|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 30450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
609
|
30450000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 264000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6600
|
264000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1600 Lọ
- Total
- 1156800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1600
|
723000
|
1156800000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Allopurinol Stella
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 690000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-23985-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
600
|
1150
|
690000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Alphachymotrypsine choay
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatals · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 2760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-30983-18 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
1200
|
2300
|
2760000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 620000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
62000
|
620000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 266720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. Portugal (A. Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-23269-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6668
|
266720000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A. Portugal
A. Portugal
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Amlodipine Stella 5 mg
Amlodipin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2418000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Stella (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-30106-18 |
5 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
806
|
2418000
|
N2 |
Stella
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg; 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 320000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
840110183223 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8000
|
320000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110106625 |
3,5mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3600
|
360000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Amlor
Amlodipin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 9960000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VN-10465-10 |
5 mg
Uống
|
Viên |
1200
|
8300
|
9960000
|
N1 |
Pfizer
Pháp
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Antesik
Mộc hương,Berberin
- Strength / route
- 200mg;50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 325500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-24402-16 |
200mg;50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3255
|
325500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Antesik
Mộc hương,Berberin
- Strength / route
- 200mg;50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 325500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-24402-16 |
200mg;50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3255
|
325500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-08 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1050000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110051025 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3500
|
1050000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Apimed
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg +10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3500
|
350000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 300000 viên
- Total
- 105000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110234624 |
81mg
Uống
|
viên |
300000
|
350
|
105000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Atipravas 10mg
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 95000 Viên
- Total
- 53485000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110361924 |
10mg
Uống
|
Viên |
95000
|
563
|
53485000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 60000 gói
- Total
- 226800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
gói |
60000
|
3780
|
226800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 80000 ống
- Total
- 352800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893115025324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
ống |
80000
|
4410
|
352800000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 1400 viên
- Total
- 4410000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
viên |
1400
|
3150
|
4410000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 1250000 viên
- Total
- 751250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110009000 |
10mg + 10mg
Uống
|
viên |
1250000
|
601
|
751250000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
- Strength / route
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 176 Lọ
- Total
- 304128000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T37
|
400110773224 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
176
|
1728000
|
304128000
|
N1 |
Ever Pharma Jena GmbH
Germany
|
T37
|
2026-05-08 |
|
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
- Strength / route
- 10mg/ml; 2,5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 24890000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
890114328125 |
10mg/ml; 2,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
24890
|
24890000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 159600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
viên |
80000
|
1995
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 46620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
310800
|
46620000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T89
89013
|
2026-05-08 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 13800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
4000
|
3450
|
13800000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Azopravas 10mg
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 332000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110278725 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4150
|
332000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 17505000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
116700
|
17505000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T89
89013
|
2026-05-08 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 480 Lọ
- Total
- 56016000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
480
|
116700
|
56016000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
550
|
5500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg (Adenosin)/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 160000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110433024 |
6mg (Adenosin)/2ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
800000
|
160000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
24000
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
29400
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 9000 Gói
- Total
- 49500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
9000
|
5500
|
49500000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 13440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
336
|
13440000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 148000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
74000
|
148000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bambec
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 39473000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5639
|
39473000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Berberin
Berberin clorid 100 mg
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- ông ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-30853-18 |
100 mg
Uống
|
Viên |
500
|
600
|
300000
|
N4 |
ông ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 127200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
42400
|
127200000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 92000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2300
|
92000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 263340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4389
|
263340000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 603900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
110000
|
5490
|
603900000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 1000mg + 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110391625 |
1000mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2700
|
81000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 2900 gói
- Total
- 2436000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
2900
|
840
|
2436000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Bismuth
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110729924 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3045
|
30450000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bisoloc
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 162000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110505524 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
540
|
162000000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Traphaco (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-19789-13 |
100mg + 75mg + 7,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
880
|
2640000
|
N4 |
Traphaco
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |