Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46701–46750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Strength / route
0,05g/100g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
8998500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110077800 Tuýp 89985 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
15260 Viên
Total
22127000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
13880 Viên
Total
20126000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
14840 Viên
Total
21518000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
14150 Viên
Total
20517500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22761-21 Viên 3200 2026-05-11
Cebest
Cefpodoxim
Strength / route
50mg/1,5g · Uống
Qty
2333 Gói
Total
13998000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110151925 Gói 6000 2026-05-11
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14069
VD -19139 -13 Viên 3150 2026-05-11
Cebrex
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T64 · 64001
400200133600 Viên 4200 2026-05-11
Cebrex
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-14051-11 Viên 4200 2026-05-11
Cedivas 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110110200 Viên 1491 2026-05-11
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
2600 Lọ
Total
188500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-36148-22 Lọ 72500 2026-05-11
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
2600 Lọ
Total
109200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
116670000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110242100 Viên 10000 2026-05-11
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
548625000
Group
N1
Manufacturer
Ever Pharma Jena GmbH (ĐG2: Ever Pharma Jena GmbH- Germany; XX: Ever Neuro Pharma GmbH- Austria) (Germany)
Province / Facility
T19 · 19013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-11
Cesyrup
Vitamin C
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
333 Chai
Total
6327000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110715724 Chai 19000 2026-05-11
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
80000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8800 Viên
Total
6160000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Province / Facility
T44 · 44024
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8700 Viên
Total
6090000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Province / Facility
T44 · 44015
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8700 Viên
Total
6090000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Province / Facility
T44 · 44017
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8800 Viên
Total
6160000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Province / Facility
T44 · 44814
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7700 Viên
Total
5390000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
81750000
Group
N1
Manufacturer
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
400115772924 Viên 16350 2026-05-11
Cisse
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
33332500
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100659524 Viên 2500 2026-05-11
Clanzacr
Aceclofenac
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
69900000
Group
N3
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn quốc)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-15948-12 Viên 6990 2026-05-11
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
Qty
100 Lọ
Total
5950000
Group
N1
Manufacturer
Sofar S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17859-14 Lọ 59500 2026-05-11
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
110827000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34727-20 Viên 9500 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
23400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
820 Viên
Total
31980
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1630 Viên
Total
63570
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
27300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Colestrim Supra
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
81662000
Group
N1
Manufacturer
Ethypharm (France)
Province / Facility
T79 · 79658
300110411123 Viên 7000 2026-05-11
Comesal 500
Mesalazine
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
39000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110095325 Viên 7800 2026-05-11
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
25000 viên
Total
62475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110617124 viên 2499 2026-05-11
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
67 Ống
Total
2013216
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20734-17 Ống 30048 2026-05-11
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 10mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
67490041
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-11
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
43928863
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-11
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
47229028
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17086-13 Viên 7084 2026-05-11
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
41898324
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-11
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
201120000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-11
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg + 1,25mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
43329000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-11
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
523500000
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17524-13 Viên 10470 2026-05-11
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
5000 Viên
Total
68515000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-11
Cát căn sao vàng
Cát căn sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
2000 Gam
Total
306600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
03.CBVT/TL/2025 Gam 153 2026-05-11
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
5796000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00159-21 Gam 290 2026-05-11
Cẩu tích sao
Cẩu tích sao
Strength / route
Uống
Qty
12000 Gam
Total
1764000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00142-21 Gam 147 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.