Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-24
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 4601–4650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lovenox
Enoxaparin Natri
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
Qty
15000 Bơm tiêm
Total
1697445000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-08-05
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
379500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01823
529110030223 Viên 3450 2026-08-05
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
72200
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
VD-30436-18 Viên 361 2026-08-05
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Ống
Total
400000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01823
300110185123 Ống 80000 2026-08-05
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
530550000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16347-13 Viên 17685 2026-08-05
Lytton
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7195000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110062925 Viên 1439 2026-08-05
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
3570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893111093823 Ống 8925 2026-08-05
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4600000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110307724 Viên 460 2026-08-05
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
750mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110101724 Ống 3700 2026-08-05
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
0.5% (5mg/ml) - 4ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
12480000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (France)
Province / Facility
T40 · 40006
300114001824 Ống 41600 2026-08-05
Medlon 4
Methylprednisolone 4 mg
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44096
VD-21783-14 Viên 440 2026-08-05
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-20575-17 Viên 3800 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
55500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110420024 Lọ 37000 2026-08-05
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-08-05
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
2474761500
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-05
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
450 Lọ
Total
142986150
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-08-05
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110551724 Lọ 96000 2026-08-05
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
388800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-27272-17 Ống 1944 2026-08-05
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
239400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110409524 Viên 3990 2026-08-05
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-30848-18 Viên 3990 2026-08-05
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
88488000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-05
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/1 ml x 1ml · Tiêm truyền
Qty
300 Ống
Total
9270000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
400112002224 Ống 30900 2026-08-05
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/1 ml x 1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-21177-18 Ống 30900 2026-08-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
3500 Ống
Total
73500000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
400100083323 Ống 21000 2026-08-05
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
31500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110486425 Viên 6300 2026-08-05
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
72976000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16141-13 Viên 9122 2026-08-05
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2825 Ống
Total
25213125
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77001
893111093823 Ống 8925 2026-08-05
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg / 1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02012
893111093823 Ống 8925 2026-08-05
Morphin 30mg
Morphin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1995 Viên
Total
19942020
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77001
VD-19031-13 Viên 9996 2026-08-05
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
30000 Ống
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30302
893115304900 Ống 5500 2026-08-05
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
39637500
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01823
380115024125 Lọ 79275 2026-08-05
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g (500ml) · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
93000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110118423 Chai 6200 2026-08-05
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
97500000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01823
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-08-05
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-23170-15 Chai 7000 2026-08-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% (w/v) (10ml) · Nhỏ mũi
Qty
6000 Lọ
Total
8070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893100218900 Lọ 1345 2026-08-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.