Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47601–47650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pracetam 400 CAP
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
336000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20113
893110096824 Viên 672 2026-05-08
Pracetam 400 CAP
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
537600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20108
893110096824 Viên 672 2026-05-08
Proges 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-22902-21 Viên 6300 2026-05-08
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110286724 Viên 735 2026-05-08
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 viên
Total
496440000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110223723 viên 4137 2026-05-08
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
108000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110023200 Tuýp 180000 2026-05-08
Pyme Diapro MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
82500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110379023 Viên 275 2026-05-08
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-25896-16 Viên 900 2026-05-08
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
9000 Bơm tiêm
Total
648000000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01010
890410176200 Bơm tiêm 72000 2026-05-08
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
159600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110004723 Viên 3990 2026-05-08
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
74970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35085
893110118500 Viên 2499 2026-05-08
Rechopid 30
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
149940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110326300 Viên 2499 2026-05-08
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
458710000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-08
Renon (DTPA)
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Strength / route
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
176 Lọ
Total
132176000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01007
KD.2025.3515.1; KD.2025.3870.1 Lọ 751000 2026-05-08
Reumokam
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
185000000
Group
N2
Manufacturer
JSC Farmak (U-crai-na)
Province / Facility
T44 · 44003
482110442823 Ống 18500 2026-05-08
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg, 50mg · Uống
Qty
20592 Viên
Total
112988304
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110353124 Viên 5487 2026-05-08
Rosuvastatin 10mg (Dw-tra Timaro)
Telmisartan+Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
600 Uống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-35479-21 Uống 3000 2026-05-08
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
120 Chai
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19955-16 Chai 110000 2026-05-08
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
4290000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-08
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-27047-17 viên 6500 2026-05-08
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
54000 viên
Total
351000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110338524 viên 6500 2026-05-08
SaVi Prolol 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-23656-15 Viên 1300 2026-05-08
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
43900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110543124 viên 439 2026-05-08
SaVi Valsartan 160
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
643500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110165124 Viên 4290 2026-05-08
SaViRisone 35
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
57600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-24277-16 Viên 9600 2026-05-08
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/ 5ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
92000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-16406-13 Ống 115000 2026-05-08
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/ 5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
1150000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-16406-13 Ống 115000 2026-05-08
Salzol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
20400000
Group
N5
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-22767-21 Viên 680 2026-05-08
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
162mg + 0,75mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
425000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20110
893100344023 Viên 850 2026-05-08
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
388500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110164524 Viên 3885 2026-05-08
Scanax 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-22676-15 Viên 1600 2026-05-08
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-30348-18 viên 4000 2026-05-08
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
40000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110663824 viên 4000 2026-05-08
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
473245000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01010
590410647424 Ống 94649 2026-05-08
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
575000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01817
590410647424 Lọ 115000 2026-05-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
970 Bình xịt
Total
269747300
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01056
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-08
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Dạng hít
Qty
250 Chai
Total
894625000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T24 · 24022
800114034723 Chai 3578500 2026-05-08
Simecol
Simethicon
Strength / route
40mg/ml x 15ml · Uống
Qty
600 Chai
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100262000 Chai 21000 2026-05-08
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
162024000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79055
500110412923 Viên 13502 2026-05-08
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
75750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893110009400 Viên 505 2026-05-08
Sitaglo 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18985-15 Viên 9700 2026-05-08
Sitaglo 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
58200000
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
890110018624 Viên 9700 2026-05-08
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
1000mg; 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
791700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110325700 Viên 7917 2026-05-08
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg; 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
751800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110325800 Viên 7518 2026-05-08
Sitomet BD 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg + 50mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
150000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110451023 viên 7500 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Qty
6000 Lọ
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Qty
6000 Lọ
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Qty
6000 Lọ
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Qty
6000 Lọ
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Qty
6000 Lọ
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.