Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46851–46900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893100473424 Gói 2900 2026-05-11
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1900 Chai
Total
220400000
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01056
955110002024 Chai 116000 2026-05-11
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20882-18 Chai 116000 2026-05-11
Glimaron
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg; 5mg · Uống
Qty
23334 Viên
Total
24920712
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110057023 Viên 1068 2026-05-11
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
9449000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110402324 Chai 9449 2026-05-11
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
140 Chai
Total
1911000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110606724 Chai 13650 2026-05-11
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
66 Ống
Total
71940
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110712124 Ống 1090 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
500 ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-28252-17 Chai 24000 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
500 ml · Tiêm truyền
Qty
480 Chai
Total
11520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110238000 Chai 24000 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
40 Chai nhựa
Total
352000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
45 Chai nhựa
Total
396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
45 Chai nhựa
Total
396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
35 Chai nhựa
Total
308000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glumeform 1000 XR
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
23333 viên
Total
27766270
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35537-22 viên 1190 2026-05-11
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19635-16 Viên 3000 2026-05-11
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
106665600
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110435723 Viên 3200 2026-05-11
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
945000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T89 · 89015
400110017625 Ống 105000 2026-05-11
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
78280202
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110703524 Viên 4697 2026-05-11
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
11667 Ống/gói
Total
19833900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100846524 Ống/gói 1700 2026-05-11
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
93334500
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110107900 Viên 3500 2026-05-11
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
333 Ống
Total
209790
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110299000 Ống 630 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
96000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T82
880100796624 Lọ 31185 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
708 gói
Total
516840
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
765 gói
Total
558450
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
690 gói
Total
503700
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
72 Gói
Total
52560
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-21137-14 Gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
500 gói
Total
365000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
46480581
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110457724 Viên 1743 2026-05-11
Hayex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10530000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110021100 Viên 1053 2026-05-11
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
Qty
233 Chai
Total
8854000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110081400 Chai 38000 2026-05-11
Hemprenol
Betamethason(dipropionat, valerat)
Strength / route
0,064%;20g · Dùng ngoài
Qty
433 Tuýp
Total
11691000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110266923 Tuýp 27000 2026-05-11
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1480000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14069
VD-32687-19 Viên 1850 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
50 Viên
Total
169500
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
70 Viên
Total
237300
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
70 Viên
Total
237300
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
50 Viên
Total
169500
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
47335700
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23236-22 Viên 3550 2026-05-11
Hoài sơn sao
Hoài sơn sao
Strength / route
Uống
Qty
9000 Gam
Total
1228500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00158-21 Gam 137 2026-05-11
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ chích mật
Strength / route
Uống
Qty
14000 Gam
Total
2940000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00251-22 Gam 210 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
6200 Viên nang
Total
9300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
6300 Viên nang
Total
9450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
6300 Viên nang
Total
9450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
6200 Viên nang
Total
9300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg + 10mg · Uống
Qty
26990 Viên
Total
4723250
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg + 10mg · Uống
Qty
26460 Viên
Total
4630500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg + 10mg · Uống
Qty
27400 Viên
Total
4795000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.