Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47251–47300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
30450000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110233925 Viên 609 2026-05-08
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
264000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-34894-20 Viên 6600 2026-05-08
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Lọ
Total
1156800000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01817
400410646324 Lọ 723000 2026-05-08
Allopurinol Stella
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
690000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-23985-15 Viên 1150 2026-05-08
Alphachymotrypsine choay
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
1200 Viên
Total
2760000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-30983-18 Viên 2300 2026-05-08
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
620000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-19857-16 Lọ 62000 2026-05-08
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
266720000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. Portugal (A. Portugal)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-23269-22 Viên 6668 2026-05-08
Amlodipine Stella 5 mg
Amlodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2418000
Group
N2
Manufacturer
Stella (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-30106-18 Viên 806 2026-05-08
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
320000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01010
840110183223 Viên 8000 2026-05-08
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
360000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110106625 Viên 3600 2026-05-08
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
9960000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-10465-10 Viên 8300 2026-05-08
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
200mg;50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
325500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-24402-16 Viên 3255 2026-05-08
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
200mg;50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
325500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-24402-16 Viên 3255 2026-05-08
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1050000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110051025 Viên 3500 2026-05-08
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
350000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110051025 Viên 3500 2026-05-08
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
300000 viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110234624 viên 350 2026-05-08
Atipravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
53485000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110361924 Viên 563 2026-05-08
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
60000 gói
Total
226800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115277823 gói 3780 2026-05-08
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
80000 ống
Total
352800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115025324 ống 4410 2026-05-08
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
1400 viên
Total
4410000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110268223 viên 3150 2026-05-08
Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
1250000 viên
Total
751250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110009000 viên 601 2026-05-08
Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
Strength / route
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
176 Lọ
Total
304128000
Group
N1
Manufacturer
Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
Province / Facility
T37
400110773224 Lọ 1728000 2026-05-08
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
Strength / route
10mg/ml; 2,5ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
24890000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01010
890114328125 Ống 24890 2026-05-08
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
159600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100847024 viên 1995 2026-05-08
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
46620000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T89 · 89013
540110079123 Lọ 310800 2026-05-08
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Gói
Total
13800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110352023 Gói 3450 2026-05-08
Azopravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
332000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110278725 Viên 4150 2026-05-08
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
17505000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T89 · 89013
001110009924 Lọ 116700 2026-05-08
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
480 Lọ
Total
56016000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79055
001110009924 Lọ 116700 2026-05-08
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-35816-22 Viên 550 2026-05-08
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-35816-22 Viên 550 2026-05-08
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg (Adenosin)/2ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110433024 Lọ 800000 2026-05-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110538224 Lọ 24000 2026-05-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110017800 Ống 29400 2026-05-08
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Gói
Total
49500000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-16392-13 Gói 5500 2026-05-08
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
13440000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110380824 Viên 336 2026-05-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
148000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110386824 Lọ 74000 2026-05-08
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
39473000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-16125-13 Viên 5639 2026-05-08
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01010
599110028123 Viên 4800 2026-05-08
Berberin
Berberin clorid 100 mg
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
300000
Group
N4
Manufacturer
ông ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-30853-18 Viên 600 2026-05-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
3000 Chai
Total
127200000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01010
529100790424 Chai 42400 2026-05-08
Betahistin 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
92000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110294023 Viên 2300 2026-05-08
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
263340000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
110000 Viên
Total
603900000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01056
730110022123 Viên 5490 2026-05-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-08
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
1000mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
81000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110391625 Viên 2700 2026-05-08
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
2900 gói
Total
2436000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100198224 gói 840 2026-05-08
Bismuth
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30450000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110729924 Viên 3045 2026-05-08
Bisoloc
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
162000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110505524 Viên 540 2026-05-08
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2640000
Group
N4
Manufacturer
Traphaco (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-19789-13 Viên 880 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.