Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47451–47500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg (dạng muối) · Uống
Qty
7200 viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110703524 viên 5000 2026-05-08
Haducarbo 25
Acarbose
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
175000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110269125 Viên 1750 2026-05-08
Haginat 500
Cefuroxim
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
5850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-24608-16 Viên 11700 2026-05-08
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2200 viên
Total
1848000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-20554-14 viên 840 2026-05-08
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-20554-14 viên 820 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
1mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Ống
Total
135600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD- 25593-16 Ống 6780 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Strength / route
(50mg + 0,5mg)/5ml · Uống
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-25593-16 ống 4200 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Strength / route
(50mg + 0,5mg)/5ml · Uống
Qty
10000 ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100221025 ống 4200 2026-05-08
Hemotocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
207900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110281623 Lọ 346500 2026-05-08
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
8260 Ống
Total
1032500000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T37
400110069923 Ống 125000 2026-05-08
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T37
VN-17364-13 Ống 125000 2026-05-08
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
47500000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01817
880110015725 Túi 95000 2026-05-08
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD50 · Tiêm
Qty
1970 Lọ
Total
998817580
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-05-08
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Ống
Total
489000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100057300 Ống 24450 2026-05-08
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
136280000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110136025 Gói 6814 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-32784-19 Túi 195000 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
97500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110589524 Túi 195000 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
400 Túi
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110589524 Túi 195000 2026-05-08
Iopamidol
Iopamidol
Strength / route
75,53g/100ml (tương đương 37g Iod/100ml) · Tiêm
Qty
750 chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A. (Ý (I-ta-li-a))
Province / Facility
T92 · 92004
800110131524 chai 0 2026-05-08
Irbevel 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110238724 Viên 2499 2026-05-08
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110130623 viên 1386 2026-05-08
Itameotid 0.1
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 ống
Total
82000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893114402325 ống 82000 2026-05-08
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
73200000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100153400 Gói 1220 2026-05-08
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
5600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
VD-19387-13 Viên 80 2026-05-08
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg;100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-36136-22 Viên 1160 2026-05-08
Kali Clorid
Kali chlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
18500 Viên
Total
16539000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110627524 Viên 894 2026-05-08
Kali Clorid
Kali chlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110627524 Viên 894 2026-05-08
Kalira
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
3000 Gói
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110211900 Gói 14700 2026-05-08
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
32100000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01817
594110425523 Viên 5350 2026-05-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
6000 Viên
Total
85200000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-16263-13 Viên 14200 2026-05-08
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
1.500mg · Uống
Qty
30 Lọ
Total
2040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-33857-19 Lọ 68000 2026-05-08
Klacid
Clarithromycin
Strength / route
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Qty
1500 Lọ
Total
154710000
Group
N5
Manufacturer
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01056
899110399323 Lọ 103140 2026-05-08
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
6000 gói
Total
18774000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110202600 gói 3129 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
101550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110118323 Chai 6770 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
(3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
205800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110118323 Chai 6860 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
5mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
693000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110056523 Viên 2310 2026-05-08
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Qty
4800 Bút tiêm
Total
1234296000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
Province / Facility
T79 · 79055
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-08
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm
Qty
4800 Bút tiêm
Total
1234296000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
Province / Facility
T79 · 79055
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-08
Leriserc
Betahistin
Strength / route
16mg (dạng muối) · Uống
Qty
80000 viên
Total
26240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110242625 viên 328 2026-05-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
173200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115155923 Lọ 17320 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110688924 Ống 550 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.