Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47351–47400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
2400000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-20549-17 Viên 4000 2026-05-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893112683724 Ống 8000 2026-05-08
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-08
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
9600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110288900 Lọ 16000 2026-05-08
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110428024 Viên 650 2026-05-08
Dimicox
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
262500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20110
893110564124 Viên 525 2026-05-08
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
201600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110221924 Viên 1008 2026-05-08
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg;158mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110221924 Viên 1050 2026-05-08
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
200000 viên
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-21846-14 viên 294 2026-05-08
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg; +1,25mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
540000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110248423 Viên 1800 2026-05-08
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
200 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20113
893400090523 Ống 5250 2026-05-08
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
300 Ống
Total
1575000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20108
893400090523 Ống 5250 2026-05-08
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
7mg + 150mg + 150mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
29800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD3-172-22 viên 2980 2026-05-08
Dotarem
Gadoteric acid
Strength / route
27,932g/100mL · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
487800000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-23274-22 Lọ 542000 2026-05-08
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110024600 viên 1050 2026-05-08
Duobivent
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
304500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110238523 viên 6090 2026-05-08
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
14000 Gói
Total
78400000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01010
870100067323 Gói 5600 2026-05-08
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
200mg + 100mg +1mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
330000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100650724 viên 2200 2026-05-08
Ednyt 5mg
Enalapril maleate 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
1800000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01131
599110012924 (VN-21151-18) Viên 2000 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OM5
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OM5
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J15
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J15
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J11
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J11
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J01
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J01
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J16
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J16
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J14
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J14
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
337350000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (* Cssx: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary * Đg, xx: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01817
599110027223 Viên 2249 2026-05-08
Enalapril
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-21768-14 Viên 1000 2026-05-08
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
525000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35391-21 Viên 3500 2026-05-08
Enterogermina
Bacillus claussii
Strength / route
2 milliards/5ml · Uống
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis S.p.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01131
QLSP-0728-13 Ống 8000 2026-05-08
Enterogran
Bacillus claussii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
65980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893400306324 Gói 3299 2026-05-08
Epamiro 300
Iopamidol
Strength / route
300mg · Tiêm
Qty
2000 lọ
Total
491800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110450023 lọ 245900 2026-05-08
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
52290000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300113029623 Ống 87150 2026-05-08
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
173250000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-08
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
5000 Bơm tiêm
Total
1372500000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01010
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-08
Eroraldin 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
208740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110952624 Viên 2982 2026-05-08
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
55923000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
400100981824 Lọ 55923 2026-05-08
Ethambutol 400mg
Ethambutol Hydroclorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
2268000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15
893110437024 Viên 1575 2026-05-08
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
9396 Viên
Total
14798700
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15
893110437024 Viên 1575 2026-05-08
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
400110984524 Ống 120000 2026-05-08
Exomuc
N-acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
1650000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (France)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-15149-12 Gói 5500 2026-05-08
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
249165000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01010
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-08
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
4600 Tuýp
Total
229231800
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01056
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-08
Febgas 250
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
2400000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20113
893110137125 Gói 8000 2026-05-08
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml, 2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
85365000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.