|
Joterox
Clindamycin
- Strength / route
- 10mg/g;15g · Uống
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 60900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30302
|
VD-33853-19 |
10mg/g;15g
Uống
|
Tuýp |
1000
|
60900
|
60900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30302
|
2026-08-05 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 522000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
600
|
870
|
522000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
870
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 8925000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1785
|
8925000
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Kanausin
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8400 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893110365323 |
10mg
Uống
|
Viên |
8400
|
500
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-05 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 63250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
550000
|
115
|
63250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-05 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-20611-17 |
500mg/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
100380
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 10038000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
400112017124 |
500mg/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
100380
|
10038000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,5mg/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 55000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30302
|
893110880124 |
0,5mg/ml x 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
10000
|
5500
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30302
|
2026-08-05 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,5mg/ml × 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31073-18 |
0,5mg/ml × 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
5500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,5mg/ml × 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110880124 |
0,5mg/ml × 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
5500
|
27500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 106680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5334
|
106680000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 81300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5420
|
81300000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 250000010 Lít
- Total
- 73500002940
- Manufacturer
- NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
250000010
|
294
|
73500002940
|
— |
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 10 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 1500000 Lít
- Total
- 33000000
- Manufacturer
- Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
1500000
|
22
|
33000000
|
— |
Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 10504202 Lít
- Total
- 8750000266
- Manufacturer
- NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
10504202
|
833
|
8750000266
|
— |
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 12003693 Lít
- Total
- 12999999519
- Manufacturer
- Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
12003693
|
1083
|
12999999519
|
— |
Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-05 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 4800 Gói
- Total
- 14976000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44096
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
4800
|
3120
|
14976000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44096
|
2026-08-05 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 32900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44096
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
7000
|
4700
|
32900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44096
|
2026-08-05 |
|
Kozemix
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 8mg (dạng muối) + 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 103500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110894624 |
8mg (dạng muối) + 2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3450
|
103500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Kozemix
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 8mg (dạng muối) + 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-33575-19 |
8mg (dạng muối) + 2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
LACTATED RINGER'S
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
- Strength / route
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 46550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T58 · 58074
|
893110118323 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
6650
|
46550000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T58
58074
|
2026-08-05 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g + Natri lactat 1,55g + Kali clorid 0,15g + Calci clorid dihydrat 0,1g (500ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 41895000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893110118323 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g + Natri lactat 1,55g + Kali clorid 0,15g + Calci clorid dihydrat 0,1g (500ml)
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
6983
|
41895000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-05 |
|
Lactated Ringer's
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
- Strength / route
- (3g + 0,15g + 1,55g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 18000 Chai
- Total
- 125820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110118323 |
(3g + 0,15g + 1,55g + 0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
18000
|
6990
|
125820000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Strength / route
- (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 33420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-21953-14 |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
11140
|
33420000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-14472-11 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
35900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1390 Ống
- Total
- 49901000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VD-14472-11 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1390
|
35900
|
49901000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893110363225 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
35900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-08-05 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 277200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2310
|
277200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Lantus
Insulin glargine
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm
- Qty
- 300000 UI
- Total
- 143925000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
Tiêm
|
UI |
300000
|
480
|
143925000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Lantus solostar
Insulin glargine
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm
- Qty
- 11000 Bút tiêm
- Total
- 2828595000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
11000
|
257145
|
2828595000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Levofloxacin 750 - US
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 14500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893115254124 |
750mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2900
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 2 % (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893100546224 |
2 % (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
40000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-05 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 3800 Viên
- Total
- 40128000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine) (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ireland (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pháp))
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
3800
|
10560
|
40128000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ireland (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pháp)
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 2505580000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
001110025823 |
40 mg
Uống
|
Viên |
110000
|
22778
|
2505580000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 270000 Viên
- Total
- 4304070000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
270000
|
15941
|
4304070000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 65000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
1000
|
65000
|
65000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 396500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
65000
|
6100
|
396500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-22644-20 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6100
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Lithimole
Timolol
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 83900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T30 · 30302
|
520110184923 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
41950
|
83900000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T30
30302
|
2026-08-05 |
|
Lotusone
Betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,064% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 48138000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30302
|
893110130425 |
0,064% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
24069
|
48138000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T30
30302
|
2026-08-05 |
|
Lovenox
Enoxaparin Natri
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Bơm tiêm
- Total
- 1024572000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
12000
|
85381
|
1024572000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T83
83009
|
2026-08-05 |