Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46751–46800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ sao
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
2520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00152-21 Gam 168 2026-05-11
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
48 Lọ
Total
864000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04025
893110307200 Lọ 18000 2026-05-11
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3
Strength / route
25.000IU · Uống
Qty
1167 Ống
Total
42945600
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20697-17 Ống 36800 2026-05-11
Daivobet
Calcipotriol + betamethason
Strength / route
0,005% + 0,05%; 15g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
144375000
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T19 · 19013
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-05-11
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
3,75mg +30mg; 75ml · Uống
Qty
166 Chai
Total
5229000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34256-20 Chai 31500 2026-05-11
Dasoltac 400
Piracetam
Strength / route
400mg/8ml · Uống
Qty
8334 Ống/gói
Total
37503000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110207624 Ống/gói 4500 2026-05-11
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
940mg; 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110071600 Viên 2600 2026-05-11
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3100 Viên
Total
9008600
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-11
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
Strength / route
125mg/5ml x 30ml · Uống
Qty
100 Chai/ Lọ
Total
8026200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110599324 Chai/ Lọ 80262 2026-05-11
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
45071000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-05-11
Derdiyok
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
10666400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110481824 Viên 800 2026-05-11
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
163100
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110172124 Ống 700 2026-05-11
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
906712
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110394824 Viên 136 2026-05-11
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
Strength / route
240mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T60 · 60002
599110994824 Ống 17500 2026-05-11
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60002
893112683724 Ống 8000 2026-05-11
Diazepam 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
715000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60002
893112683824 Viên 550 2026-05-11
Difen Plaster
Diclofenac
Strength / route
15mg · Dùng ngoài
Qty
23333 Miếng
Total
193663900
Group
N5
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-05-11
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
3000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T60 · 60002
520110518724 Ống 30000 2026-05-11
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24899-16 Ống 893 2026-05-11
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1786000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110688824 Ống 893 2026-05-11
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10055
893110688824 Ống 893 2026-05-11
Diovan 160
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
49555044
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18398-14 Viên 14868 2026-05-11
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
46830000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18399-14 Viên 9366 2026-05-11
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg; 12,5mg · Uống
Qty
23334 Viên
Total
14467080
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110098225 Viên 620 2026-05-11
Diprivan
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
11816800
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (Italy)
Province / Facility
T52 · 52011
800114400123 Ống 118168 2026-05-11
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
90772500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01056
499110530324 Lọ 129675 2026-05-11
Divaser-F
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
9840123
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110313324 Viên 369 2026-05-11
Dobutane
Diclofenac
Strength / route
1g/100g; 60ml · Dùng ngoài
Qty
233 Chai
Total
40775000
Group
N5
Manufacturer
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
885100046425 Chai 175000 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-23833-15 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110832324 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-23833-15 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110832324 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1960000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110832324 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1960000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-23833-15 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-23833-15 Viên 2450 2026-05-11
Donepezil ODT 5
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
40900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29105-18 Viên 4090 2026-05-11
Dopegyt
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599110417323 Viên 2400 2026-05-11
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 200mg · Uống
Qty
13333 Gói
Total
45998850
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29604-18 Gói 3450 2026-05-11
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
10920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110117823 viên 1092 2026-05-11
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/10ml · Uống
Qty
2333 Ống/gói
Total
20063800
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21986-19 Ống/gói 8600 2026-05-11
Dronagi 35
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
26664000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110144624 Viên 4000 2026-05-11
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84006
893110204725 Viên 567 2026-05-11
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110204725 Viên 567 2026-05-11
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
26667 Gói
Total
149335200
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
870100067323 Gói 5600 2026-05-11
Duphaston
Dydrogesterone
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
4444000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
870110067423 Viên 8888 2026-05-11
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
28333 Viên
Total
166314710
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21652-19 Viên 5870 2026-05-11
EMPACE 25
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
445000 Viên
Total
462355000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79030
893110400225 Viên 1039 2026-05-11
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
16667 viên
Total
28000560
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100106023 viên 1680 2026-05-11
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
400 Viên
Total
802000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20952-18 Viên 2005 2026-05-11
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
1800 Viên
Total
4064400
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300100523924 Viên 2258 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.