|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 279600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
23300
|
279600000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18967-15 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
11800
|
0
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 194700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
16500
|
11800
|
194700000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1772500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79017
|
893114038600 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
3545
|
1772500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-05-08 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Qty
- 4700 Chai
- Total
- 493500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
4700
|
105000
|
493500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
- Strength / route
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Qty
- 20 Bơm tiêm
- Total
- 260548980
- Group
- N1
- Manufacturer
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
001410180100 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
20
|
13027449
|
260548980
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T64
64001
|
2026-05-08 |
|
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 198000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-24568-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
300
|
660
|
198000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30335
|
893110462724 |
20 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
700
|
2800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30335
|
2026-05-08 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 49005000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3267
|
49005000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 139300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
70000
|
1990
|
139300000
|
N4 |
Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-08 |
|
No-spa
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1386000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-34026-20 |
40mg
Uống
|
Viên |
1500
|
924
|
1386000
|
N1 |
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Novomycine 3M.IU
Spiramycin
- Strength / route
- 3M.IU · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Mekophar (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-29328-18 |
3M.IU
Uống
|
Viên |
500
|
4800
|
2400000
|
N4 |
Mekophar
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 126800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
20000
|
6340
|
126800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
504
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
504
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-08 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 3%/20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100299300 |
3%/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
4000
|
1350
|
5400000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
OTIPAX
Phenazon + lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 5400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18468-14 |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
Nhỏ tai
|
Lọ |
100
|
54000
|
5400000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg /100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2800 Chai
- Total
- 378000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-35584-22 |
200mg /100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2800
|
135000
|
378000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Omeprazol DHG
Omeprazol
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-21141-14 |
20 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
900
|
900000
|
N2 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Opiphine
Morphin sulfat
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 293808000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
400111072223 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
48968
|
293808000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Oprymea 0.26mg
Pramipexol
- Strength / route
- 0,26 mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-23172-22 |
0,26 mg
Uống
|
Viên |
8000
|
13500
|
108000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Orgametril
Lynestrenol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- N.V. Organon (Hà Lan)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
870110412823 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2360
|
2360000
|
N1 |
N.V. Organon
Hà Lan
|
T89
89013
|
2026-05-08 |
|
Ospamox 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần DP Imexpharm (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-24785-16 |
500 mg
Uống
|
Viên |
500
|
3000
|
1500000
|
N4 |
Công ty cổ phần DP Imexpharm
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Ospexin 500 mg
Cefalexin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-29759-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 ống
- Total
- 37500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01028
|
VN-20167-16 |
5IU/ml
Tiêm
|
ống |
3000
|
12500
|
37500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01028
|
2026-05-08 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 50000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
12500
|
50000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Strength / route
- 10UI/ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 220000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
400114074223 |
10UI/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
11000
|
220000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Pacemin
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-25697-16 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
2000
|
350
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 25mg+250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 276480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110272625 |
25mg+250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3456
|
276480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Panadol
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 1365600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phầndưoc Danapha (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VN-12465-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1138
|
1365600
|
N1 |
Công ty cổ phầndưoc Danapha
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2800
|
420000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-25570-16 |
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU)
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 300000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VD-25570-16 |
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU)
Uống
|
Viên |
100000
|
3000
|
300000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893400174900 |
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU)
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 Túi
- Total
- 418500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50000
|
8370
|
418500000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg + 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 250000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110158900 |
5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5000
|
250000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 269748000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
36000
|
7493
|
269748000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
- Strength / route
- 3g/15ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 32070000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VD-34718-20 |
3g/15ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
5345
|
32070000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Piracetam 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 87750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110213123 |
400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
585
|
87750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-08 |
|
Piracetam 400 mg
Piracetam
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-22675-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
850
|
2550000
|
N2 |
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Strength / route
- 10mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 98000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
590100017924 |
10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
98000
|
98000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T01
01007
|
2026-05-08 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 185009000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-16229-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
11000
|
16819
|
185009000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
- Strength / route
- Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 221880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-20224-17 |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
7396
|
221880000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Polnye
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 62400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110165623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
104000
|
62400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 478000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100238300 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
20000
|
23900
|
478000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Pracetam 400 CAP
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 672000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20110
|
893110096824 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
672
|
672000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
20110
|
2026-05-08 |