Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47501–47550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
69300000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
300110796724 Ống 15400 2026-05-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
154000000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300110796724 Ống 15400 2026-05-08
Linezolid 400
Linezolid*
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
555000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110056924 Túi 185000 2026-05-08
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
4000 Tuýp
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-08
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2400 Chai
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
900110782324 Chai 100000 2026-05-08
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-08
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
176900000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01056
599110447725 Viên 6100 2026-05-08
Lorastad - 10 mg
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
893000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-19439-13 Viên 893 2026-05-08
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
800000 viên
Total
1008000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35744-22 viên 1260 2026-05-08
Luotai
Panax notoginseng saponins
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
3500 Lọ
Total
404250000
Group
N5
Manufacturer
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-08
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
24 Lọ
Total
9359784
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-05-08
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
Trong 360ml Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g · Tiêm truyền
Qty
1200 Gói/túi
Total
645120000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01817
880110349825 Gói/túi 537600 2026-05-08
Magne - B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxine HCl (vitamin B6) 5 mg
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2550000
Group
N2
Manufacturer
Stella (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-23355-15 Viên 850 2026-05-08
Magpotas 325/400
Methocarbamol; Paracetamol
Strength / route
400mg; 325mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110732524 Viên 500 2026-05-08
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100857024 Viên 1500 2026-05-08
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
200000 Gói
Total
357000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100023000 Gói 1785 2026-05-08
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
53600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110417224 Viên 670 2026-05-08
Mebifaclor
Cefaclor
Strength / route
125mg/5ml x 50ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
134000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-34770-20 Chai 67000 2026-05-08
Mebisita 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
390000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35308-21 viên 3900 2026-05-08
Mecilus 5
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7200000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110272425 Viên 720 2026-05-08
Medoclor 500mg
Cefaclor
Strength / route
Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
332640000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD. -Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-17744-14 Viên 13860 2026-05-08
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1900000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-08
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
120000 Viên
Total
95760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100135225 Viên 798 2026-05-08
Mezamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-21298-14 viên 441 2026-05-08
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
319200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110409524 Viên 3990 2026-05-08
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
32200 Viên
Total
316590400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22995-22 Viên 9832 2026-05-08
Micardis
Telmisartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
326656000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22996-22 Viên 14848 2026-05-08
Micardis 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
150 Viên
Total
1750050
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-22995-22 Viên 11667 2026-05-08
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Qty
90000 Gói
Total
413910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893400108924 Gói 4599 2026-05-08
Mobic 7,5mg
Meloxicam
Strength / route
7.5 mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
2170000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-16141-13 Viên 10850 2026-05-08
Molpadia 250mg/25mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
49800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893110450223 Viên 3320 2026-05-08
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
160230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110158024 Viên 2289 2026-05-08
Mydocalm
Tolperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1620000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungari)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-19158-15 Viên 2700 2026-05-08
Mynarac
Tolperison
Strength / route
150mg · Uống
Qty
130000 viên
Total
201500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110270223 viên 1550 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-29295-18 Lọ 3000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g x 500ml · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
38400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110118523 Chai 6400 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
317100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110118423 Chai 10570 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
10000 Lọ
Total
13080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100218900 Lọ 1308 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
140000 Túi
Total
586600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110615324 Túi 4190 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
120000 Chai
Total
745920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35956-22 Chai 6216 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 10mg · Uống
Qty
23800 Viên
Total
118690600
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300110029723 Viên 4987 2026-05-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
374025000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300110029823 Viên 4987 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.