Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47301–47350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
893100388524 Viên 40 2026-05-08
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
9096000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100420524 Gói 4548 2026-05-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110055423 Lọ 95000 2026-05-08
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
90000 viên
Total
62370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35005-21 viên 693 2026-05-08
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
120000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-34896-20 Viên 840 2026-05-08
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
174000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
2226000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VD-21630-14 Lọ 222600 2026-05-08
Carsil 90 mg
Silymarin
Strength / route
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin) · Uống
Qty
100000 Viên
Total
352800000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-22116-19 Viên 3528 2026-05-08
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110387324 Lọ 46000 2026-05-08
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
7917000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110894424 Tuýp 26390 2026-05-08
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
260000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110236825 Viên 6500 2026-05-08
Cipostril
Calcipotriol
Strength / route
1,5mg/30g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
55188000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-20168-13 Tuýp 91980 2026-05-08
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
233100000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110387624 Lọ 38850 2026-05-08
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
55500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115193124 Viên 925 2026-05-08
Coldacmin 325mg
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
640000
Group
N2
Manufacturer
Hậu Giang (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-7867-09 Viên 320 2026-05-08
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
113400000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-08
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
670680000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01817
880110997624 Túi 558900 2026-05-08
Comenazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
121500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
VD-29305-18 Lọ 40500 2026-05-08
Comenazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
893110123325 Lọ 40500 2026-05-08
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml x 7,5ml · Uống
Qty
14000 Ống
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893100151224 Ống 3300 2026-05-08
Coperil 5
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
357000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110268623 viên 2380 2026-05-08
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1500 Ống
Total
45072000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01010
800110429225 Ống 30048 2026-05-08
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
275000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110 342324 Viên 1100 2026-05-08
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
4200000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-17087-13 Viên 7000 2026-05-08
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
106000 Viên
Total
689000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-08
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Strength / route
170mg + 250mg + 190mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
850000
Group
N4
Manufacturer
Yên Bái (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
V1326-H12-10 Viên 850 2026-05-08
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
84525000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110849624 Chai 16905 2026-05-08
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
84525000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110849624 Chai 16905 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
DIGOXINEQUALY
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110428024 Viên 630 2026-05-08
DIGOXINEQUALY
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110428024 Viên 630 2026-05-08
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
96175000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300100088823 Viên 7694 2026-05-08
Degas
Ondansetron
Strength / route
8mg/4 ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110375023 Ống 2500 2026-05-08
Dekalite
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
180 Gói
Total
2646000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110236125 Gói 14700 2026-05-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
474000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110680424 Lọ 79000 2026-05-08
Demencur 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
69750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110564724 Viên 4650 2026-05-08
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
80696000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
868114087823 Chai 80696 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/ 60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20422-17 Lọ 62500 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/ 60ml · Uống
Qty
800 Lọ
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
890100444425 Lọ 62500 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/ 60ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
187440000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01817
890100444425 Lọ 62480 2026-05-08
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
152000000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”) (Slovakia)
Province / Facility
T89 · 89013
858114169200 Ống 380000 2026-05-08
Dextrose 30%
Glucose
Strength / route
0,3g/ml · Tiêm truyền
Qty
2041 Chai
Total
32145750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
893110148225 Chai 15750 2026-05-08
Dextrose 30%
Glucose
Strength / route
0,3g/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
893110148225 Chai 15750 2026-05-08
Diacerein/ Norma
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
14000 viên
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01056
520110962424 viên 12000 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.