Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4751–4800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T30 · 30299
471100002600 Viên 500 2026-09-19
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-21346-18 Viên 500 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
924000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110201425 Lọ 77000 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
924000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-34108-20 Lọ 77000 2026-09-19
Amikaver
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
160965000
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T30 · 30299
868110436723 Ống 22995 2026-09-19
Amlodipin 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110315623 Viên 720 2026-09-19
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
6600000
Group
N1
Manufacturer
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
Province / Facility
T30 · 30299
760110000825 Viên 6600 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
Qty
17000 Gói
Total
30345000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893100652724 Gói 1785 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
Qty
17000 Gói
Total
30345000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-23151-15 Gói 1785 2026-09-19
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
Strength / route
50mg/ml x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Ống
Total
54999000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110212723 Ống 54999 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml x 10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893115277823 Ống 4725 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml x 10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-25647-16 Ống 4725 2026-09-19
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114045723 Ống 790 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
1008000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890110068923 Lọ 84000 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
1008000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-17644-14 Lọ 84000 2026-09-19
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Strength / route
10mg/ml x 2,5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114152723 Ống 39900 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
Strength / route
500mg/ 4ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110167325 Ống 24000 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
Strength / route
500mg/ 4ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-19950-13 Ống 24000 2026-09-19
Baburol
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
450000 Viên
Total
179550000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110380824 Viên 399 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
Strength / route
25mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-33151-19 Ống 31500 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
Strength / route
25mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110017700 Ống 31500 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
32000 Lọ
Total
2368000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110386824 Lọ 74000 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
32000 Lọ
Total
2368000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-09-19
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml; 20ml · Khí dung
Qty
500 Lọ
Total
48435000
Group
N1
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
180 Lọ
Total
52200000
Group
N4
Manufacturer
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114114823 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
180 Lọ
Total
52200000
Group
N4
Manufacturer
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
QLĐB-766-19 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
148497300
Group
N4
Manufacturer
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
QLĐB-767-19 Lọ 494991 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
148497300
Group
N4
Manufacturer
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114092823 Lọ 494991 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
53760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
QLĐB-510-15 Viên 44800 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
53760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114104523 Viên 44800 2026-09-19
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Đường hô hấp
Qty
70000 Ống
Total
840000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T30 · 30299
500110399623 Ống 12000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
420000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110387324 Lọ 42000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
420000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
900000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110271700 Lọ 90000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
900000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-25320-16 Lọ 90000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
650000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
650000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110252523 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
118750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110098226 Lọ 23750 2026-09-19
Ceraapix 2g
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
32000 Lọ
Total
2624000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-35594-22 Lọ 82000 2026-09-19
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Túi
Total
36800000
Group
N2
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30299
590115079823 Túi 36800 2026-09-19
Clopidogrel/ Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
16880000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T30 · 30299
535110007223 Viên 16880 2026-09-19
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
9600000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-22611-20 Viên 3200 2026-09-19
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110667524 Lọ 98000 2026-09-19
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
943800000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KgaA – Đức (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T83 · 83009
400110194000 Viên 4290 2026-09-19
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
53499000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KgaA – Đức (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T83 · 83009
400110194100 Viên 3147 2026-09-19
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
164850000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110285525 Viên 3297 2026-09-19
Degas
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl)
Strength / route
8mg/4 ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
4740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110375023 Ống 2370 2026-09-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
9300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110172124 Ống 620 2026-09-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
9300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-27152-17 Ống 620 2026-09-19
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893112683724 Ống 8000 2026-09-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.