Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46801–46850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
960 Viên
Total
2717760
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300100011424 Viên 2831 2026-05-11
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
37500750
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599110027223 Viên 2250 2026-05-11
Egilok
Metoprolol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
55996800
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599110027123 Viên 4800 2026-05-11
Egilok
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
42160527
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22910-21 Viên 1581 2026-05-11
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
39296070
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110139423 Viên 5895 2026-05-11
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
6510000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04175
893110218825 Viên 3100 2026-05-11
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
9300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04025
893110218825 Viên 3100 2026-05-11
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
167 Ống
Total
9644250
Group
N1
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23066-22 Ống 57750 2026-05-11
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893114092723 Lọ 120750 2026-05-11
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml x 25ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
31920000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893114115023 Lọ 319200 2026-05-11
Erilcar 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
9862500
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110312823 Viên 789 2026-05-11
Erilcar 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
9862500
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110312823 Viên 789 2026-05-11
Erilcar 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
9862500
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110312823 Viên 789 2026-05-11
Erilcar 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
9862500
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893110312823 Viên 789 2026-05-11
Erythromycin
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
9167125
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110287423 Viên 1375 2026-05-11
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml x 30ml · Uống
Qty
150 Lọ
Total
8388450
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T19 · 19013
400100981824 Lọ 55923 2026-05-11
Etonsaid 10
Ketorolac
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13333 viên
Total
26599335
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110568324 viên 1995 2026-05-11
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
40268680
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110064223 Viên 6040 2026-05-11
FLEXSA 1500
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
425000000
Group
N1
Manufacturer
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01056
930100173400 Gói 8500 2026-05-11
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4 mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
79992000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110031023 Viên 12000 2026-05-11
FLOTRAL
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
87924396
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110437523 Viên 6594 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
3475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110601724 Viên 1390 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20 Viên
Total
27800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-25792-16 Viên 1390 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
3475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110601724 Viên 1390 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
3475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110601724 Viên 1390 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
3475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893110601724 Viên 1390 2026-05-11
Fasthan 20
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
58000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110293400 Viên 5800 2026-05-11
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
322mg+350mcg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35844-22 Viên 798 2026-05-11
Fenostad 67
Fenofibrat
Strength / route
67mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
58667400
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110619224 Viên 2200 2026-05-11
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
350 Ống
Total
9959250
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T52 · 52011
858111016325 Ống 28455 2026-05-11
Ferium- XT
Sắt ascorbat + folic acid
Strength / route
100mg + 1,5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
88335100
Group
N5
Manufacturer
Emcure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890100795624 Viên 5300 2026-05-11
Fexocinco
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Ống
Total
93900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100420123 Ống 9390 2026-05-11
Fluimucil 600mg
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
3334 Viên
Total
31339600
Group
N1
Manufacturer
Zambon Switzerland Ltd (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23097-22 Viên 9400 2026-05-11
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
7496076
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-05-11
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
68355000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110485024 Viên 4557 2026-05-11
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
66886911
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110076325 Viên 5733 2026-05-11
Fordia MR
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
479000 Viên
Total
755383000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110699024 Viên 1577 2026-05-11
Forlax
Macrogol
Strength / route
10gam · Uống
Qty
10000 Gói
Total
51190000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-11
ForminHasan XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
33334 viên
Total
21500430
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110296924 viên 645 2026-05-11
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Budesonid + formoterol
Strength / route
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Qty
333 Bình xịt
Total
49950000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22022-19 Bình xịt 150000 2026-05-11
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
133000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T38 · 38190
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-11
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T27 · 27006
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-11
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T27 · 27006
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-11
Fucalmax
Calci lactat
Strength / route
500mg/10ml · Uống
Qty
6666 Ống
Total
22664400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100069700 Ống 3400 2026-05-11
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
167 Tuýp
Total
16422780
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79658
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-11
Fucipa
Fusidic acid
Strength / route
2%; 10g · Dùng ngoài
Qty
333 Tuýp
Total
4262400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-31487-19 Tuýp 12800 2026-05-11
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
333 Chai
Total
682650
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110142424 Chai 2050 2026-05-11
GLUCOSE 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
66 Chai
Total
804936
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29314-18 Chai 12196 2026-05-11
GLUCOSE 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
167 Chai
Total
2354700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23167-15 Chai 14100 2026-05-11
Gacopen 300
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2340000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110211823 Viên 780 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.