Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46901–46950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1900 Bút tiêm
Total
338352000
Group
N1
Manufacturer
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01056
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
4200 Bút tiêm
Total
747936000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
833 Bút tiêm
Total
148340640
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
600 Bút tiêm
Total
106848000
Group
N1
Manufacturer
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50 · Tiêm bắp
Qty
20 Lọ
Total
10140280
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893410323825 Lọ 507014 2026-05-11
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50 · Tiêm bắp
Qty
1200 Lọ
Total
608416800
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893410323925 Lọ 507014 2026-05-11
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
160mg; 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
82000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35616-22 Viên 8200 2026-05-11
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
Strength / route
Uống
Qty
24000 Gam
Total
8064000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00145-21 Gam 336 2026-05-11
Hòe hoa sao vàng
Hòe hoa sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
1033200
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
04.CBVT/TL/2025 Gam 258 2026-05-11
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
667 Lọ
Total
24645650
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110300300 Lọ 36950 2026-05-11
Iclarac
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
37332400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35837-22 Viên 2800 2026-05-11
Idatril 5mg
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
58334500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-18550-13 Viên 3500 2026-05-11
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
Strength / route
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
30849000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893114093523 Lọ 308490 2026-05-11
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
Strength / route
20mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
40834150
Group
N2
Manufacturer
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23147-22 Viên 2450 2026-05-11
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
41580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110130623 viên 1386 2026-05-11
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
233 Chai
Total
6982311
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100153400 Chai 29967 2026-05-11
KETOTIFEN HELCOR 1MG
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
81300000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC HELCOR S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23267-22 Viên 5420 2026-05-11
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
333 Lọ
Total
10797192
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79658
499110080823 Lọ 32424 2026-05-11
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
64848000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01056
499110080823 Lọ 32424 2026-05-11
Kavasdin 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
183333 Viên
Total
54999900
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-20760-14 Viên 300 2026-05-11
Klacid
Clarithromycin
Strength / route
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
51570000
Group
N5
Manufacturer
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T38 · 38190
899110399323 Lọ 103140 2026-05-11
Klacid 250mg
Clarithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
41994000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21357-18 Viên 18000 2026-05-11
Klacid Forte
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3334 Viên
Total
119777284
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21160-18 Viên 35926 2026-05-11
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
121237875
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21161-18 Viên 36375 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1402 Gói
Total
4374240
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1000 gói
Total
3120000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1000 gói
Total
3120000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1554 Gói
Total
4848480
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1500 gói
Total
4680000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
835 Gói
Total
2605200
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
358 Gói
Total
1116960
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1500 gói
Total
4680000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
11666 viên
Total
54830200
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-24618-16 viên 4700 2026-05-11
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
24800000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T19 · 19013
640114769624 Viên 6200 2026-05-11
Kutab 10
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
67900000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110983824 Viên 6790 2026-05-11
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
19200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T19 · 19013
383110970624 Viên 9600 2026-05-11
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8CFU · Uống
Qty
200 Viên
Total
284000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14055
QLSP-939-16 Viên 1420 2026-05-11
Lacipil 2mg
Lacidipine
Strength / route
2mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
21715000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19169-15 Viên 4343 2026-05-11
Lacipil 4mg
Lacidipine
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
34130000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19170-15 Viên 6826 2026-05-11
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
32200644
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110238824 Viên 1932 2026-05-11
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Qty
3800 Chai
Total
43890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-21953-14 Chai 11550 2026-05-11
Lancid 15
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
40000500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-33270-19 Viên 1500 2026-05-11
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
26334650
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383100781724 Viên 3950 2026-05-11
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
64051830
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110286125 Viên 5490 2026-05-11
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
6124755
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110332924 Viên 735 2026-05-11
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
36mg + 18,13mcg; 1,8ml · Tiêm
Qty
6667 Ống
Total
100005000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110796724 Ống 15000 2026-05-11
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
600 ống
Total
9290400
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300110796724 ống 15484 2026-05-11
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
105795000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17205-13 Viên 7053 2026-05-11
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
Strength / route
160mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
150870000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-15514-12 Viên 10058 2026-05-11
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
56334460
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110096424 Viên 3380 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.