Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47201–47250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
167 Lọ
Total
1319300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-05-11
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
17850000
Group
N2
Manufacturer
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35073-21 Viên 1190 2026-05-11
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
76000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110448724 Ống 760 2026-05-11
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
63000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110448824 Ống 630 2026-05-11
Vitamin PP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
1855053
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110438324 Viên 159 2026-05-11
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí chích cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
6000 Gam
Total
8883000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00471-23 Gam 1481 2026-05-11
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
5500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-11
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
19999500
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100421724 Viên 1500 2026-05-11
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
657 ống
Total
49932000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
890410177200 ống 76000 2026-05-11
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-13913-11 ống 76000 2026-05-11
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
21334400
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-11880-11 Viên 3200 2026-05-11
Xonatrix forte
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
24499650
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34679-20 Viên 1050 2026-05-11
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
892500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00155-21 Gam 179 2026-05-11
Zinsol
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
1667 Chai
Total
25338400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100148023 Chai 15200 2026-05-11
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
54167750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-36187-22 Viên 3250 2026-05-11
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ sao cám
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
598500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
24.CBVT/TL/2025 Gam 120 2026-05-11
Đan sâm chích rượu
Đan sâm chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00470-23 Gam 221 2026-05-11
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
2142000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00486-24 Gam 536 2026-05-11
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
12800 Viên
Total
15360000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04175
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-05-11
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04025
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-05-11
Đương quy chích rượu
Đương quy chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
24000 Gam
Total
13608000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00250-22 Gam 567 2026-05-11
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
18000 Gam
Total
1814400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00153-21 Gam 101 2026-05-11
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm chích gừng
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
12768000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00143-21 Gam 638 2026-05-11
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
8000 Gam
Total
1444800
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00141-21 Gam 181 2026-05-11
Agidopa 500
Methyldopa
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20211
893110265024 Viên 1890 2026-05-09
Ambroxol-H
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
Strength / route
(30mg/5ml)/ 90ml · Uống
Qty
20 Chai
Total
1300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20211
893100073724 Chai 65000 2026-05-09
Ambroxol-H
Ambroxol
Strength / route
(30mg/5ml)/ 90ml · Uống
Qty
10 Chai
Total
650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20210
893100073724 Chai 65000 2026-05-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
33900
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20211
893100218900 Lọ 1695 2026-05-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
10 Lọ
Total
16950
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20210
893100218900 Lọ 1695 2026-05-09
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
48450000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-08
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Strength / route
0,1%/10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
27825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110237123 Tuýp 27825 2026-05-08
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%; 12,38g · Uống
Qty
16000 Gói
Total
23520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-08
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
7866000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110225924 Viên 342 2026-05-08
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Strength / route
132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg · Uống
Qty
1000 Ống
Total
4500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20110
VD-32791-19 Ống 4500 2026-05-08
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-34122-20 Ống 99000 2026-05-08
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1300 Ống
Total
128700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893115208600 Ống 99000 2026-05-08
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
7200 Ống
Total
169200000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18589-15 Ống 23500 2026-05-08
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
5672160
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110007300 Viên 7878 2026-05-08
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
173880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110276723 viên 2898 2026-05-08
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150 Gói
Total
299250
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20113
893100204500 Gói 1995 2026-05-08
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160 Gói
Total
319200
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20108
893100204500 Gói 1995 2026-05-08
Acetacmin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
432000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110032524 Ống 7200 2026-05-08
Acetakan 120
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
120000 viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893210190025 viên 1575 2026-05-08
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
1638000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110030424 viên 1092 2026-05-08
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
132000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100467825 viên 2200 2026-05-08
Acetylcystein Stada 200 mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1460000
Group
N2
Manufacturer
Stada (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-22667-15 Viên 730 2026-05-08
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-08
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
250mg/5g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
3326400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100802024 Tuýp 4158 2026-05-08
Aeneas 5
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
266445000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35624-22 Lọ 53289 2026-05-08
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
12810000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893114428924 Viên 1281 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.