|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 173830850
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-23010-15 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
23333
|
7450
|
173830850
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 44000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2200
|
44000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 567 Lọ 6ml
- Total
- 14175000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100326724 |
0,1%, 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ 6ml |
567
|
25000
|
14175000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sartan
Candesartan
- Strength / route
- 32mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 65000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110164424 |
32mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Strength / route
- 50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 333 Lọ
- Total
- 18648000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100609724 |
50mcg/liều; 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
333
|
56000
|
18648000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 57500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2300
|
57500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 100002000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-34734-20 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
16667
|
6000
|
100002000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg · Phun mù
- Qty
- 4800 Bình xịt
- Total
- 1334832000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg
Phun mù
|
Bình xịt |
4800
|
278090
|
1334832000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
- Qty
- 120 Bình xịt
- Total
- 17691000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
840110783924 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
120
|
147425
|
17691000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 150mg + 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- RPG Lifesciences Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890100043525 |
150mg + 300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N5 |
RPG Lifesciences Ltd.
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 308000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
80000
|
3850
|
308000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-05-11 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 1350000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110452023 |
50mg
Uống
|
Viên |
250000
|
5400
|
1350000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 267 Chai
- Total
- 4005000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22341-19 |
0,9%;100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
267
|
15000
|
4005000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 8750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22341-19 |
0,9%;250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
17500
|
8750000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 19500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35673-22 |
0,9%;500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
19500
|
19500000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 6667 Gói
- Total
- 17500875
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100426724 |
5g
Uống
|
Gói |
6667
|
2625
|
17500875
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 8334 Viên
- Total
- 23168520
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
Viên |
8334
|
2780
|
23168520
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 80mg; 5mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên
- Total
- 75830300
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110125523 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
9100
|
75830300
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 40mg; 5mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên
- Total
- 58247670
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110125423 |
40mg; 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
6990
|
58247670
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sun-Levorizin
Levocetirizin
- Strength / route
- 0,5mg/ml; 5ml · Uống
- Qty
- 11666 Ống
- Total
- 62413100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100116300 |
0,5mg/ml; 5ml
Uống
|
Ống |
11666
|
5350
|
62413100
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 56930080
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110885724 |
100mg
Uống
|
Viên |
11666
|
4880
|
56930080
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sunigam 300
Tiaprofenic acid
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 65336600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110156224 |
300mg
Uống
|
Viên |
6667
|
9800
|
65336600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Suprane
Desfluran
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 648000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
240
|
2700000
|
648000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
- Qty
- 163 Bình
- Total
- 70742000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Dạng hít
|
Bình |
163
|
434000
|
70742000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
- Qty
- 820 Ống
- Total
- 355880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Dạng hít
|
Ống |
820
|
434000
|
355880000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
- Qty
- 2900 Ống
- Total
- 635100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Dạng hít
|
Ống |
2900
|
219000
|
635100000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù tẩm rượu chưng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gam
- Total
- 2047500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00472-23 |
Uống
|
Gam |
5000
|
410
|
2047500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 190500 Viên
- Total
- 639889500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T14 · 14009
|
890110445523 |
300mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
190500
|
3359
|
639889500
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T14
14009
|
2026-05-11 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 233 Chai
- Total
- 3498495
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110014900 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
233
|
15015
|
3498495
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 500mg; 2mg · Uống
- Qty
- 33334 Viên
- Total
- 99668660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110001723 |
500mg; 2mg
Uống
|
Viên |
33334
|
2990
|
99668660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 6666 Viên
- Total
- 57040962
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
6666
|
8557
|
57040962
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 6182400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
30912
|
6182400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 152196000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
33000
|
4612
|
152196000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
- Strength / route
- 325mg + 37,5mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 27999300
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893111495324 |
325mg + 37,5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
2100
|
27999300
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Strength / route
- 0,5% +0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1167 Chai/lọ/ống
- Total
- 23315493
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110843124 |
0,5% +0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống |
1167
|
19979
|
23315493
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Strength / route
- 0,5% +0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 234 Chai/lọ/ống
- Total
- 4675086
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110843124 |
0,5% +0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống |
234
|
19979
|
4675086
|
N5 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tazenase
Lisinopril
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 28333 Viên
- Total
- 101998800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
560110985724 |
20mg
Uống
|
Viên |
28333
|
3600
|
101998800
|
N1 |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A
Bồ Đào Nha
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepine
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 13020000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2604
|
13020000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 12,5mg + 80mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 134864740
- Group
- N2
- Manufacturer
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22152-19 |
12,5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
23333
|
5780
|
134864740
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 40mg; 5mg · Uống
- Qty
- 18334 Viên
- Total
- 124671200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110238923 |
40mg; 5mg
Uống
|
Viên |
18334
|
6800
|
124671200
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 100mg + 5mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên
- Total
- 82080050
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
383110139523 |
100mg + 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
9850
|
82080050
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Qty
- 17500 Viên
- Total
- 4812500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
17500
|
275
|
4812500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- Qty
- 17500 Viên
- Total
- 4812500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
17500
|
275
|
4812500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |