Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47151–47200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
4812500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
4812500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
3000 Gam
Total
585900
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00151-21 Gam 195 2026-05-11
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
134 Lọ
Total
3618000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110368323 Lọ 27000 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
23650000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-11
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
9319767
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-05-11
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4400 Viên
Total
71086400
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-11
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Qty
333 Tuýp
Total
2091240
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110166523 Tuýp 6280 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
8910000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T44 · 44024
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1840 Viên
Total
9108000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T44 · 44015
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1790 Viên
Total
8860500
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T44 · 44017
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1700 Viên
Total
8415000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T44 · 44814
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
88335100
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-11
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
1,5mg (50mcg/g) · Dùng ngoài
Qty
167 Tuýp
Total
14863000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-28486-17 Tuýp 89000 2026-05-11
Trần bì sao vàng
Trần bì sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
445200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
16.CBVT/TL/2025 Gam 111 2026-05-11
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2160 Viên
Total
6043680
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52108
893110160824 Viên 2798 2026-05-11
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2160 Viên
Total
6043680
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52011
893110160824 Viên 2798 2026-05-11
Táo nhân sao đen
Táo nhân sao đen
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
2677500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00156-21 Gam 536 2026-05-11
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
1155000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00469-23 Gam 231 2026-05-11
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
70001400
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110318424 Viên 4200 2026-05-11
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22964-21 Viên 4700 2026-05-11
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
200mg + 0,4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100417524 Viên 1500 2026-05-11
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
169875000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01056
520110771224 Viên 6795 2026-05-11
Vagastat
Sucralfat
Strength / route
1500mg/15g · Uống
Qty
8333 Gói
Total
34998600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23645-15 Gói 4200 2026-05-11
Valdes
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
73330400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110363924 Viên 8800 2026-05-11
Valiera 2mg
Estradiol valerate
Strength / route
2mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1533500
Group
N5
Manufacturer
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19225-15 Viên 3067 2026-05-11
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
89000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110120424 Viên 8900 2026-05-11
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
66667 Viên
Total
40000200
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110073324 Viên 600 2026-05-11
VasHasan MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
8166550
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110238024 Viên 350 2026-05-11
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
67198320
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110008700 Viên 2520 2026-05-11
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27050000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38190
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-11
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21394-18 viên 3500 2026-05-11
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
320000 viên
Total
1120000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01056
840110521124 viên 3500 2026-05-11
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều xịt · Dạng hít
Qty
2100 Bình xịt
Total
160395900
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-11
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
39735320
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79658
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-11
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
59600000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T38 · 38190
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-11
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
Strength / route
3mg · Tiêm
Qty
67 ống
Total
10552500
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant A (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
520110171500 ống 157500 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
11000 Viên
Total
6336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
11500 Viên
Total
6624000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
11000 Viên
Total
6336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
11500 Viên
Total
6624000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
666 Ống
Total
912420
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-21919-14 Ống 1370 2026-05-11
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
146000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79030
893110219523 Viên 730 2026-05-11
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
3500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10055
893110219823 Lọ 7000 2026-05-11
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
668000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110395523 Lọ 6680 2026-05-11
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Strength / route
5mg/2ml · Khí dung
Qty
100 Ống
Total
4300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115604124 Ống 43000 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.