Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47401–47450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fentanyl citrate
Fentanyl citrate
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T52 · 52017
690111338025 Ống 15000 2026-05-08
Fentanyl citrate
Fentanyl citrate
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
45000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T52 · 52017
VN-18481-14 Ống 15000 2026-05-08
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
2000 Ống
Total
188000000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-08
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
Strength / route
125mcg/ liều xịt · Xịt họng
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T24 · 24022
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-05-08
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
Strength / route
125mcg/ liều xịt · Dạng hít
Qty
200 Bình xịt
Total
21292400
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T24 · 24022
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-05-08
Flortitens
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
170580000
Group
N1
Manufacturer
Special Product's Line S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01817
800110122224 viên 5686 2026-05-08
Flozinga 10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
192800000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Tnhh Mtv Dược Phẩm La Terre France (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110488525 viên 964 2026-05-08
Fluzinstad 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-25479-16 Viên 1800 2026-05-08
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110937724 Viên 4998 2026-05-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
1500 Gói
Total
53955000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-08
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
684000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T01 · 01056
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-08
Fosfomed 1g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-24035-15 Lọ 69000 2026-05-08
Fosfomed 4g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
4g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
864000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-34610-20 Lọ 216000 2026-05-08
Fosfomed 500
Fosfomycin (natri)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 lọ
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110079300 lọ 42000 2026-05-08
Fotimyd 1000
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110208425 Lọ 63000 2026-05-08
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Qty
15000 Ống
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-08
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Truyền tĩnh mạch
Qty
15000 Ống
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-08
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
196680000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01010
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-08
GLUCOSE 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Chai
Total
12278400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66008
893110238000 Chai 7674 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893112467324 viên 210 2026-05-08
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 UI/3ml · Tiêm
Qty
4000 Bút tiêm
Total
876000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01010
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-05-08
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
313500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01817
890410091623 Ống 209000 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21712-19 Viên 4800 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
440000 Viên
Total
2112000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01056
383110130824 Viên 4800 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
960000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01817
383110130824 Viên 4800 2026-05-08
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1650000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-343-21 Viên 3300 2026-05-08
Glucophage 1000 mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
7500000
Group
N1
Manufacturer
Merck (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-16517-13 Viên 5000 2026-05-08
Glucophage 500 mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
2400000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-21993-19 Viên 1600 2026-05-08
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
39950000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110016124 Viên 1598 2026-05-08
Glucophage 850 mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
5164500
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-21908-19 Viên 3443 2026-05-08
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
10%,500ml · Tiêm truyền
Qty
8820 Chai
Total
79415280
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110402324 Chai 9004 2026-05-08
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
72072000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35953-22 Chai 9009 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose Kabi 30%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
30%/5ml · Tiêm truyền
Qty
4320 Ống
Total
4968000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110213324 Ống 1150 2026-05-08
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-08
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
300000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01817
930100003324 Viên 3000 2026-05-08
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
1680000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T89 · 89013
400110017625 Ống 105000 2026-05-08
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
33075000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24003
893110101523 Viên 945 2026-05-08
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21,41g + 7,89g)/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
700 Lọ
Total
36382500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100265500 Lọ 51975 2026-05-08
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-28912-18 viên 5000 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.