Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4651–4700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
5720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
CB.DL-00200-23 Gam 143 2026-09-21
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Strength / route
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
Qty
5000 Ống
Total
20875000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
TCT-00251-25 Ống 4175 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
8400000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
690111337925 Ống 28000 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
84000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
690111337925 Ống 28000 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
504000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
690111338025 Ống 12600 2026-09-21
Thuốc uống Actisô
Actisô
Strength / route
0,2g , 10ml · Uống
Qty
100000 Ống
Total
195000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-31055-18 Ống 1950 2026-09-21
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2241000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T38 · 38281
400110190423 Viên 2241 2026-09-21
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T38 · 38281
400110194200 Viên 1400 2026-09-21
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
18750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
CB.DL-00245-23 Gam 125 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
1 lít/ phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 2350 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
2 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 4700 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
2 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 12320 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
3 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 7050 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
3 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 18480 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
4 lít/ phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 24640 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
4 lít/ phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 9400 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
5 lít/ phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 30800 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
5 lít/ phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
— Giờ 11750 2026-09-21
Tidinject
Famotidin
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
559750000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110056423 Ống 55975 2026-09-21
Timtim 8mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Antibiotice SA (Romania)
Province / Facility
T38 · 38281
594110298625 Viên 4500 2026-09-21
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
Qty
300000 Viên
Total
285000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-21
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
200 Bút tiêm
Total
83000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01816
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-21
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
9000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
36225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110485324 Chai/Lọ/Ống/Túi 4025 2026-09-21
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
28400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110485324 Ống 2840 2026-09-21
Trikapezon 2g
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
3000000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110396924 Lọ 60000 2026-09-21
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
135000000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T38 · 38281
885110137826 Ống 13500 2026-09-21
Tropair
Tiotropium
Strength / route
18 mcg · Dạng hít
Qty
60000 Viên
Total
1260000000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T38 · 38281
890110123024 Viên 21000 2026-09-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg +100mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
349600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
7740 Viên
Total
14706000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
419700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110160824 Viên 2798 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
51000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phẩn dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12122
893110160824 Viên 3000 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
1080 Viên
Total
3240000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
893110160824 Viên 3000 2026-09-21
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
136 mg + 250 mcg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100714324 Viên 924 2026-09-21
Urotin
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100µg (mcg) · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110104425 Viên 1900 2026-09-21
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
20370000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-09-21
Valesto
Valsartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110259924 Viên 2800 2026-09-21
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
42840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110172723 Viên 2142 2026-09-21
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
6000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
91800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893115078524 Chai/Lọ/Ống/Túi 15300 2026-09-21
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
7485000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115078524 Lọ 14970 2026-09-21
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13525000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01023
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-21
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13525000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01066
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-21
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU/5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
24100000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T38 · 38281
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-09-21
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm
Qty
1200 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
145200000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T94 · 94029
QLSP-1093-18 Chai/Lọ/Ống/Túi 121000 2026-09-21
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
20000 Lọ/Ống
Total
235620000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Province / Facility
T94 · 94029
400115965324 Lọ/Ống 11781 2026-09-21
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6250000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10062
VN-16485-13 Viên 3125 2026-09-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
29800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01023
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
29800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01066
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
32945000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01023
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
32945000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01066
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-21
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
2000mg + 200mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
738000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110085425 Lọ 49200 2026-09-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.