
|
34000000
|
N1 |
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l
Italy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg/viên · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 21252000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
599112027923 |
5mg/viên
Uống
|
Viên |
11000
|
1932
|
21252000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T02
02013
|
2026-09-17 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg; 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 42900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110214700 |
10mg; 20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2145
|
42900000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Solxaban 15
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110241124 |
15mg
Uống
|
Viên |
10000
|
20000
|
200000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Strength / route
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Qty
- 1560 Can
- Total
- 226200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
1560
|
145000
|
226200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 1155000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-19324-13 |
5g
Uống
|
Gói |
1000
|
1155
|
1155000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Sosdol gel
Diclofenac
- Strength / route
- 1%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 7200 Tuýp
- Total
- 151200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893100053623 |
1%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7200
|
21000
|
151200000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-09-17 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 4140 Viên
- Total
- 7452000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01081
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
4140
|
1800
|
7452000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01081
|
2026-09-17 |
|
Stiprol
Glycerol
- Strength / route
- 2,25g/3g x 9g · Thụt
- Qty
- 12000 Tuýp
- Total
- 83160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100092424 |
2,25g/3g x 9g
Thụt
|
Tuýp |
12000
|
6930
|
83160000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Strength / route
- 10mg/g x 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1800 Tuýp
- Total
- 52920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893100130725 |
10mg/g x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
29400
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 112500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
75000
|
112500000
|
N2 |
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Suplizinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/3g · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 5500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110246023 |
70mg/3g
Uống
|
Gói |
1000
|
5500
|
5500000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
- Strength / route
- 110mg (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22760-21 |
110mg (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg)
Tiêm
|
Lọ |
500
|
75000
|
37500000
|
N1 |
VUAB Pharma a.s
Cộng hòa Séc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 63000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
63000
|
63000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Taceedo-80
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 840 Lọ
- Total
- 540604680
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T86 · 86001
|
890114532924 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
840
|
643577
|
540604680
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T86
86001
|
2026-09-17 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16289-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4200
|
294000000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 138360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4612
|
138360000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 448500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
17940
|
448500000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 114000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
57000
|
114000000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6000
|
120000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2450
|
2450000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1260
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 100mg + 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
383110139523 |
100mg + 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10500
|
210000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 55440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
2000
|
27720
|
55440000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Strength / route
- Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
- Qty
- 5880 Ống/Túi/Gói
- Total
- 23520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100311600 |
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg
Uống
|
Ống/Túi/Gói |
5880
|
4000
|
23520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
15000
|
1500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2140000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110012423 |
100mcg
Uống
|
Viên |
4000
|
535
|
2140000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 9500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
viên |
5000
|
1900
|
9500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- Qty
- 9800 viên
- Total
- 23520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
viên |
9800
|
2400
|
23520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 15300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
viên |
15000
|
1020
|
15300000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Tiphacetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-28055-17 |
800mg
Uống
|
Viên |
5000
|
870
|
4350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 9460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
47300
|
9460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 5145000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
51450
|
5145000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Torpace-5
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 122500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110083123 |
5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1750
|
122500000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 43200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-19096-15 |
50mg + 1,33mg + 0,7mg
Uống
|
Ống |
8000
|
5400
|
43200000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tridjantab
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 13066000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110131325 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6533
|
13066000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 197500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3950
|
197500000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 47080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
47080
|
47080000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 128355000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
8557
|
128355000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 13984000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1748
|
13984000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |