|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Qty
- 17500 Viên
- Total
- 4812500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
17500
|
275
|
4812500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Qty
- 17500 Viên
- Total
- 4812500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
17500
|
275
|
4812500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 3000 Gam
- Total
- 585900
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00151-21 |
Uống
|
Gam |
3000
|
195
|
585900
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Strength / route
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Qty
- 134 Lọ
- Total
- 3618000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
134
|
27000
|
3618000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 13050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-21897-14 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
870
|
13050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 13050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-21897-14 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
870
|
13050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 13050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-21897-14 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
870
|
13050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 13050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-21897-14 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
870
|
13050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 23650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
47300
|
23650000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 233 Lọ
- Total
- 9319767
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
233
|
39999
|
9319767
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4400 Viên
- Total
- 71086400
- Group
- N1
- Manufacturer
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
4400
|
16156
|
71086400
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
- Strength / route
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 333 Tuýp
- Total
- 2091240
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110166523 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
333
|
6280
|
2091240
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 8910000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1800
|
4950
|
8910000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 1840 Viên
- Total
- 9108000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1840
|
4950
|
9108000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 1790 Viên
- Total
- 8860500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1790
|
4950
|
8860500
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 1700 Viên
- Total
- 8415000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1700
|
4950
|
8415000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 50mg + 5mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 88335100
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23093-22 |
50mg + 5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
5300
|
88335100
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 1,5mg (50mcg/g) · Dùng ngoài
- Qty
- 167 Tuýp
- Total
- 14863000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-28486-17 |
1,5mg (50mcg/g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
167
|
89000
|
14863000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì sao vàng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 4000 Gam
- Total
- 445200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
16.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
4000
|
111
|
445200
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2160 Viên
- Total
- 6043680
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52108
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2160
|
2798
|
6043680
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52108
|
2026-05-11 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2160 Viên
- Total
- 6043680
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52011
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2160
|
2798
|
6043680
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52011
|
2026-05-11 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân sao đen
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gam
- Total
- 2677500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00156-21 |
Uống
|
Gam |
5000
|
536
|
2677500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn chích rượu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gam
- Total
- 1155000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00469-23 |
Uống
|
Gam |
5000
|
231
|
1155000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 20mg + 25mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 70001400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110318424 |
20mg + 25mg
Uống
|
Viên |
16667
|
4200
|
70001400
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 47000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4700
|
47000000
|
N2 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 169875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
520110771224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6795
|
169875000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Vagastat
Sucralfat
- Strength / route
- 1500mg/15g · Uống
- Qty
- 8333 Gói
- Total
- 34998600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-23645-15 |
1500mg/15g
Uống
|
Gói |
8333
|
4200
|
34998600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Valdes
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên
- Total
- 73330400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110363924 |
20mg
Uống
|
Viên |
8333
|
8800
|
73330400
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Valiera 2mg
Estradiol valerate
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 1533500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19225-15 |
2mg
Uống
|
Viên |
500
|
3067
|
1533500
|
N5 |
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 89000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
383110120424 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8900
|
89000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 66667 Viên
- Total
- 40000200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
66667
|
600
|
40000200
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
VasHasan MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 8166550
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110238024 |
35mg
Uống
|
Viên |
23333
|
350
|
8166550
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 26666 Viên
- Total
- 67198320
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
Viên |
26666
|
2520
|
67198320
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 27050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5410
|
27050000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-21394-18 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 320000 viên
- Total
- 1120000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
320000
|
3500
|
1120000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Dạng hít
- Qty
- 2100 Bình xịt
- Total
- 160395900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Dạng hít
|
Bình xịt |
2100
|
76379
|
160395900
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 39735320
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
6667
|
5960
|
39735320
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 59600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5960
|
59600000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 3mg · Tiêm
- Qty
- 67 ống
- Total
- 10552500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A.- Plant A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
520110171500 |
3mg
Tiêm
|
ống |
67
|
157500
|
10552500
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant A
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 6336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
11000
|
576
|
6336000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 11500 Viên
- Total
- 6624000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
11500
|
576
|
6624000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 6336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
11000
|
576
|
6336000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 11500 Viên
- Total
- 6624000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
11500
|
576
|
6624000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 666 Ống
- Total
- 912420
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
666
|
1370
|
912420
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 146000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79030
|
893110219523 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
730
|
146000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79030
|
2026-05-11 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10055
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
7000
|
3500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10055
|
2026-05-11 |
|
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 50mg+250mg+5mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 668000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110395523 |
50mg+250mg+5mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
6680
|
668000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Vinterlin 5mg
Terbutalin
- Strength / route
- 5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 4300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893115604124 |
5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
100
|
43000
|
4300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |