Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47551–47600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
279600000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-23007-22 Ống 23300 2026-05-08
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18967-15 Viên 11800 2026-05-08
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
16500 Viên
Total
194700000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300115082323 Viên 11800 2026-05-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1772500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893114038600 Ống 3545 2026-05-08
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
4700 Chai
Total
493500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17948-14 Chai 105000 2026-05-08
Neulastim
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
20 Bơm tiêm
Total
260548980
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T64 · 64001
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-05-08
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
198000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-24568-16 Viên 660 2026-05-08
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30335
893110462724 Viên 700 2026-05-08
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
49005000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01056
383110000500 Viên 3267 2026-05-08
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
Qty
70000 Viên
Total
139300000
Group
N4
Manufacturer
Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
VD-34179-20 Viên 1990 2026-05-08
No-spa
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
1386000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-34026-20 Viên 924 2026-05-08
Novomycine 3M.IU
Spiramycin
Strength / route
3M.IU · Uống
Qty
500 Viên
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Mekophar (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-29328-18 Viên 4800 2026-05-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
20000 Chai
Total
126800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110118823 Chai 6340 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/20ml · Dùng ngoài
Qty
4000 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100299300 Lọ 1350 2026-05-08
OTIPAX
Phenazon + lidocain (hydroclorid)
Strength / route
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Qty
100 Lọ
Total
5400000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg /100ml · Tiêm truyền
Qty
2800 Chai
Total
378000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35584-22 Chai 135000 2026-05-08
Omeprazol DHG
Omeprazol
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-21141-14 Viên 900 2026-05-08
Opiphine
Morphin sulfat
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
293808000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T52 · 52017
400111072223 Ống 48968 2026-05-08
Oprymea 0.26mg
Pramipexol
Strength / route
0,26 mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-23172-22 Viên 13500 2026-05-08
Orgametril
Lynestrenol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2360000
Group
N1
Manufacturer
N.V. Organon (Hà Lan)
Province / Facility
T89 · 89013
870110412823 Viên 2360 2026-05-08
Ospamox 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần DP Imexpharm (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-24785-16 Viên 3000 2026-05-08
Ospexin 500 mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-29759-18 Viên 3200 2026-05-08
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
3000 ống
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01028
VN-20167-16 ống 12500 2026-05-08
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
50000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-08
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10UI/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
220000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
400114074223 Ống 11000 2026-05-08
Pacemin
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-25697-16 Viên 350 2026-05-08
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
25mg+250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110272625 Viên 3456 2026-05-08
Panadol
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1365600
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phầndưoc Danapha (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-12465-11 Viên 1138 2026-05-08
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01010
599100133424 Viên 2800 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
Qty
100000 Viên
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
Qty
40000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893400174900 Viên 3000 2026-05-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Túi
Total
418500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110055900 Túi 8370 2026-05-08
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
250000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110158900 Viên 5000 2026-05-08
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
269748000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-08
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
32070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-34718-20 Ống 5345 2026-05-08
Piracetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
87750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110213123 Viên 585 2026-05-08
Piracetam 400 mg
Piracetam
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-22675-15 Viên 850 2026-05-08
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Strength / route
10mg/g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
98000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
590100017924 Tuýp 98000 2026-05-08
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
185009000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-08
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
221880000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-08
Polnye
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
62400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110165623 Chai 104000 2026-05-08
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
20000 Lọ
Total
478000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100238300 Lọ 23900 2026-05-08
Pracetam 400 CAP
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
672000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20110
893110096824 Viên 672 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.