|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 87000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
30000
|
2900
|
87000000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-11 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Strength / route
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1900 Chai
- Total
- 220400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
955110002024 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1900
|
116000
|
220400000
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Strength / route
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-20882-18 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
116000
|
0
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Glimaron
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg; 5mg · Uống
- Qty
- 23334 Viên
- Total
- 24920712
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110057023 |
500mg; 5mg
Uống
|
Viên |
23334
|
1068
|
24920712
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 9449000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
9449
|
9449000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 140 Chai
- Total
- 1911000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
140
|
13650
|
1911000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 66 Ống
- Total
- 71940
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
66
|
1090
|
71940
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 500 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-28252-17 |
500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 500 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 480 Chai
- Total
- 11520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110238000 |
500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
480
|
24000
|
11520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Chai nhựa
- Total
- 352000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-28252-17 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
40
|
8800
|
352000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 45 Chai nhựa
- Total
- 396000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-28252-17 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
45
|
8800
|
396000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 45 Chai nhựa
- Total
- 396000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-28252-17 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
45
|
8800
|
396000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 35 Chai nhựa
- Total
- 308000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-28252-17 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
35
|
8800
|
308000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 23333 viên
- Total
- 27766270
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
viên |
23333
|
1190
|
27766270
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glupain
Glucosamin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19635-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N1 |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Úc
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 33333 Viên
- Total
- 106665600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
33333
|
3200
|
106665600
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 945000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T89 · 89015
|
400110017625 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
9000
|
105000
|
945000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T89
89015
|
2026-05-11 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 16666 Viên
- Total
- 78280202
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
16666
|
4697
|
78280202
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 11667 Ống/gói
- Total
- 19833900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100846524 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Ống/gói |
11667
|
1700
|
19833900
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 93334500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
26667
|
3500
|
93334500
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 333 Ống
- Total
- 209790
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
333
|
630
|
209790
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 96000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
800
|
120
|
96000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,1%, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T82
|
880100796624 |
0,1%, dung tích 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
31185
|
0
|
N2 |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T82
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 708 gói
- Total
- 516840
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
708
|
730
|
516840
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 765 gói
- Total
- 558450
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
765
|
730
|
558450
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 690 gói
- Total
- 503700
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
690
|
730
|
503700
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 72 Gói
- Total
- 52560
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-21137-14 |
150mg
Uống
|
Gói |
72
|
730
|
52560
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 500 gói
- Total
- 365000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
500
|
730
|
365000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 46480581
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110457724 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
26667
|
1743
|
46480581
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10530000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1053
|
10530000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
- Qty
- 233 Chai
- Total
- 8854000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110081400 |
300mg; 7,98mg;4,2mg
Uống
|
Chai |
233
|
38000
|
8854000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hemprenol
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Strength / route
- 0,064%;20g · Dùng ngoài
- Qty
- 433 Tuýp
- Total
- 11691000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110266923 |
0,064%;20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
433
|
27000
|
11691000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 1480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14069
|
VD-32687-19 |
800mg + 200mg + 200mg + 200mg
Uống
|
Viên |
800
|
1850
|
1480000
|
N3 |
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T14
14069
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 50 Viên
- Total
- 169500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
50
|
3390
|
169500
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 70 Viên
- Total
- 237300
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
70
|
3390
|
237300
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 70 Viên
- Total
- 237300
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
70
|
3390
|
237300
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 50 Viên
- Total
- 169500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
50
|
3390
|
169500
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 13334 Viên
- Total
- 47335700
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23236-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
13334
|
3550
|
47335700
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hoài sơn sao
Hoài sơn sao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 9000 Gam
- Total
- 1228500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00158-21 |
Uống
|
Gam |
9000
|
137
|
1228500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ chích mật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 14000 Gam
- Total
- 2940000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
Gam |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Qty
- 6200 Viên nang
- Total
- 9300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6200
|
1500
|
9300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Qty
- 6300 Viên nang
- Total
- 9450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6300
|
1500
|
9450000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Qty
- 6300 Viên nang
- Total
- 9450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6300
|
1500
|
9450000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Qty
- 6200 Viên nang
- Total
- 9300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6200
|
1500
|
9300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg + 10mg · Uống
- Qty
- 26990 Viên
- Total
- 4723250
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
26990
|
175
|
4723250
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg + 10mg · Uống
- Qty
- 26460 Viên
- Total
- 4630500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
26460
|
175
|
4630500
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg + 10mg · Uống
- Qty
- 27400 Viên
- Total
- 4795000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
27400
|
175
|
4795000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |