|
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg , 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 7350000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
VD-31287-18 |
100mg , 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1470
|
7350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-04 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2.000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 39200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100260400 |
2.000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
70000
|
560
|
39200000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
AGICLOVIR 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 40700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
100
|
407
|
40700
|
N4 |
Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 585000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66082
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
300
|
1950
|
585000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T66
66082
|
2026-08-04 |
|
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- Qty
- 54000 Viên
- Total
- 105300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
54000
|
1950
|
105300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 1344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1120
|
1344000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 17400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
40000
|
435
|
17400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 0,25g; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-18434-13 |
0,25g; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
4000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 10440000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
870
|
10440000
|
N5 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 311441940
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
60
|
5190699
|
311441940
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 15000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
75000
|
15000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Actrapid
Insulin Human
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
75000
|
450000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22001
|
2026-08-04 |
|
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 23500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
23500
|
23500000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 4722000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100489724 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3148
|
4722000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid 16 mg
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid 16 mg
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26809
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 13600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100200824 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
340
|
13600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Agi-Ery 500
Erythromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1150
|
1150000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
890
|
44500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2450
|
73500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Agifamcin 300
Rifampicin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 42672000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
16000
|
2667
|
42672000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-08-04 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3528000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
6000
|
588
|
3528000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3528000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26809
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
6000
|
588
|
3528000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Agifuros
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
400
|
4000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Agimol 325
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 7000 Gói
- Total
- 12530000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100308900 |
325mg
Uống
|
Gói |
7000
|
1790
|
12530000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Agimol 325
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 1000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893100308900 |
325mg
Uống
|
Gói |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 51600 Viên
- Total
- 23736000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
51600
|
460
|
23736000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- Strength / route
- 2%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 69972000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
880100989524 |
2%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
69972
|
69972000
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- Strength / route
- 2%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 13994400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
880100989524 |
2%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
69972
|
13994400
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 126735000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
17000
|
7455
|
126735000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 50400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
3000
|
16800
|
50400000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 30500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110077000 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Ambroxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 31000 Viên
- Total
- 3410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
31000
|
110
|
3410000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
890110002724 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3900
|
3900000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 1260000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T75 · 75005
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
126
|
1260000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T75
75005
|
2026-08-04 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 559000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-35752-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
559
|
559000000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 64600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1615
|
64600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 6632500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3500
|
1895
|
6632500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66084
|
VD-28105-17 |
.
Uống
|
Viên |
200
|
840
|
168000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66084
|
2026-08-04 |
|
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 420000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66082
|
VD-28105-17 |
.
Uống
|
Viên |
500
|
840
|
420000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66082
|
2026-08-04 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Strength / route
- . · Uống
- Qty
- 44000 Viên
- Total
- 36960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-28105-17 |
.
Uống
|
Viên |
44000
|
840
|
36960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 12800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68003
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
viên |
20000
|
640
|
12800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110148224 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1200
|
70000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 457500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
150000
|
3050
|
457500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 800 Chai
- Total
- 68720000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Aishwarya Lifesciences (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
890110767624 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Chai |
800
|
85900
|
68720000
|
N5 |
Aishwarya Lifesciences
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 92800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110586224 |
20mg
Uống
|
Viên |
800000
|
116
|
92800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 3200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
800
|
3200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Atsirox
Ciclopiroxolamin
- Strength / route
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 52500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100209700 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
52500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 59850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110691824 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
29925
|
59850000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 71484000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
230
|
310800
|
71484000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79019
|
2026-08-04 |