|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 7200 viên
- Total
- 36000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110703524 |
5mg (dạng muối)
Uống
|
viên |
7200
|
5000
|
36000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Haducarbo 25
Acarbose
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 175000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110269125 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1750
|
175000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Haginat 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 5850000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-24608-16 |
500 mg
Uống
|
Viên |
500
|
11700
|
5850000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2200 viên
- Total
- 1848000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
2200
|
840
|
1848000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Strength / route
- 1mg + 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 135600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VD- 25593-16 |
1mg + 100mg
Uống
|
Ống |
20000
|
6780
|
135600000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-08 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
- Strength / route
- (50mg + 0,5mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-25593-16 |
(50mg + 0,5mg)/5ml
Uống
|
ống |
0
|
4200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
- Strength / route
- (50mg + 0,5mg)/5ml · Uống
- Qty
- 10000 ống
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100221025 |
(50mg + 0,5mg)/5ml
Uống
|
ống |
10000
|
4200
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Hemotocin
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 207900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110281623 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
346500
|
207900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8260 Ống
- Total
- 1032500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T37
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
8260
|
125000
|
1032500000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T37
|
2026-05-08 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T37
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T37
|
2026-05-08 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 47500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
880110015725 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
95000
|
47500000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1000 LD50 · Tiêm
- Qty
- 1970 Lọ
- Total
- 998817580
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
QLSP-0776-14 |
1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
1970
|
507014
|
998817580
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-05-08 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,1%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 489000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100057300 |
0,1%/5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
20000
|
24450
|
489000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 136280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
20000
|
6814
|
136280000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-32784-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
195000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 97500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
195000
|
97500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Túi
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
400
|
195000
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Iopamidol
Iopamidol
- Strength / route
- 75,53g/100ml (tương đương 37g Iod/100ml) · Tiêm
- Qty
- 750 chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A. (Ý (I-ta-li-a))
- Province / Facility
- T92 · 92004
|
800110131524 |
75,53g/100ml (tương đương 37g Iod/100ml)
Tiêm
|
chai |
750
|
0
|
0
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A.
Ý (I-ta-li-a)
|
T92
92004
|
2026-05-08 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 49980000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110238724 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110130623 |
20mg
Uống
|
viên |
100000
|
1386
|
138600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 ống
- Total
- 82000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893114402325 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
ống |
1000
|
82000
|
82000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 73200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100153400 |
30mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1220
|
73200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 5600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
80
|
5600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg;100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 58000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-36136-22 |
75mg;100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1160
|
58000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Kali Clorid
Kali chlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 18500 Viên
- Total
- 16539000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
18500
|
894
|
16539000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
Kali Clorid
Kali chlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
894
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
Kalira
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 44100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110211900 |
5g
Uống
|
Gói |
3000
|
14700
|
44100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 32100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5350
|
32100000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 85200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
6000
|
14200
|
85200000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 1.500mg · Uống
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 2040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-33857-19 |
1.500mg
Uống
|
Lọ |
30
|
68000
|
2040000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Strength / route
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 154710000
- Group
- N5
- Manufacturer
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
103140
|
154710000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 6000 gói
- Total
- 18774000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
6000
|
3129
|
18774000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 101550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
6770
|
101550000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- (3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Chai
- Total
- 205800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110118323 |
(3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
6860
|
205800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J16
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J14
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2310
|
693000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 4800 Bút tiêm
- Total
- 1234296000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
4800
|
257145
|
1234296000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm
- Qty
- 4800 Bút tiêm
- Total
- 1234296000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4800
|
257145
|
1234296000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Leriserc
Betahistin
- Strength / route
- 16mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 26240000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110242625 |
16mg (dạng muối)
Uống
|
viên |
80000
|
328
|
26240000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 173200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893115155923 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
17320
|
173200000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |