Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4601–4650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01816
893110371423 Viên 6000 2026-09-21
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110072200 Viên 1750 2026-09-21
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
175600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110893524 Viên 2195 2026-09-21
Salic Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(300mg +6,4mg); 10g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T38 · 38281
471110978524 Tuýp 70000 2026-09-21
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
9900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893100412824 Viên 99 2026-09-21
Savi Valsartan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
46000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110044123 Viên 2300 2026-09-21
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110318224 Viên 1400 2026-09-21
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
893110352423 Viên 1200 2026-09-21
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110352423 Viên 1200 2026-09-21
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100% (tt/tt), 250ml · Dạng hít
Qty
40 Chai
Total
60327960
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc- Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T38 · 38281
001114017424 Chai 1508199 2026-09-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1932000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T94 · 94029
599112027923 Viên 1932 2026-09-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5,00mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38640000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38281
599112027923 Viên 1932 2026-09-21
Seladrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
23226000
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T38 · 38281
868110427523 Ống 23226 2026-09-21
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
301670000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-20186-16 Ống 30167 2026-09-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
2000 Bình xịt
Total
556180000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38281
840110788024 Bình xịt 278090 2026-09-21
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
830000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110325700 Viên 8300 2026-09-21
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
19500000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T38 · 38281
520110018625 Chai 19500 2026-09-21
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
292500000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T38 · 38281
520110018625 Chai 19500 2026-09-21
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Chai
Total
624000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd., China (Trung Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-21747-19 Chai 12480 2026-09-21
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
110mg; 200mg; 500mcg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
380000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100237523 Viên 1900 2026-09-21
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100244125 Gói 840 2026-09-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
500 Can
Total
70000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110360225 Can 140000 2026-09-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
80 Can
Total
11600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10062
VD-18005-12 Can 145000 2026-09-21
Spas- Agi
Alverin citrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
46350000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110431724 Viên 515 2026-09-21
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
125mg; 750000IU · Uống
Qty
20000 Viên
Total
34800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115891524 Viên 1740 2026-09-21
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110031424 Viên 1995 2026-09-21
Spirovell
Spironolactone
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
197400000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T22 · 22030
640110123224 Viên 4935 2026-09-21
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
93000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110475724 Viên 3100 2026-09-21
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g; 9g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100092424 Tuýp 6930 2026-09-21
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ/Ống
Total
94749600
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T94 · 94029
VN-20250-17 Lọ/Ống 78958 2026-09-21
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (W/W) · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
5040000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893100130725 Tuýp 25200 2026-09-21
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
10000 Chai/Túi/Lọ/Ống
Total
742000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-35470-21 Chai/Túi/Lọ/Ống 74200 2026-09-21
Symbicort Turbuhaler
Budesonid
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
4000 Ống
Total
876000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-21
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
34020000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
CB.DL-00347-25 Gam 567 2026-09-21
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1086250000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110470625 Viên 4345 2026-09-21
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg+300mg+50mg · Uống
Qty
4950 Viên
Total
16973550
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T36 · 36016
890110445523 Viên 3429 2026-09-21
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
28800 Viên
Total
97027200
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10007
890110445523 Viên 3369 2026-09-21
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
197620 Viên
Total
630803040
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01066
890110445523 Viên 3192 2026-09-21
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
146300000
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-22777-21 Viên 4180 2026-09-21
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
230600000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38281
300100036825 Viên 4612 2026-09-21
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
10000 Viên
Total
28490000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38281
300100036725 Viên 2849 2026-09-21
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
0,2%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35926-22 Lọ 70000 2026-09-21
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100052325 Viên 943 2026-09-21
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
Strength / route
500mg + 25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
CN công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100258100 Viên 550 2026-09-21
Tenafathin 1000
Cefalothin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
390000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-09-21
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
102000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-20041-13 Viên 2040 2026-09-21
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115087225 Viên 1995 2026-09-21
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893101855424 Viên 1000 2026-09-21
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1% (W/W) · Tra mắt
Qty
11500 Tuýp
Total
40825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-26395-17 Tuýp 3550 2026-09-21
Thcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
596000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110001723 Viên 2980 2026-09-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.