299027 records found. Showing 47201–47250. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7900 | 2026-05-11 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35073-21 | Viên | 1190 | 2026-05-11 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-05-11 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 630 | 2026-05-11 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 159 | 2026-05-11 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí chích cam thảo
|
VCT-00471-23 | Gam | 1481 | 2026-05-11 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-05-11 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-05-11 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | ống | 76000 | 2026-05-11 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | ống | 76000 | 2026-05-11 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3200 | 2026-05-11 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
|
VD-34679-20 | Viên | 1050 | 2026-05-11 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung chích rượu
|
VCT-00155-21 | Gam | 179 | 2026-05-11 |
|
Zinsol
Kẽm gluconat
|
893100148023 | Chai | 15200 | 2026-05-11 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3250 | 2026-05-11 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ sao cám
|
24.CBVT/TL/2025 | Gam | 120 | 2026-05-11 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm chích rượu
|
VCT-00470-23 | Gam | 221 | 2026-05-11 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
|
VCT-00486-24 | Gam | 536 | 2026-05-11 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-05-11 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-05-11 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy chích rượu
|
VCT-00250-22 | Gam | 567 | 2026-05-11 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00153-21 | Gam | 101 | 2026-05-11 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm chích gừng
|
VCT-00143-21 | Gam | 638 | 2026-05-11 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00141-21 | Gam | 181 | 2026-05-11 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
|
893110265024 | Viên | 1890 | 2026-05-09 |
|
Ambroxol-H
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
|
893100073724 | Chai | 65000 | 2026-05-09 |
|
Ambroxol-H
Ambroxol
|
893100073724 | Chai | 65000 | 2026-05-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1695 | 2026-05-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1695 | 2026-05-09 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-05-08 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
|
893110237123 | Tuýp | 27825 | 2026-05-08 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-05-08 |
|
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
|
893110225924 | Viên | 342 | 2026-05-08 |
|
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-32791-19 | Ống | 4500 | 2026-05-08 |
|
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
|
VD-34122-20 | Ống | 99000 | 2026-05-08 |
|
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115208600 | Ống | 99000 | 2026-05-08 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-05-08 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
|
890110007300 | Viên | 7878 | 2026-05-08 |
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110276723 | viên | 2898 | 2026-05-08 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
|
893100204500 | Gói | 1995 | 2026-05-08 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
|
893100204500 | Gói | 1995 | 2026-05-08 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
|
893110032524 | Ống | 7200 | 2026-05-08 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
|
893210190025 | viên | 1575 | 2026-05-08 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
|
893110030424 | viên | 1092 | 2026-05-08 |
|
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
|
893100467825 | viên | 2200 | 2026-05-08 |
|
Acetylcystein Stada 200 mg
N-acetylcystein
|
VD-22667-15 | Viên | 730 | 2026-05-08 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | Tuýp | 4095 | 2026-05-08 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | Tuýp | 4158 | 2026-05-08 |
|
Aeneas 5
Aescin
|
VD-35624-22 | Lọ | 53289 | 2026-05-08 |
|
Agicarvir
Entecavir
|
893114428924 | Viên | 1281 | 2026-05-08 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.