Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4701–4750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1754500000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38281
890110305425 Viên 7975 2026-09-21
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
86690000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110820224 Viên 8669 2026-09-21
Vinphacine
Amikacin
Strength / route
500 mg/2ml · Tiêm
Qty
13000 Chai/Lọ/Ống
Total
91000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110307123 Chai/Lọ/Ống 7000 2026-09-21
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
500 Chai/Lọ/Ống
Total
3500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110219823 Chai/Lọ/Ống 7000 2026-09-21
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
50000 Chai/Lọ/Ống
Total
324450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893114305223 Chai/Lọ/Ống 6489 2026-09-21
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
30000 Chai/Lọ/Ống
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893114039523 Chai/Lọ/Ống 10500 2026-09-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
15000 Chai/Lọ/Ống
Total
267750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110219923 Chai/Lọ/Ống 17850 2026-09-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110219923 Lọ 16000 2026-09-21
Vinsolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
22400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-32037-19 Viên 800 2026-09-21
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110305723 Viên 240 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110306023 Viên 95 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
1500 Chai/Lọ/Ống
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110305923 Chai/Lọ/Ống 600 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
17700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110305923 Ống 590 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110306023 Viên 94 2026-09-21
Vitamin E 400
Vitamin E
Strength / route
400UI · Uống
Qty
10000 Viên
Total
20500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-22617-15 Viên 2050 2026-09-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
11000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-21
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
893100421724 Viên 1500 2026-09-21
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893100421724 Viên 1500 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
Ba kích
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
91350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
23.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 609 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
20400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-31168-18 Gam 170 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
180000 Gam
Total
12600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-31897-19 Gam 70 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
74000 Gam
Total
37000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-33549-19 Gam 500 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
190000 Gam
Total
32300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-31195-18 Gam 170 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
7200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-33538-19 Gam 180 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
Strength / route
Uống
Qty
65000 Gam
Total
3900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-33542-19 Gam 60 2026-09-21
Wolske
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110283423 Viên 4450 2026-09-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml (30/70) · Tiêm
Qty
8000 Bút
Total
792000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890410177200 Bút 99000 2026-09-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
137700000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01816
890410177200 Ống 76500 2026-09-21
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
27300000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-21
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
Insulin người 40IU/ml · Tiêm
Qty
2270 Lọ
Total
206570000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26007
890410092323 Lọ 91000 2026-09-21
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml · Tiêm
Qty
480 Chai/Lọ/Ống
Total
162240000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94029
VN-16786-13 Chai/Lọ/Ống 338000 2026-09-21
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Strength / route
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/ 100ml); lọ 100ml · Tiêm
Qty
160 Lọ
Total
94720000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T52 · 52017
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-21
Xitoran
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
112500000
Group
N1
Manufacturer
Antibiotice SA (Rumani)
Province / Facility
T38 · 38281
594110339525 Viên 3750 2026-09-21
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg + 0,5mg ); 2,5ml · Dạng hít
Qty
20000 Lọ
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115592124 Lọ 12600 2026-09-21
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/ 2,5ml · Dạng hít
Qty
20000 Ống
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115019100 Ống 8400 2026-09-21
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Dạng hít
Qty
30000 Lọ
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110281923 Lọ 12600 2026-09-21
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893112265523 Ống 15750 2026-09-21
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
288600000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-22671-20 Ống 14430 2026-09-21
Ý dĩ chế
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
160000 Gam
Total
16800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-31206-18 Gam 105 2026-09-21
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
190000 Gam
Total
32908000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00553-25 Gam 173 2026-09-21
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
9072000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00588-25 Gam 151 2026-09-21
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
160000 Gam
Total
25280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00377-23 Gam 158 2026-09-21
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
222500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-31592-19 Lọ 44500 2026-09-19
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
222500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110478824 Lọ 44500 2026-09-19
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
450 Viên
Total
126900000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890110017923 Viên 282000 2026-09-19
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
450 Viên
Total
126900000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890110193923 Viên 282000 2026-09-19
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110804524 Ống 5600 2026-09-19
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
Strength / route
(200 mcg+ 6mcg); 120 liều · Dạng hít
Qty
2700 Ống
Total
467100000
Group
N5
Manufacturer
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-17241-13 Ống 173000 2026-09-19
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110200724 Viên 630 2026-09-19
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110226024 Ống 24000 2026-09-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.